F-203AI-M50-AGD-44-V – Đồng hồ đo lưu lượng khối lượng khí Air Bronkhorst Vietnam
1. Tổng quan F-203AI-M50-AGD-44-V của Bronkhorst Vietnam
Trong các hệ thống đo và kiểm soát khí công nghiệp, độ chính xác và độ ổn định của thiết bị đo lưu lượng là yếu tố then chốt quyết định chất lượng quy trình. F-203AI-M50-AGD-44-V là dòng đồng hồ đo lưu lượng khối lượng khí (Mass Flow Meter) cao cấp đến từ thương hiệu Bronkhorst, được sử dụng rộng rãi tại thị trường Bronkhorst Vietnam cho các ứng dụng đo khí Air trong phòng thí nghiệm, dây chuyền sản xuất và hệ thống R&D.
Thiết bị F-203AI-M50-AGD-44-V thuộc series F-200 nổi tiếng của Bronkhorst, ứng dụng nguyên lý đo lưu lượng khối lượng nhiệt, cho phép đo trực tiếp lưu lượng khí theo đơn vị khối lượng mà không phụ thuộc vào áp suất hay nhiệt độ môi trường. Nhờ đó, kết quả đo luôn có độ lặp lại cao và sai số thấp.
Tại Bronkhorst Vietnam, dòng Bronkhorst F-203AI được đánh giá cao nhờ thiết kế nhỏ gọn, khả năng tích hợp dễ dàng với PLC, DCS và hệ thống điều khiển trung tâm. Model F-203AI-M50-AGD-44-V đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đo khí Air với dải lưu lượng trung bình, yêu cầu độ chính xác cao và độ ổn định lâu dài.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng đo lưu lượng khối lượng chính xác, F-203AI-M50-AGD-44-V được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu:
✅ Phòng thí nghiệm và R&D – đo và giám sát lưu lượng khí Air trong các thí nghiệm
✅ Dây chuyền sản xuất điện tử – kiểm soát khí cấp cho quá trình hàn, làm mát
✅ Ngành bán dẫn – đo lưu lượng khí trong hệ thống cấp khí chính xác
✅ Thiết bị phân tích khí – đảm bảo lưu lượng ổn định cho cảm biến
✅ Ngành thực phẩm & đồ uống – kiểm soát khí trong quá trình đóng gói
✅ Công nghiệp hóa chất – đo khí Air trong phản ứng và pha trộn
✅ Hệ thống HVAC công nghiệp – giám sát lưu lượng khí cấp
✅ Thiết bị y sinh – y tế – đo khí trong hệ thống thử nghiệm
Tại các nhà máy sử dụng giải pháp Bronkhorst Vietnam, model F-203AI thường được lắp đặt ở vị trí cần độ chính xác cao nhưng không yêu cầu điều khiển lưu lượng, đóng vai trò thiết bị đo giám sát trung tâm.
3. Thông số kỹ thuật F-203AI-M50-AGD-44-V (Bronkhorst F-203AI)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | F-203AI-M50-AGD-44-V |
| Dòng sản phẩm | Bronkhorst F-203AI |
| Loại thiết bị | Mass Flow Meter (đồng hồ đo lưu lượng khối lượng) |
| Môi chất đo | Khí Air |
| Dải lưu lượng danh định | M50 (theo cấu hình Bronkhorst) |
| Nguyên lý đo | Thermal Mass Flow |
| Độ chính xác | Cao, sai số thấp |
| Nguồn cấp | 15…24 VDC |
| Tín hiệu ngõ ra | Analog / Digital (tùy option) |
| Giao thức | Phù hợp PLC, DCS |
| Kết nối cơ khí | Chuẩn công nghiệp |
| Thương hiệu | Bronkhorst (Bronkhorst Vietnam) |
4. Đặc điểm nổi bật
Đo lưu lượng khối lượng trực tiếp
Không bị ảnh hưởng bởi áp suất và nhiệt độ, F-203AI-M50-AGD-44-V cho kết quả đo chính xác và nhất quán.
