DX2-2000-EDM – Máy đo lực căng chính xác cao Hans-schmidt DX2 cho công nghiệp
1. Tổng quan DX2-2000-EDM của Hans-schmidt DX2
Trong các ngành sản xuất sử dụng dây, sợi, băng vật liệu hoặc cuộn liên tục, việc kiểm soát lực căng đóng vai trò then chốt quyết định chất lượng sản phẩm. DX2-2000-EDM là dòng máy đo lực căng điện tử cao cấp thuộc series Hans-schmidt DX2, được thiết kế để đo lực căng chính xác, ổn định và lặp lại cao trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị DX2-2000-EDM được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu đo lực căng trong thời gian thực, hỗ trợ kiểm soát quy trình sản xuất, giảm sai lỗi vật liệu và tối ưu hiệu suất máy móc. Với thiết kế nhỏ gọn, độ nhạy cao và khả năng hiển thị số rõ ràng, máy đo lực căng này đang được sử dụng rộng rãi tại nhiều nhà máy thuộc hệ thống Hans-schmidt DX2.
Không chỉ phục vụ kiểm tra chất lượng, DX2-2000-EDM còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình hiệu chuẩn máy cuộn, máy kéo sợi, máy in, máy phủ bề mặt và các dây chuyền xử lý vật liệu liên tục. Đây là thiết bị đo lường không thể thiếu trong hệ sinh thái đo lực căng hiện đại.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ độ chính xác cao và khả năng đo ổn định, DX2-2000-EDM được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
✅ Ngành dây cáp điện – đo lực căng dây dẫn, cáp đồng, cáp quang
✅ Ngành dệt – sợi – chỉ – kiểm soát lực căng sợi trong kéo sợi, dệt vải
✅ Ngành in ấn – bao bì – đo lực căng giấy, film, màng nhựa
✅ Ngành thép dây, kim loại mảnh – giám sát lực kéo dây thép
✅ Ngành pin, vật liệu mới – đo lực căng foil đồng, nhôm
✅ Ngành cao su, nhựa kỹ thuật – kiểm soát lực căng băng vật liệu
✅ Phòng QC/QA – kiểm tra chất lượng đầu vào và đầu ra
✅ Bảo trì – hiệu chuẩn máy – đánh giá tình trạng hoạt động của thiết bị
Trong các dây chuyền sử dụng thiết bị Hans-schmidt DX2, máy đo lực căng DX2-2000-EDM giúp doanh nghiệp duy trì độ đồng đều vật liệu, giảm phế phẩm và tăng tính ổn định cho toàn bộ quy trình sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật DX2-2000-EDM (Hans-schmidt DX2)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DX2-2000-EDM |
| Dòng sản phẩm | Hans-schmidt DX2 |
| Dải đo lực | Tùy cấu hình (phù hợp vật liệu mảnh – trung bình) |
| Nguyên lý đo | Cảm biến lực điện tử |
| Đơn vị hiển thị | cN / N (tùy chọn) |
| Độ chính xác | Cao, lặp lại tốt |
| Màn hình | LCD kỹ thuật số |
| Thời gian phản hồi | Nhanh, đo thời gian thực |
| Kiểu đo | Đo tiếp xúc |
| Vật liệu vỏ | Kim loại / composite bền |
| Ứng dụng | Công nghiệp liên tục |
| Thương hiệu | Hans-schmidt DX2 |
Nhờ cấu hình tối ưu, DX2-2000-EDM cho phép người vận hành đo nhanh, đọc số trực tiếp và đưa ra điều chỉnh kịp thời trong quá trình sản xuất.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
DX2-2000-EDM sử dụng cảm biến lực chất lượng cao, đảm bảo kết quả đo ổn định, hạn chế sai số khi đo liên tục.
Hiển thị số rõ ràng
Màn hình LCD giúp người vận hành dễ đọc dữ liệu ngay cả trong môi trường ánh sáng công nghiệp.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ
Thiết bị phù hợp với môi trường rung, bụi và cường độ sử dụng cao.
Dễ vận hành
Không yêu cầu đào tạo phức tạp, thao tác đo nhanh, phù hợp cả QC và kỹ thuật hiện trường.
Phản hồi nhanh
Đo lực căng theo thời gian thực, hỗ trợ điều chỉnh máy ngay lập tức.
Tính linh hoạt cao
Phù hợp nhiều loại vật liệu: dây, sợi, film, băng mỏng.
Độ tin cậy cao
Được tin dùng trong các hệ thống Hans-schmidt DX2 tại nhiều nhà máy lớn.
Giảm lỗi sản xuất
Kiểm soát lực căng hiệu quả giúp giảm đứt dây, lệch biên, nhăn vật liệu.
Nhờ các ưu điểm trên, DX2-2000-EDM trở thành thiết bị đo lực căng tiêu chuẩn trong nhiều ngành công nghiệp chính xác.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Hans-schmidt DX2 (10 model tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị đo lực căng thuộc hệ sinh thái Hans-schmidt DX2, hỗ trợ tư vấn chọn model, hiệu chuẩn và cung cấp đầy đủ chứng từ kỹ thuật.
Danh sách 10 model tiêu biểu:
| 7431-0103 | Cáp Ethernet CAT5E 5ft | CAT5E Ethernet Cable 5 ft | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| cMT-FHDX-820 | Màn hình HMI Full HD HDMI | Full HD HDMI HMI | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| MS1-U05L | Bộ chuyển mạch Ethernet 5 cổng | Unmanaged 5-Port Ethernet Switch | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| WP4070A | Web HMI 7 inch | 7″ Web HMI | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| MT03731 (WLU 200 V) | Cảm biến dịch chuyển cảm ứng | Inductive Displacement Transducer | Messotron Vietnam |
| MT03732 (WLU 300 V) | Cảm biến dịch chuyển cảm ứng | Inductive Displacement Transducer | Messotron Vietnam |
| MT03934 (WLU 150 V) | Cảm biến dịch chuyển cảm ứng | Inductive Displacement Transducer | Messotron Vietnam |
| MX2034-06-08-09-05-02-072-00 | Bộ truyền tín hiệu tiệm cận 4-20mA | 2-Wire Proximity 4-20 mA Transmitter | Metrix Vietnam |
| MTN_1185C-20 | Cảm biến rung động 4-20mA | RMS Velocity Sensor Hans-schmidt DX2-2000-EDM | MONITRAN Vietnam |
| CM-320D | Bộ điều khiển đồng bộ | Synchronization Controller | Nanjing Coming Vietnam |
| 535-0098 | Van solenoid khẩn cấp | Emergency Starter Solenoid | Neptronic Vietnam |
| EVCB14NIT0S | Bộ điều khiển VAV mạng | Networkable VAV Controller | Neptronic Vietnam |
| TDU00-100 | Cảm biến phòng đa năng TDU | Universal Digital Room Sensor | Neptronic Vietnam |
| KD-5B-N-C2 | Đầu dò khí dễ cháy | Flammable Gas Detector Head | New-Cosmos Vietnam |
| KD-5B-N-C2 (C3H8) | Đầu dò khí propane | Propane Gas Detector Head | New-Cosmos Vietnam |
| KD-5B-N-C2 (C4H10) | Đầu dò khí butane | Butane Gas Detector Head | New-Cosmos Vietnam |
| KD-5B-N-C2 (LPG) | Đầu dò khí LPG | LPG Gas Detector Head | New-Cosmos Vietnam |
| KD-5B-N-J20 | Đầu dò khí lạnh R407C | R407C Refrigerant Gas Detector Head | New-Cosmos Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.