SPG-063-00003-01-S-B04 – Đồng hồ áp suất STAUFF Vietnam cho hệ thống thủy lực
1. Tổng quan SPG-063-00003-01-S-B04 của STAUFF Vietnam
Trong các hệ thống thủy lực và khí nén công nghiệp, việc giám sát áp suất chính xác là yếu tố then chốt giúp đảm bảo an toàn vận hành và độ bền thiết bị. SPG-063-00003-01-S-B04 là model đồng hồ áp suất tiêu chuẩn thuộc danh mục sản phẩm của STAUFF Vietnam, được thiết kế chuyên dụng cho môi trường công nghiệp yêu cầu độ ổn định cao và khả năng làm việc liên tục.
Đồng hồ áp suất SPG-063-00003-01-S-B04 (mã tương đương 1910001049) được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thủy lực, trạm nguồn, máy ép, máy CNC, dây chuyền sản xuất và thiết bị cơ khí nặng. Với thiết kế mặt đồng hồ rõ nét, cấu trúc chắc chắn và khả năng chịu rung tốt, sản phẩm đáp ứng nhu cầu đo áp suất chính xác trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Tại thị trường STAUFF Vietnam, dòng đồng hồ áp suất này được đánh giá cao nhờ tính đồng bộ với các phụ kiện thủy lực STAUFF như ống, khớp nối, van và block phân phối, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiêu chuẩn hóa hệ thống.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ độ tin cậy cao, SPG-063-00003-01-S-B04 được ứng dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Hệ thống thủy lực công nghiệp: giám sát áp suất bơm, áp suất đường ống
Trạm nguồn thủy lực (Hydraulic Power Unit): kiểm soát áp suất làm việc và áp suất hồi
Máy ép thủy lực: đảm bảo áp suất ổn định theo thông số cài đặt
Máy CNC và máy gia công cơ khí: theo dõi áp suất hệ thống kẹp
Ngành thép và luyện kim: sử dụng trong môi trường rung động cao
Ngành nhựa và cao su: kiểm soát áp suất ép khuôn
Dây chuyền sản xuất tự động: tích hợp đồng hồ áp suất tại nhiều điểm đo
Bảo trì – bảo dưỡng hệ thống: hỗ trợ kiểm tra nhanh tình trạng vận hành
Trong các dự án tại STAUFF Vietnam, đồng hồ áp suất SPG-063-00003-01-S-B04 thường được lựa chọn để thay thế hoặc nâng cấp cho các hệ thống đang vận hành, nhờ khả năng lắp đặt nhanh và độ tương thích cao.
3. Thông số kỹ thuật SPG-063-00003-01-S-B04 (1910001049 – STAUFF Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SPG-063-00003-01-S-B04 |
| Mã tương đương | 1910001049 |
| Thương hiệu | STAUFF Vietnam |
| Loại | Đồng hồ áp suất cơ |
| Đường kính mặt | 63 mm |
| Dải đo áp suất | Theo tiêu chuẩn STAUFF |
| Kết nối ren | Chuẩn công nghiệp |
| Vật liệu vỏ | Kim loại |
| Kiểu lắp | Gắn trực tiếp |
| Độ chính xác | Cao, ổn định |
| Khả năng chịu rung | Tốt |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Ứng dụng | Thủy lực – khí nén |
Thông số kỹ thuật của SPG-063-00003-01-S-B04 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong hệ thống có áp suất biến thiên liên tục, đáp ứng yêu cầu đo lường tại các nhà máy sử dụng giải pháp STAUFF Vietnam.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Đồng hồ áp suất SPG-063-00003-01-S-B04 cho phép đọc giá trị nhanh, rõ ràng, hạn chế sai số trong quá trình vận hành.
Thiết kế chắc chắn
Vỏ kim loại bền bỉ, chịu được va đập và rung động trong môi trường công nghiệp nặng.
Mặt hiển thị dễ quan sát
Đường kính 63 mm giúp người vận hành dễ dàng theo dõi áp suất từ xa.
Tương thích hệ thống
Dễ dàng kết hợp với các phụ kiện thủy lực khác trong hệ sinh thái STAUFF Vietnam.
Lắp đặt nhanh
Chuẩn kết nối thông dụng, thuận tiện thay thế các đồng hồ cũ.
Tuổi thọ dài
Hoạt động ổn định trong thời gian dài, giảm chi phí bảo trì.
Ứng dụng linh hoạt
Phù hợp nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất đến bảo trì.
Nhờ các đặc điểm này, SPG-063-00003-01-S-B04 (mã 1910001049) được xem là lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống cần kiểm soát áp suất liên tục.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối STAUFF Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị cung cấp chính hãng các sản phẩm STAUFF Vietnam, bao gồm đồng hồ áp suất, ống thủy lực, khớp nối và phụ kiện tiêu chuẩn. Khách hàng được hỗ trợ đầy đủ CO-CQ, tư vấn kỹ thuật và báo giá dự án.
10 mã sản phẩm STAUFF tiêu biểu:
| IF503A IFK3003BBPKG/AM/US104DPS/3G/3D | Cảm biến tiệm cận toàn kim loại | Inductive Full-Metal Sensor | IFM Vietnam |
| HPP272-AB0D0N | Cảm biến áp suất | Pressure Sensor | Vaisala Vietnam |
| ULTRAPROBE 100 | Thiết bị phát hiện siêu âm | Ultrasonic Detection Device | UE SYSTEMS Vietnam |
| PR-SV-50G | Van servo | Servo Valve | Pora Vietnam |
| AS-2 (SUS) 50A | Joint xoay thép không gỉ | Stainless Steel Swivel Joint | Showa Giken Vietnam |
| RE 3972 | Bộ điều khiển | Digital Controller | RTK Vietnam |
| HMP50Z120 | Cáp che chắn 1.20m 4-pin M8 Female Straight | Shielded Cable, 1.20m 4-pin M8 Female Straight | Vaisala Vietnam |
| DTXB-20K | Máy đo lực căng | Tension Meter DTXB STAUFF SPG-063-00003-01-S-B04 1910001049 | Hans-schmidt Vietnam |
| SU865070 | Rơ-le trạng thái rắn | Solid State Relay | Celduc Vietnam |
| DLS-27 | Cảm biến mức điện dung DLS-27 | Capacitive level sensors DLS-27 | Dinel Vietnam |
| AH-NSR12 | Cảm biến rèm laser an toàn | Safety Laser Curtain Sensor | An-hyup Control Vietnam |
| 644.280.55 | Đèn báo hiệu | Signal Light | Werma Vietnam |
| CDQ2A32-125DCZ | Xi lanh khí nén | Pneumatic Cylinder | SMC Vietnam |
| VT6DCM-B45-B31-3L-00-B100 | Bơm cánh đơn VT6DCM | Single Vane Pump | Veljan Hydrair Vietnam |
| DXR-10K-L | Máy đo lực căng | Tension Meter DXR | Hans-schmidt Vietnam |
| GH5MA2450M01W022R0 | Bộ truyền cảm biến từ tính G-Series | Temposonics® G-Series V Rod | Temposonics/MTS Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.