DN1-5000 – Máy đo lực căng chính xác cao Hans-schmidt DN1 cho sản xuất công nghiệp
1. Tổng quan DN1-5000 của Hans-schmidt DN1
Trong các ngành sản xuất sử dụng dây, sợi, cáp, băng hoặc vật liệu dạng cuộn, việc kiểm soát lực căng là yếu tố quyết định đến chất lượng thành phẩm. DN1-5000 là dòng máy đo lực căng chuyên dụng thuộc thương hiệu Hans-Schmidt, được phát triển để đo nhanh, chính xác và ổn định trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị DN1-5000 thuộc series Hans-schmidt DN1, nổi tiếng với độ tin cậy cao, khả năng đo lực căng liên tục và thao tác vận hành đơn giản. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt, in ấn, sản xuất cáp điện, dây kim loại, bao bì và màng film.
Với thiết kế gọn nhẹ nhưng chắc chắn, DN1-5000 cho phép kỹ thuật viên kiểm tra lực căng ngay trên dây chuyền đang chạy, giúp phát hiện sai lệch kịp thời, giảm phế phẩm và nâng cao độ ổn định quy trình. Đây là giải pháp đo lực căng được nhiều nhà máy tại Việt Nam tin dùng khi tìm kiếm thiết bị thuộc dòng Hans-schmidt DN1.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ dải đo linh hoạt và độ chính xác cao, DN1-5000 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau:
✅ Ngành dệt – sợi: đo lực căng sợi đơn, sợi xoắn, sợi tổng hợp
✅ Ngành in ấn: kiểm soát lực căng giấy, film, nhãn trong máy in cuộn
✅ Sản xuất cáp điện: đo lực căng dây đồng, dây nhôm, dây bọc cách điện
✅ Ngành bao bì: kiểm tra lực căng màng PE, PP, PET
✅ Sản xuất băng tải: đo lực căng dây đai truyền động
✅ Gia công kim loại: đo lực căng dây thép mảnh
✅ Kiểm tra chất lượng (QC): đo ngẫu nhiên hoặc định kỳ
✅ Bảo trì – bảo dưỡng: hiệu chỉnh máy móc sau sửa chữa
Trong các dây chuyền yêu cầu độ lặp cao, DN1-5000 giúp đảm bảo lực căng luôn nằm trong giới hạn cho phép, từ đó duy trì chất lượng đầu ra ổn định. Đây là ưu điểm lớn của dòng Hans-schmidt DN1 so với các thiết bị đo thông thường.
3. Thông số kỹ thuật DN1-5000 (Hans-schmidt DN1)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DN1-5000 |
| Dòng sản phẩm | Hans-schmidt DN1 |
| Nguyên lý đo | Cảm biến cơ học chính xác cao |
| Dải đo | Lên đến 5000 cN |
| Đơn vị hiển thị | cN / N (tùy cấu hình) |
| Độ chính xác | Cao, phù hợp đo QC |
| Kiểu hiển thị | Analog (kim) |
| Vật liệu thân máy | Kim loại chắc chắn |
| Con lăn đo | Chịu mài mòn |
| Hướng đo | Đa hướng |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng | Dây, sợi, cáp, băng, film |
Với cấu hình này, DN1-5000 đáp ứng tốt yêu cầu đo lực căng trong điều kiện sản xuất liên tục, nơi độ ổn định và độ lặp là yếu tố then chốt.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
DN1-5000 sử dụng cơ cấu đo đã được Hans-Schmidt hiệu chuẩn kỹ lưỡng, đảm bảo kết quả đo ổn định ngay cả khi đo lặp nhiều lần.
Thiết kế bền bỉ
Thân máy kim loại chắc chắn, phù hợp sử dụng lâu dài trong môi trường nhà máy.
Vận hành đơn giản
Không cần nguồn điện, chỉ cần đưa dây hoặc vật liệu qua con lăn đo là có thể đọc kết quả ngay.
Phản hồi tức thời
Kim chỉ thị hiển thị giá trị lực căng tức thì, thuận tiện cho kỹ thuật viên điều chỉnh máy.
Đa dạng vật liệu đo
Đo được dây mảnh, sợi mềm, dây cứng, băng mỏng hoặc vật liệu dạng cuộn.
Dễ bảo trì
Không yêu cầu hiệu chuẩn phức tạp, chi phí bảo dưỡng thấp.
Độ tin cậy cao
Dòng Hans-schmidt DN1 đã được sử dụng lâu năm trong các nhà máy trên toàn cầu.
Nhờ những ưu điểm này, DN1-5000 là lựa chọn phổ biến trong kiểm soát chất lượng và tối ưu quy trình sản xuất.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối máy đo lực căng Hans-schmidt DN1
Song Thành Công cung cấp chính hãng các dòng Hans-schmidt DN1, bao gồm DN1-5000, với đầy đủ chứng từ và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam.
Danh sách 10 model tiêu biểu:
| BTL3F8J (BTL PA0400-0500-C15AA1C0-000S15) | Cảm biến từ tính 500mm | Magnetostrictive Sensor 500mm (obsolete replacement) | Balluff Vietnam |
| QS18VN6LP | Cảm biến quang | Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor | Banner Engineering Vietnam |
| DSG 45 M 35 (00431416) | Động cơ servo DSG 45 | Servo Motor DSG 45 | Baumuller Vietnam |
| 330104-00-05-10-02-00 | Đầu dò tiệm cận 8mm | 3300 XL 8 mm Proximity Probe | Bently Nevada Vietnam |
| 330130-080-10-00 | Cáp nối dài 8mm | 3300 XL 8 mm Extension Cable | Bently Nevada Vietnam |
| PCV-04F-04F-13-023-V | Van một chiều khí nén | Pneumatic Check Valve | Bifold_Rotork Vietnam |
| SPR-08-08-P1-32-NU-00-V | Van trượt khí nén | Pneumatic Spool Valve Hans-schmidt DN1-5000 | Bifold_Rotork Vietnam |
| SH25-FR-SR-MD-10-X4 | Bộ lọc điều áp | Filter Regulator | Bifold_Rotork Vietnam |
| 599011766P | Dầu bôi trơn piston 10L | SYPREM P 10L Piston Compressor Coolant | BOGE Vietnam |
| TKR-200H-H | Bộ điều áp khí | Pressure Regulator | Chiyoda-Seiki Vietnam |
| 511191 (MK 15 NC) | Van khí nén đồng 1_2″ 16bar 230VAC | 2_2-Way Direct Acting Pneumatic Valve DN15 | COAX Vietnam |
| RN5897.12_010_61 | Bộ giám sát cách điện 1k-250kΩ | Insulation Monitor 1k-250kΩ | Dold Vietnam |
| RN5897+RP5898 (0070013+0066944) | Bộ giám sát cách điện với tiền xử lý | Insulation Monitor with Pre-Device | Dold Vietnam |
| RL5898_61 (0068315) | Thiết bị ghép cho RN5897 | Coupling Device for RN5897 | Dold Vietnam |
| RR5898 (0069925) | Thiết bị ghép cho RN5897 | Coupling Device for RN5897 | Dold Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.