DTS-2500 – Máy đo lực căng Hans-schmidt DTS chính xác cao cho công nghiệp hiện đại
1. Tổng quan DTS-2500 của Hans-schmidt DTS
Trong các ngành sản xuất sử dụng dây, sợi, băng, màng hoặc vật liệu cuộn, việc kiểm soát lực căng đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm và độ ổn định của dây chuyền. DTS-2500 là dòng máy đo lực căng điện tử đến từ thương hiệu Hans-Schmidt, được đánh giá cao về độ chính xác, độ bền và khả năng ứng dụng linh hoạt trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị DTS-2500 thuộc hệ sinh thái Hans-schmidt DTS, được thiết kế để đo lực căng trực tiếp trên dây, sợi, cáp hoặc băng vật liệu mà không làm gián đoạn quá trình sản xuất. Nhờ cảm biến nhạy và mạch xử lý tín hiệu ổn định, máy cho kết quả đo đáng tin cậy ngay cả trong điều kiện rung động hoặc tốc độ cao.
Tại thị trường Việt Nam, Hans-schmidt DTS là thương hiệu quen thuộc trong các nhà máy dệt, cáp điện, in ấn, bao bì và sản xuất vật liệu kỹ thuật. Trong đó, DTS-2500 được xem là model tiêu chuẩn cho các ứng dụng đo lực căng yêu cầu độ chính xác cao nhưng vẫn đảm bảo tính linh hoạt khi vận hành.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ thiết kế gọn nhẹ và khả năng đo trực tiếp, DTS-2500 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
✅ Ngành dệt – sợi: đo lực căng sợi đơn, sợi tổng hợp, sợi kỹ thuật
✅ Ngành cáp điện: kiểm soát lực căng dây đồng, dây nhôm, dây bọc
✅ In ấn – bao bì: đo lực căng màng film, giấy, băng nhựa
✅ Sản xuất dây thép mảnh: đảm bảo lực căng ổn định khi kéo dây
✅ Ngành cao su – nhựa: đo lực căng băng tải, băng ép
✅ Dây chuyền cuộn – xả cuộn: kiểm soát lực căng đầu vào/đầu ra
✅ Phòng QC – R&D: kiểm tra lực căng tiêu chuẩn trước khi sản xuất hàng loạt
✅ Bảo trì – hiệu chuẩn: đánh giá tình trạng hoạt động của máy móc
Trong các nhà máy sử dụng thiết bị Hans-schmidt DTS, model DTS-2500 thường được chọn nhờ khả năng đo nhanh, hiển thị rõ ràng và dễ thao tác ngay cả với kỹ thuật viên mới.
3. Thông số kỹ thuật DTS-2500 (Hans-schmidt DTS)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DTS-2500 |
| Thương hiệu | Hans-Schmidt (Hans-schmidt DTS) |
| Dải đo lực căng | Tùy cấu hình con lăn |
| Nguyên lý đo | Cảm biến lực điện tử |
| Độ chính xác | Cao, lặp lại tốt |
| Đơn vị hiển thị | N, cN, g (tùy cài đặt) |
| Màn hình | LCD kỹ thuật số |
| Thời gian đáp ứng | Nhanh, phù hợp dây chuyền tốc độ cao |
| Vật liệu vỏ | Kim loại/nhựa công nghiệp |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường nhà máy |
| Hiệu chuẩn | Dễ dàng, ổn định lâu dài |
| Ứng dụng chính | Đo lực căng dây, sợi, băng |
Nhờ cấu hình linh hoạt, DTS-2500 có thể tùy biến con lăn để phù hợp nhiều loại vật liệu khác nhau trong hệ thống Hans-schmidt DTS.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
DTS-2500 sử dụng cảm biến lực chất lượng cao, cho kết quả đo ổn định và lặp lại tốt, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Thiết kế nhỏ gọn
Máy dễ cầm tay, thao tác nhanh trên dây chuyền đang hoạt động mà không cần dừng máy.
Đo không phá hủy
Thiết bị đo trực tiếp trên vật liệu mà không làm biến dạng hoặc ảnh hưởng đến sản phẩm.
Hiển thị rõ ràng
Màn hình số giúp người vận hành dễ đọc giá trị lực căng trong mọi điều kiện ánh sáng.
Phù hợp nhiều vật liệu
Từ sợi mảnh, dây điện nhỏ đến băng vật liệu rộng, DTS-2500 đều đáp ứng tốt khi kết hợp đúng con lăn.
Độ bền cao
Thiết kế đạt tiêu chuẩn công nghiệp của Hans-schmidt DTS, phù hợp môi trường rung, bụi nhẹ.
Hỗ trợ kiểm soát chất lượng
Giúp giảm lỗi sản phẩm, hạn chế đứt dây, nhăn màng hoặc sai lệch kích thước.
Chính nhờ những ưu điểm này, DTS-2500 được xem là thiết bị đo lực căng “chuẩn mực” trong nhiều dây chuyền sản xuất.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Hans-schmidt DTS tại Việt Nam
Song Thành Công cung cấp chính hãng các dòng máy đo lực căng thuộc hệ sinh thái Hans-schmidt DTS, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp đầy đủ CO-CQ.
Danh sách 10 model tiêu biểu:
| ACS880-01-293A3 | Biến tần ACS880 | ACS880 AC Drive | ABB Vietnam |
| RH5SA1250M02D561U101 | Cảm biến vị trí từ tính R-Series 1250mm | Temposonics R-Series Linear Position Sensor 1250mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| D-6470-ABD-55-V-S-0-0A-000 | Bộ đo lưu lượng khối | Mass Flow Meter | Bronkhorst Vietnam |
| LPR1E1B11A0XKF4M03100S | Bộ truyền mức chất lỏng | Liquid Level Transmitter | Temposonics/MTS Vietnam |
| 352A91 | Cảm biến gia tốc mini nhẹ 5000g | Miniature Lightweight High G ICP Accelerometer | PCB Piezotronics Vietnam |
| LHD-022-512 | Bộ mã hóa | Encoder | Sumtak – Heidenhain Vietnam |
| 10603332 / RM-BV 12 10V ATEX | Bộ điều khiển lọc bụi ATEX 10 van | Filter Control ATEX 10 Valves Hans-schmidt DTS-2500 | RECO Vietnam |
| MGate MB3180 | Gateway Modbus TCP sang Serial 1 cổng | 1-Port Modbus TCP to Serial Gateway | MOXA Vietnam |
| EP6228-3032 | Mô-đun I/O EtherCAT | EtherCAT I/O Module | Beckhoff Vietnam |
| HAHTRC2LV | Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ phòng | Room Humidity/Temperature Transmitter | Greystone Vietnam |
| DXF-1000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DXF | Hans-schmidt Vietnam |
| LWH-0075 | Potentiometer LWH-0075 | Potentiometer P/N: 024503 | Novotechnik Vietnam |
| 00C03244 | Lọc gió SP-3759 | Air Filter SP-3759 | CLARKE Vietnam |
| Air hose Ø12 | Ống khí đường kính 12mm | Air Hose Ø12 | Korea Hoist Vietnam |
| STC50CN2-G | Cờ lê lực kỹ thuật số | Digital Torque Wrench | Tohnichi Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.