M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 – Công tắc mức chống nổ Senseca 00.0002.B816 Vietnam
1. Tổng quan M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 của Senseca 00.0002.B816
Trong các hệ thống đo lường và giám sát mức chất lỏng tại môi trường nguy hiểm, việc lựa chọn thiết bị có khả năng chống cháy nổ là yêu cầu bắt buộc. M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 là dòng công tắc mức chống nổ do Senseca (GHM / Val.co) phát triển, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng công nghiệp có nguy cơ phát sinh khí dễ cháy hoặc áp suất cao.
Sản phẩm mang Code: Senseca 00.0002.B816, được đánh giá cao tại thị trường Senseca Vietnam nhờ độ ổn định, độ bền cơ học lớn và khả năng hoạt động chính xác trong điều kiện khắc nghiệt. Công tắc mức M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 thường được sử dụng để phát hiện mức chất lỏng, dầu, nhiên liệu hoặc hóa chất trong bồn chứa, đường ống và hệ thống process.
Với cấu trúc chắc chắn và chứng nhận an toàn phù hợp môi trường nguy hiểm, thiết bị giúp doanh nghiệp kiểm soát mức chất lỏng hiệu quả, hạn chế tràn bồn, cạn bồn và giảm rủi ro sự cố cháy nổ trong nhà máy.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ thiết kế chuyên dụng, M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
✅ Ngành dầu khí – giám sát mức nhiên liệu, dầu thô, dung môi dễ cháy
✅ Nhà máy hóa chất – kiểm soát mức axit, bazơ, dung dịch công nghiệp
✅ Hệ thống bồn chứa áp lực – phát hiện mức cao/thấp an toàn
✅ Ngành năng lượng – bồn dầu máy phát, trạm nhiên liệu
✅ Công nghiệp thực phẩm – ứng dụng trong khu vực yêu cầu an toàn cao
✅ Nhà máy xử lý nước thải – giám sát bể chứa hóa chất xử lý
✅ Ngành hàng hải – bồn dầu, két nhiên liệu
✅ Nhà máy sơn, dung môi – môi trường có khí dễ cháy
Tại nhiều dự án thuộc Senseca Vietnam, công tắc mức M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 được lựa chọn nhờ khả năng hoạt động ổn định lâu dài và giảm thiểu chi phí bảo trì.
3. Thông số kỹ thuật M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 (Senseca 00.0002.B816)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 |
| Code hãng | Senseca 00.0002.B816 |
| Thương hiệu | Senseca (GHM / Val.co) |
| Loại thiết bị | Công tắc mức chống nổ |
| Nguyên lý | Phao cơ / tiếp điểm |
| Vật liệu thân | Inox công nghiệp |
| Vật liệu phao | Inox chống ăn mòn |
| Áp suất làm việc | Cao, phù hợp hệ process |
| Nhiệt độ hoạt động | Rộng, phù hợp môi trường khắc nghiệt |
| Chuẩn chống nổ | ATEX / Ex (tùy cấu hình) |
| Kiểu lắp đặt | Ren / Mặt bích |
| Ngõ ra | Tiếp điểm NO/NC |
| Ứng dụng | Bồn, tank, đường ống |
| Thị trường | Senseca Vietnam |
Những thông số trên giúp M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 đáp ứng tốt các yêu cầu an toàn và độ chính xác trong môi trường công nghiệp nguy hiểm.
4. Đặc điểm nổi bật
Chống cháy nổ an toàn
Thiết bị được thiết kế đáp ứng tiêu chuẩn chống nổ, phù hợp lắp đặt tại khu vực có khí dễ cháy hoặc dung môi bay hơi.
Độ bền cơ học cao
Thân và phao inox giúp M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 chịu được áp suất, rung động và môi trường ăn mòn.
Hoạt động ổn định lâu dài
Cơ cấu cơ khí đơn giản, ít hỏng hóc, giảm chi phí bảo trì.
Độ chính xác cao
Công tắc phản hồi nhanh khi mức chất lỏng thay đổi, đảm bảo kiểm soát an toàn.
Dễ tích hợp hệ thống
Ngõ ra tiếp điểm dễ kết nối PLC, relay, hệ thống cảnh báo.
Phù hợp nhiều môi chất
Sử dụng tốt cho dầu, nhiên liệu, hóa chất và chất lỏng công nghiệp khác.
Giải pháp kinh tế
So với cảm biến điện tử phức tạp, công tắc mức Senseca giúp tối ưu chi phí đầu tư.
Nhờ những ưu điểm này, Senseca 00.0002.B816 luôn nằm trong danh sách thiết bị được ưu tiên tại các dự án Senseca Vietnam.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Senseca Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị đo lường và công tắc mức chính hãng Senseca Vietnam, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, CO-CQ đầy đủ và giải pháp phù hợp từng ứng dụng.
| FT-3500-110-0F83 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| NF-10 | Biến tần | Industrial Fan | Namkyung Electric Vietnam |
| BFI0070301 | Cáp tín hiệu | Signal Cable | FS Cable Vietnam |
| 6.907.0100.3A | Bộ đếm preset | Preset Counter | Kübler Vietnam |
| 119350-51 | Thiết bị đo áp suất | Pressure Measurement Device | Ametek Vietnam |
| PEH51-20 | Đầu dò đo pH có dây 20ft | Portable pH Meter with 20ft Cable | Insite IG Vietnam |
| BNI00K6 BNI XG5-508-1B5-Z067 | Module mạng kim loại | Network Module Metal Housing | BALLUFF Vietnam |
| 9840274300 | Giá đỡ cong vít inox cho đèn 36W | Cranked Mounting Bracket SS 36W Kit | Glamox Vietnam |
| SK 3110.000 (3110000) | Bộ điều chỉnh nhiệt độ tủ điện | Enclosure Internal Thermostat Senseca M2.S41.6.0985.S.FSG4.E10.I33.950.790 00.0002.B816 | Rittal Vietnam |
| Fluke 5683-S | Nhiệt kế điện trở bạch kim | Quartz-Sheath SPRT | Fluke Vietnam |
| RE 3972 | Bộ điều khiển | Digital Controller | RTK Vietnam |
| R900424150 (DBDS10K1X/315) | Van xả áp trực tiếp | Direct Acting Pressure Relief Valve | REXROTH Vietnam |
| WS-M 0,5 x 13L-KL-530 SONS21910LKL530 | Bộ giảm chấn tự bù | Self-Compensating Shock Absorber | Weforma Vietnam |
| F-4300-1212-2X21-00 | Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm kẹp | Clamp-on Ultrasonic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| C10-3VFEF | Bộ điều khiển rung kỹ thuật số analog | Digital Vibration Controller Analog Mode | SINFONIA Vietnam |
| ZD2-150 | Máy đo lực căng | Tension Meter ZD2 | Hans-schmidt Vietnam |
| Q4XTBLAF100-Q8 | Cảm biến laser khoảng cách 100mm | Laser Distance Sensor 100mm | BANNER Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.