Độ ổn định cao
Thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài, phù hợp vận hành 24/7 trong nhà máy.
Thiết kế nhỏ gọn
Dễ dàng lắp đặt trong tủ điện, skid khí hoặc không gian hạn chế.
Tích hợp hệ thống dễ dàng
Model thuộc dòng Bronkhorst F-203AI tương thích tốt với PLC Siemens, Mitsubishi, Beckhoff, Omron.
Độ tin cậy cao
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các dự án Bronkhorst Vietnam nhờ độ bền và độ lặp lại tốt.
Giảm chi phí vận hành
Ít yêu cầu hiệu chuẩn lại, giảm downtime và chi phí bảo trì.
Thương hiệu uy tín
Bronkhorst là thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực đo và điều khiển lưu lượng khí.
Những ưu điểm này giúp F-203AI-M50-AGD-44-V trở thành lựa chọn tiêu chuẩn cho các hệ thống đo khí Air chính xác.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Bronkhorst Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị phân phối các sản phẩm Bronkhorst Vietnam, cung cấp giải pháp đo và kiểm soát lưu lượng khí chính hãng, đầy đủ CO-CQ và hỗ trợ kỹ thuật.
| B540/ST | Máy tuốt dây tự động B540 (thay CS 6480) | Automatic Wire Stripping Machine B540 Standard | Schleuniger Vietnam |
| CKS2-K-BP-CC-FLX-F00-USI-168631 | Bộ điều hợp khóa CKS | Key Adapter CKS | Euchner Vietnam |
| 3NRVSN272 | Van một chiều khí nén | High Pressure Check Valve 27 bar, 3/8″ NPT, 80mm long, SS316L, Nitrile Seal, Cv=1.9 | ROTORK Vietnam |
| STEXB2LD2DC024BS3A1R/R | Đèn báo LED chống nổ 24VDC đỏ 1/2″NPT | Explosion-Proof LED Beacon 24VDC Red 1/2″NPT | E2S Vietnam |
| 1910001049 / SPG-063-00003-01-S-B04 | Đồng hồ áp suất Bourdon-Tube analog SPG-063-00003-01-S-B04 | Analogue Bourdon-Tube Pressure Gauge SPG-063-00003-01-S-B04 | STAUFF Vietnam |
| 00355850 / DC 9156 | Bộ điều khiển DC 9156, vỏ kín, 24VDC (Linak) | Controller DC 9156 w.encl. 24VDC (Linak) | Erhardt+Leimer / Linak Vietnam |
| WPTR | Hệ thống truyền/nhận xung không dây | WPTR Wireless Pulse Transmitter/Receiver System Bronkhorst F-203AI-M50-AGD-44-V | Manuflo Vietnam |
| SK 3238.700 (3238700) | Quạt lọc không khí Blue e+ | Blue e+ Filter Fan | Rittal Vietnam |
| ECM-B3M-F21830SS1 | Động cơ servo | Servo Motor | DELTA Vietnam |
| PR-SV-50G | Van servo | Servo Valve | Pora Vietnam |
| AC2459 | Module AS-i CompactLine 4DI-Y 4DO-T | AS-Interface CompactLine Module | IFM Vietnam |
| MGB-L1-APA-AB6A1-S1-L-117068 | Mô-đun khóa cửa an toàn | Guard Locking Module | Euchner Vietnam |
| B240/LS | Bộ thổi khí cho B240 | Air Ejector for B240 | Schleuniger Vietnam |
| D1xB2X10AC230MS1A1G/G | Đèn chớp Xenon chống nổ 10 Joule màu xanh | D1xB2X10 10 Joule Xenon Strobe Green Lens Grey Enclosure UL/cUL/IECEx/ATEX/SIL | E2S Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.