MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V – Đèn LED công nghiệp Glamox Vietnam
1. Tổng quan MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V
Trong các hệ thống chiếu sáng công nghiệp và thương mại hiện đại, yêu cầu về hiệu suất chiếu sáng, độ bền và an toàn ngày càng cao. MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V là dòng đèn LED công nghiệp thuộc thương hiệu Glamox, được sử dụng rộng rãi tại thị trường Glamox Vietnam cho các khu vực sản xuất, kho bãi và không gian kỹ thuật chuyên dụng.
Sản phẩm được thiết kế nhằm cung cấp ánh sáng ổn định, tiết kiệm năng lượng và duy trì độ sáng lâu dài trong môi trường khắc nghiệt. Với cấu hình kỹ thuật tối ưu, MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V đáp ứng tốt nhu cầu chiếu sáng liên tục 24/7, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả vận hành nhà máy.
Bên cạnh đó, mã sản phẩm tương đương MAX102849 thường được sử dụng để tham chiếu trong hệ thống quản lý thiết bị và thay thế đèn tại các dự án sử dụng tiêu chuẩn Glamox Vietnam. Nhờ thiết kế đồng bộ, việc nâng cấp hoặc mở rộng hệ thống chiếu sáng trở nên dễ dàng và đồng nhất.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng hoạt động bền bỉ và ánh sáng chất lượng cao, MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
✅ Nhà máy sản xuất công nghiệp – chiếu sáng khu vực dây chuyền, trạm thao tác
✅ Kho bãi và trung tâm logistics – đảm bảo độ sáng đồng đều, giảm bóng tối
✅ Phòng kỹ thuật – phòng điện – yêu cầu ánh sáng ổn định, không nhấp nháy
✅ Khu vực lắp ráp cơ khí chính xác – hỗ trợ quan sát chi tiết
✅ Hành lang kỹ thuật và lối thoát hiểm – duy trì chiếu sáng an toàn
✅ Nhà xưởng thực phẩm – dược phẩm – yêu cầu vật liệu bền, dễ vệ sinh
✅ Bãi đỗ xe trong nhà – ánh sáng trung tính, tiết kiệm điện
✅ Công trình sử dụng tiêu chuẩn châu Âu – ưu tiên giải pháp từ Glamox Vietnam
Trong các dự án sử dụng mã MAX102849, đèn MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V thường được lựa chọn để thay thế nhờ khả năng tương thích cao và thông số ổn định.
3. Thông số kỹ thuật MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V |
| Mã tham chiếu | MAX102849 |
| Thương hiệu | Glamox Vietnam |
| Loại đèn | Đèn LED công nghiệp |
| Quang thông | 2500 lumen |
| Nhiệt độ màu | 4000K (840 – trắng trung tính) |
| Điện áp hoạt động | 220–254V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Kiểu driver | HF – High Frequency |
| Vật liệu chụp | FR/PC chống cháy |
| Kiểu lắp đặt | Treo / gắn trần |
| Tuổi thọ LED | > 50.000 giờ |
| Cấp bảo vệ | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng tiêu chuẩn | Glamox Vietnam |
Thông số trên cho phép MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V vận hành ổn định trong môi trường có nhiệt độ, bụi và độ ẩm cao.
4. Đặc điểm nổi bật
Hiệu suất chiếu sáng cao
Đèn cung cấp ánh sáng đồng đều, hạn chế chói lóa, phù hợp khu vực làm việc kéo dài.
Tiết kiệm năng lượng
Công nghệ LED kết hợp driver HF giúp giảm tiêu thụ điện so với đèn huỳnh quang truyền thống.
Vật liệu an toàn
Chụp đèn FR/PC có khả năng chống cháy, tăng mức độ an toàn cho nhà xưởng.
Tuổi thọ dài
Giảm chi phí thay thế và bảo trì, phù hợp vận hành liên tục.
Ánh sáng ổn định
Không nhấp nháy, bảo vệ thị lực người lao động.
Dễ thay thế
Có thể sử dụng thay thế các model cũ cùng dòng, bao gồm mã MAX102849.
Phù hợp tiêu chuẩn quốc tế
Được ứng dụng rộng rãi trong các dự án theo chuẩn Glamox Vietnam và châu Âu.
Những đặc điểm này giúp MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 FR/PC 220 254V trở thành giải pháp chiếu sáng bền vững cho doanh nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối đèn Glamox Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp chính hãng các dòng đèn LED công nghiệp Glamox Vietnam, hỗ trợ tư vấn lựa chọn mã phù hợp, cung cấp CO-CQ và giải pháp chiếu sáng tối ưu.
Danh sách 10 mã đèn Glamox tiêu biểu:
| TR2439 (TR-000KDBM12-MFPKG/US/) | Bộ đánh giá nhiệt độ với hiển thị | Temperature Evaluation Unit with Display | IFM Vietnam |
| RK1200-12-B-1/4-O2-1L/min | Lưu lượng kế khí O2 1L/min đồng | Flowmeter O2 1L/min Brass | Kofloc Vietnam |
| Fluke-1537 | Thiết bị đo cách điện | Insulation Resistance Tester | FLUKE Vietnam |
| 511396-01 (ST1287) | Đầu Đo Quang Học | Incremental Length Gauge | Heidenhain Vietnam |
| RSJ25C | Trục đỡ Journal HepcoMotions | Journal Assembly RSJ25 | Hepcomotion Vietnam |
| AC-150B / AC-150C | Quạt làm mát chéo 208-230V 1 pha | Cross Flow Cooling Fan 208-230V 1-Phase | Kyungjin Blower Vietnam |
| ETPB-200 | Máy đo lực căng | Tension Meter ETPB Glamox MAX102849 MAXS67600 G2 2500 HF EB3/S 840 TW BN25 | Hans-schmidt Vietnam |
| HV 5411 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| 6052360 / WL100-2P1439 | Cảm biến quang phản xạ gương | Miniature Photoelectric Sensor | Sick Vietnam |
| 22.9270.00 | Hộp siêu âm 230V cho bộ phân tán ướt | Ultraschallbox 230V for wet dispersion unit | Fritsch Vietnam |
| KS342S-3GL (with K22-03) | Van điện từ 5/3 trung tâm kín PT1/4″ 24VDC (MOQ 50 cái) | 5/3 Center-Closed Solenoid Valve PT1/4″ 24VDC (MOQ 50 pcs) | KCC Vietnam |
| 2326M27-VR2B | Van 3/2 | 3/2 Manual Pad Operated Spring Return Valve 12 bar, 1/4″ NPT, SS316L, Viton Seals, Cv=1 | ROTORK Vietnam |
| 26098033 | Bộ hao mòn | Wear and Tear Set | KONECRANES Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.