DXV-1000 – Máy đo lực căng chính xác cao Hans-schmidt DXV cho công nghiệp hiện đại
1. Tổng quan DXV-1000 của Hans-schmidt DXV
Trong các ngành sản xuất sử dụng dây, sợi, băng vật liệu hoặc cuộn liên tục, việc kiểm soát lực căng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng sản phẩm và độ ổn định của dây chuyền. DXV-1000 là dòng máy đo lực căng chuyên dụng đến từ thương hiệu Hans-schmidt DXV, được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu đo chính xác, ổn định và lặp lại cao trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị DXV-1000 cho phép người vận hành đo lực căng của dây, sợi, cáp mảnh hoặc băng vật liệu mà không làm gián đoạn quá trình sản xuất. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, thao tác nhanh và khả năng hiển thị rõ ràng, máy đo lực căng này được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy điện tử, dệt may, sản xuất cáp, in ấn và đóng gói.
Với uy tín lâu năm của Hans-schmidt DXV, model DXV-1000 được đánh giá cao về độ bền, độ chính xác và tính nhất quán của kết quả đo. Đây là giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp cần kiểm soát lực căng theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng đo linh hoạt, DXV-1000 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
✅ Ngành dây và cáp điện – đo lực căng dây đồng, dây nhôm, dây bọc cách điện
✅ Ngành dệt may – kiểm soát lực căng sợi, chỉ, yarn trong quá trình dệt
✅ Ngành in ấn – bao bì – đo lực căng màng film, giấy cuộn
✅ Sản xuất linh kiện điện tử – đo lực căng dây dẫn mảnh, dây tín hiệu
✅ Ngành cao su – nhựa – đo lực căng băng vật liệu liên tục
✅ Ngành thép mảnh, dây kim loại – đảm bảo lực căng ổn định trước khi gia công
✅ Phòng QA/QC – kiểm tra và xác nhận thông số lực căng
✅ Bảo trì – hiệu chuẩn – đánh giá tình trạng dây chuyền sản xuất
Trong các hệ thống đo kiểm của Hans-schmidt DXV, DXV-1000 được xem là thiết bị cầm tay lý tưởng để đo nhanh, chính xác và không phá vỡ quy trình vận hành.
3. Thông số kỹ thuật DXV-1000 (Hans-schmidt DXV)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DXV-1000 |
| Thương hiệu | Hans-schmidt DXV |
| Dải đo lực căng | Tùy cấu hình (theo loại con lăn) |
| Độ chính xác | Cao, sai số thấp |
| Đơn vị đo | N / cN / daN (tùy phiên bản) |
| Phương thức đo | Cơ học kết hợp hiển thị số |
| Màn hình | Rõ nét, dễ quan sát |
| Kiểu đo | Đo trực tiếp trên dây đang chạy |
| Vật liệu con lăn | Chống mài mòn |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Hiệu chuẩn | Dễ dàng, ổn định |
| Ứng dụng | Đo dây, sợi, băng vật liệu |
Nhờ cấu trúc đo chính xác và ổn định, DXV-1000 đáp ứng tốt các yêu cầu đo lực căng trong sản xuất liên tục, nơi sai lệch nhỏ cũng có thể gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng thành phẩm.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
DXV-1000 được thiết kế để đảm bảo kết quả đo tin cậy, phù hợp cho cả kiểm tra nhanh và đo kiểm chuyên sâu.
Thiết kế nhỏ gọn
Thiết bị dễ cầm tay, thuận tiện di chuyển giữa các vị trí đo khác nhau trong nhà máy.
Đo không gián đoạn
Cho phép đo trực tiếp trên dây đang hoạt động, không cần dừng máy.
Con lăn bền bỉ
Bề mặt con lăn của Hans-schmidt DXV có khả năng chống mài mòn cao, đảm bảo tuổi thọ dài.
Dễ sử dụng
Giao diện đơn giản, thao tác nhanh, phù hợp cho kỹ thuật viên và nhân sự QC.
Ổn định lâu dài
Thiết bị giữ độ chính xác tốt ngay cả khi sử dụng liên tục trong môi trường công nghiệp.
Phù hợp nhiều vật liệu
Từ dây kim loại mảnh đến sợi dệt, màng film hoặc băng vật liệu.
Hỗ trợ kiểm soát chất lượng
Giúp doanh nghiệp giảm lỗi sản phẩm, tăng tính đồng nhất giữa các lô sản xuất.
Những đặc điểm này giúp DXV-1000 trở thành thiết bị đo lực căng được tin dùng trong hệ sinh thái sản phẩm Hans-schmidt DXV.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Hans-schmidt DXV tại Việt Nam
Song Thành Công cung cấp chính hãng các dòng máy đo lực căng Hans-schmidt DXV, trong đó có DXV-1000, kèm đầy đủ tư vấn kỹ thuật, CO-CQ và hỗ trợ sau bán hàng.
10 model tiêu biểu của Hans-schmidt DXV:
| ER-45BL | Bộ cấp linh kiện rung | Parts Feeder | SINFONIA Vietnam |
| AC-152132 | Bộ định vị thông minh SP7-8 | Smart Positioner with Mounting Kit | Spirax Sarco Vietnam |
| AC-308040 | Bộ định vị thông minh | Smart Positioner | Spirax Sarco Vietnam |
| 1730001097 (BFX-305-SRE-49_38-W1) | Khớp nối hàn áp lực cao 1-1_2″ | High-Pressure Butt Weld Flange Adapter | STAUFF Vietnam |
| 01115.0-00 | Bộ điều nhiệt | Thermostat | Stego Vietnam |
| NFF 4 (Coil body 207V DC) | Thân cuộn cho phanh NFF 4 | Coil Body with Coil for NFF 4 Brake Hans-schmidt DXV-1000 | Stromag Vietnam |
| NFF 4 | Phanh điện từ áp lực lò xo | Electromagnetic Spring-Applied Brake NFF 4 | Stromag Vietnam |
| (Tùy chọn) 1348601 | Dây nguồn quốc tế | International Power Cord | Super Systems Vietnam |
| (Tùy chọn) 31033 | Lọc inline (tùy chọn, QTY 10) | Inline Filter (optional, QTY 10) | Super Systems Vietnam |
| (Tùy chọn) A20264.SS | Ống lấy mẫu thép không gỉ | Stainless Steel Sample Tube | Super Systems Vietnam |
| 13544 (PGA3510H) | Bộ phân tích khí cầm tay | Portable Gas Analyzer | Super Systems Vietnam |
| DTM-386 | Nhiệt kế Pt100 ghi dữ liệu | Platinum Resistance Data Logger Thermometer | TECPEL Vietnam |
| XSAV11801 | Cảm biến tốc độ M30 | Inductive Speed Monitor M30 | Telemecanique Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.