202552/01-8-01-4-0-0-23/000 – Cảm biến nhiệt độ JUMO 550843 chính hãng JUMO Vietnam
1. Tổng quan 202552/01-8-01-4-0-0-23/000 của JUMO Vietnam
Trong các hệ thống đo lường và điều khiển công nghiệp, cảm biến nhiệt độ đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ chính xác, ổn định và an toàn cho toàn bộ quy trình. Model 202552/01-8-01-4-0-0-23/000 là một trong những dòng cảm biến tiêu biểu của JUMO Vietnam, được thiết kế để đo nhiệt độ chính xác cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Sản phẩm có mã đặt hàng đầy đủ 202552/01-8-01-4-0-0-23/000, tương ứng PN: 550843, thường được nhận diện trên thị trường với tên gọi JUMO 550843. Đây là dòng cảm biến được JUMO phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu đo nhiệt độ liên tục, độ ổn định lâu dài và khả năng tích hợp linh hoạt với các hệ thống PLC, bộ hiển thị, bộ điều khiển PID.
Tại thị trường JUMO Vietnam, cảm biến 202552/01-8-01-4-0-0-23/000 được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, hóa chất, HVAC và sản xuất công nghiệp nặng. Nhờ độ tin cậy cao và thiết kế theo chuẩn châu Âu, sản phẩm giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng sản xuất và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
2. Ứng dụng thực tế
Với cấu trúc chắc chắn và độ chính xác ổn định, 202552/01-8-01-4-0-0-23/000 được ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực:
✅ Ngành thực phẩm & đồ uống – giám sát nhiệt độ nồi nấu, đường ống, bồn chứa
✅ Ngành dược phẩm – kiểm soát nhiệt độ trong quy trình pha trộn và tiệt trùng
✅ Hệ thống HVAC – đo và phản hồi nhiệt độ không khí, nước lạnh, nước nóng
✅ Xử lý nước & nước thải – đo nhiệt độ môi trường và lưu chất
✅ Ngành hóa chất – theo dõi nhiệt độ phản ứng trong bồn, tank
✅ Nhà máy điện – năng lượng – giám sát nhiệt độ thiết bị phụ trợ
✅ Dây chuyền sản xuất tự động – kết nối PLC điều khiển logic
✅ Phòng thí nghiệm công nghiệp – đảm bảo độ chính xác cao khi đo
Trong các dự án tại JUMO Vietnam, cảm biến JUMO 550843 thường được lựa chọn nhờ khả năng vận hành ổn định lâu dài, ít trôi sai số và phù hợp với môi trường có rung động hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục.
3. Thông số kỹ thuật 202552/01-8-01-4-0-0-23/000 (JUMO 550843)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 202552/01-8-01-4-0-0-23/000 |
| Part Number | JUMO 550843 |
| Thương hiệu | JUMO (JUMO Vietnam) |
| Loại cảm biến | Cảm biến nhiệt độ |
| Kiểu đo | RTD / Thermometer công nghiệp |
| Dải đo | Theo cấu hình JUMO |
| Độ chính xác | Cao, ổn định lâu dài |
| Vật liệu đầu dò | Thép không gỉ |
| Kiểu lắp đặt | Ren / mặt bích (tùy option) |
| Tín hiệu đầu ra | Tương thích bộ hiển thị & PLC |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng | Đo và kiểm soát nhiệt độ |
| Tiêu chuẩn | Theo chuẩn JUMO châu Âu |
Các thông số của 202552/01-8-01-4-0-0-23/000 cho phép tích hợp nhanh vào hệ thống hiện hữu mà không cần thay đổi cấu trúc cơ khí hay điện điều khiển.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Cảm biến 202552/01-8-01-4 đảm bảo độ sai số thấp, phù hợp cho các quy trình yêu cầu kiểm soát nhiệt nghiêm ngặt.
Độ bền công nghiệp
Thiết kế đầu dò chắc chắn, chịu rung và chịu nhiệt tốt, giúp JUMO 550843 hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Tương thích hệ thống
Dễ dàng kết nối với PLC Siemens, Mitsubishi, Omron và bộ điều khiển JUMO.
Lắp đặt linh hoạt
Có thể sử dụng cho đường ống, bồn chứa, máy móc với nhiều kiểu gá khác nhau.
Ổn định lâu dài
Giảm tần suất hiệu chuẩn và bảo trì, tiết kiệm chi phí vận hành.
Chuẩn hóa quốc tế
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nhiều ngành công nghiệp tại JUMO Vietnam.
Nhờ các ưu điểm trên, 202552/01-8-01-4-0-0-23/000 được đánh giá là giải pháp đo nhiệt đáng tin cậy cho nhà máy hiện đại.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối JUMO Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị cung cấp chính hãng các sản phẩm JUMO Vietnam, bao gồm cảm biến nhiệt độ, bộ điều khiển, thiết bị đo lường và phụ kiện. Khách hàng được hỗ trợ kỹ thuật, CO-CQ đầy đủ và tư vấn lựa chọn model phù hợp.
Danh sách 10 mã JUMO tiêu biểu:
| CPS12E-AA7GAA | Cảm biến ORP kỹ thuật số | Digital ORP Sensor Memosens | Endress+Hauser Vietnam |
| PV 6334/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| MLC520R14-150 | Cảm biến quang | Safety Light Curtain | Leuze Vietnam |
| P/#.3 Seal Ring (RXS 0503) | Phớt cho RXS 0503 | Seal Ring for RXS 0503 | Showa Giken Vietnam |
| 6SL3130-6AE21-0AB | Bộ điều khiển biến tần | Frequency Inverter | Siemens Vietnam |
| EVC005 (ADOAH040MSS0005H04) | Cáp kết nối cái | Connecting Cable with Socket | IFM Vietnam |
| TY-30 | Máy dò kim loại cầm tay (MOQ 10) | Handheld Metal Detector (MOQ 10 pcs) | Sanko Vietnam |
| IF503A IFK3003BBPKG/AM/US104DPS/3G/3D | Cảm biến tiệm cận toàn kim loại | Inductive Full-Metal Sensor | IFM Vietnam |
| FT-3500-110-0E53 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| HMS01.1N-W0110-A-07-NNNN | Bộ biến tần trục đơn | Single-Axis Inverter JUMO 202552-01-8-01-4-0-0-23-000 PN: 550843 | Rexroth Vietnam / Bosch Vietnam |
| 1000*3000 BRACKET | Khung lắp đặt | Mounting Bracket | Anhyup Electronics Vietnam |
| PV 6291-D | Van xả | Continuos blow down valves | RTK Vietnam |
| 666908 / 521.21.1/313.38.4.0 | Ly hợp đĩa đa lớp 135Nm 24Vdc | Multiple-Disc Clutch 135Nm 24Vdc | Monninghoff Vietnam |
| VBP-HH1-V3.0-KIT | Bộ điều khiển AS-Interface cầm tay | AS-Interface Handheld | Pepperl+Fuchs Vietnam |
| Power cable (00047MC917) | Dây nguồn tiêu chuẩn Mỹ | American Standard Power Cable | Proton Vietnam |
| 91104-011 | Bộ giảm âm | Reducer | Metrix Vietnam |
| RP5898/61 (0066944) | Thiết bị ghép cho RN5897 | Coupling Device for RN5897 | Dold Vietnam |
| 01652 | Dây hose whip 12 in. (bắt buộc) | Hose Whip 12 in. (mandatory) | Stanley Vietnam |
| FP06P-S1-04-32-NU-V-77A-24D-35 | Van solenoid trực tiếp | Direct Acting Solenoid Valve | Bifold (Rotork) Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.