AP-450K – Máy in nhiệt Anritsu Vietnam cho hệ thống đo kiểm và phân tích
1. Tổng quan AP-450K máy in nhiệt Anritsu Vietnam
Trong các hệ thống đo kiểm, phân tích và giám sát tín hiệu, việc lưu trữ kết quả đo dưới dạng bản in là yêu cầu quan trọng nhằm phục vụ kiểm tra, đối chiếu và lập hồ sơ kỹ thuật. AP-450K là dòng máy in nhiệt do Anritsu phát triển, được thiết kế chuyên dụng để kết nối trực tiếp với các thiết bị đo của hãng.
Máy in nhiệt AP-450K cho phép in nhanh, rõ nét các dữ liệu đo như biểu đồ, kết quả test, thông số phân tích, giúp kỹ sư dễ dàng lưu trữ và báo cáo. Tại thị trường Việt Nam, sản phẩm được sử dụng phổ biến thông qua hệ thống đại lý Anritsu Vietnam, đặc biệt trong lĩnh vực viễn thông, điện tử, phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp.
Với thiết kế nhỏ gọn, vận hành ổn định và khả năng tương thích cao, AP-450K được đánh giá là phụ kiện không thể thiếu trong các hệ thống đo kiểm yêu cầu độ chính xác và tính truy xuất dữ liệu lâu dài.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng in dữ liệu đo trực tiếp, AP-450K được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Phòng thí nghiệm đo kiểm RF: in kết quả phân tích phổ, suy hao, tín hiệu
Hệ thống test viễn thông: lưu dữ liệu đo cáp quang, mạng truyền dẫn
Nhà máy sản xuất điện tử: in kết quả test end-line
Trung tâm bảo trì thiết bị: phục vụ kiểm tra định kỳ và báo cáo kỹ thuật
Đào tạo – nghiên cứu: hỗ trợ giảng dạy và lưu trữ kết quả thực nghiệm
Ngành hàng không, quốc phòng: nơi yêu cầu hồ sơ đo kiểm rõ ràng
Ngành năng lượng: kiểm tra tín hiệu điều khiển, truyền dẫn
Tại Việt Nam, các dự án triển khai thông qua đại lý Anritsu Vietnam thường sử dụng AP-450K như thiết bị in tiêu chuẩn đi kèm máy đo của hãng, đảm bảo tính đồng bộ và ổn định lâu dài.
3. Thông số kỹ thuật AP-450K (Anritsu Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AP-450K |
| Loại thiết bị | Máy in nhiệt |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp |
| Khổ giấy | Giấy nhiệt chuyên dụng |
| Độ phân giải | Cao, rõ nét ký tự & đồ thị |
| Tốc độ in | Nhanh, ổn định |
| Giao tiếp | Tương thích thiết bị Anritsu |
| Nguồn cấp | AC tiêu chuẩn |
| Kích thước | Nhỏ gọn, để bàn |
| Môi trường làm việc | Phòng lab / công nghiệp |
| Độ tin cậy | Cao, vận hành liên tục |
| Phân phối | Đại lý Anritsu Vietnam |
Những thông số này cho phép AP-450K đáp ứng tốt yêu cầu in dữ liệu đo trong môi trường chuyên nghiệp, nơi tính chính xác và độ ổn định được đặt lên hàng đầu.
4. Đặc điểm nổi bật
In dữ liệu đo rõ ràng
AP-450K cho khả năng in ký tự, bảng số và đồ thị đo sắc nét, dễ đọc, phục vụ đối chiếu kỹ thuật lâu dài.
Vận hành ổn định
Thiết bị được thiết kế cho hoạt động liên tục, hạn chế kẹt giấy và lỗi in.
Thiết kế nhỏ gọn
Dễ bố trí trên bàn đo, xe thiết bị hoặc trong tủ rack phòng lab.
Tương thích cao
Kết nối trực tiếp với các thiết bị đo của Anritsu mà không cần bộ chuyển đổi phức tạp.
Tiết kiệm chi phí
Công nghệ in nhiệt không dùng mực, giảm chi phí vận hành.
Dễ sử dụng
Giao diện đơn giản, kỹ sư có thể thao tác nhanh trong quá trình đo kiểm.
Độ bền cao
Phù hợp môi trường làm việc chuyên nghiệp, tuổi thọ dài.
Nhờ các ưu điểm trên, AP-450K được nhiều kỹ sư lựa chọn khi triển khai hệ thống thông qua đại lý Anritsu Vietnam.
5. Song Thành Công là đại lý Anritsu Vietnam – danh mục máy in & phụ kiện
Song Thành Công là đại lý Anritsu Vietnam, cung cấp máy in nhiệt AP-450K cùng nhiều thiết bị đo và phụ kiện chính hãng, đầy đủ CO-CQ, hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành theo tiêu chuẩn hãng.
10 mã thiết bị tiêu biểu:
| PRI-3201 | Bộ chỉ thị đa đầu vào | Multi Input Indicator | Shinho Vietnam |
| DSG 45 M 35 (00431416) | Động cơ servo Baumüller 0.5kW | Servo Motor 0.5kW | Baumüller Vietnam |
| PU POLY-V BELT 2RIBS L336 S-1001110 | Dây đai Poly-V L336 | Poly-V Belt L336 | INTERROLL Vietnam |
| ATM.ECO/N/T | Cảm biến mức và nhiệt độ chìm analog tiết kiệm năng lượng | Analog Submersible Level Transmitter with Temperature, Energy Efficient | STS Vietnam |
| A15BAACBSRC1D4R2FM | Bộ phân tích brix lập trình | Intelligent Programmable Brix Analyzer | Yutech Vietnam |
| 081531 | Kẹp neo ray 1 cực | Anchor Clamp 1-Pole | Conductix-Wampfler Vietnam |
| EP3744-1041 | Mô-đun I/O EtherCAT | EtherCAT I/O Module | Beckhoff Vietnam |
| BTL7-S573-M1600-P-S32 (BTL26JU) | Cảm biến vị trí từ tính 1600mm (thay BTL5-S173) | Magnetostrictive Linear Position Sensor 1600mm Anritsu AP-450K | Balluff Vietnam |
| P+F 513556 / 3003-LPS-CI-YZ-VML | Hệ thống thanh lọc và điều áp (Purge and Pressurization) | Bebco EPS Purge & Pressurization System Type Y/Z (3003 Series, Vertical LH Mount) | Pepperl+Fuchs Vietnam / P+F Vietnam |
| FG-201CV-AAD-33-V-DA-000 | Bộ điều khiển lưu lượng khối | Mass Flow Controller | Bronkhorst Vietnam |
| Tze 231 | Băng nhãn đen trên trắng 12mm | Tape Black on White 12mm | Brother Vietnam |
| RH5MA1150M01D701S1011G6 | Bộ truyền cảm biến từ tính R-Series | Temposonics® R-Series Sensor | Temposonics/MTS Vietnam |
| PV 6341 | Van điều khiển xả | Valves for discharge/ re-circulation control | RTK Vietnam |
| SFP-1GLXLC | Bộ thu phát quang SFP | SFP Optical Transceiver | MOXA Vietnam |
| INSTL0001-FMD-RHB1-11111 | Bộ lắp đặt đồng hồ đo chèn (khô) | Dry Tap Installation Kit | Onicon Vietnam |
| LLSE-R1400111020C2 | Cáp quang | Fiber-optic cables | SICK Vietnam |
| 330130-080-01-00 | Cáp nối dài 8mm | 3300 XL 8 mm Extension Cable | Bently Nevada Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.