FR 6011 – Cảm biến hồng ngoại băng rộng Erhardt+Leimer Vietnam cho điều khiển biên vật liệu
1. Tổng quan FR 6011 của Erhardt+Leimer Vietnam
Trong các dây chuyền sản xuất cuộn liên tục như giấy, nhựa, vải, film, cao su hay kim loại mỏng, việc kiểm soát chính xác biên vật liệu là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng thành phẩm và hạn chế hao hụt. FR 6011 là dòng cảm biến hồng ngoại băng rộng do Erhardt+Leimer phát triển, được sử dụng phổ biến tại thị trường Erhardt+Leimer Vietnam cho các hệ thống dẫn hướng biên (web guiding system).
Cảm biến FR 6011 hoạt động dựa trên nguyên lý thu – phát tia hồng ngoại, cho phép phát hiện chính xác mép vật liệu ngay cả với vật liệu trong suốt, bán trong suốt hoặc có độ phản xạ thấp. Với thiết kế nhỏ gọn, độ ổn định cao và khả năng làm việc liên tục, thiết bị đáp ứng tốt yêu cầu của các dây chuyền tốc độ cao.
Mã sản phẩm Erhardt+Leimer 00385433 là phiên bản tiêu chuẩn của FR 6011, được tối ưu cho môi trường công nghiệp, dễ dàng tích hợp với bộ điều khiển trung tâm E+L và các hệ thống tự động hóa hiện hữu. Đây là lựa chọn phổ biến trong các dự án nâng cấp kiểm soát biên tại nhà máy ở Việt Nam.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng phát hiện biên chính xác và ổn định, FR 6011 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
✅ Ngành giấy & bao bì – kiểm soát mép giấy cuộn, giấy carton
✅ Ngành nhựa & film – phát hiện biên màng PE, PP, PET, PVC
✅ Ngành dệt & không dệt – kiểm soát biên vải, vải kỹ thuật
✅ Ngành cao su – dẫn hướng biên cao su cán mỏng
✅ Ngành kim loại mỏng – lá nhôm, thép mỏng, đồng cuộn
✅ Máy in cuộn – đảm bảo hình ảnh in không lệch biên
✅ Máy cán – máy xẻ – giữ mép ổn định trước và sau công đoạn gia công
✅ Dây chuyền coating – laminating – hạn chế lệch lớp phủ
Trong các dự án Erhardt+Leimer Vietnam, cảm biến FR 6011 thường được lắp trực tiếp trên giá sensor, kết nối với bộ điều khiển E+L để điều khiển actuator dẫn hướng, đảm bảo vật liệu luôn chạy đúng tâm cuộn.
3. Thông số kỹ thuật FR 6011 (Erhardt+Leimer 00385433)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FR 6011 |
| Mã sản phẩm | Erhardt+Leimer 00385433 |
| Nguyên lý | Cảm biến hồng ngoại băng rộng |
| Ứng dụng | Phát hiện biên vật liệu (web edge) |
| Khoảng phát hiện | Phù hợp vật liệu cuộn liên tục |
| Loại vật liệu | Đục, bán trong suốt, trong suốt |
| Độ ổn định | Cao, ít ảnh hưởng ánh sáng môi trường |
| Tốc độ đáp ứng | Phù hợp dây chuyền tốc độ cao |
| Kiểu lắp | Gắn giá đỡ sensor |
| Tín hiệu ngõ ra | Tương thích bộ điều khiển E+L |
| Nhiệt độ làm việc | Môi trường công nghiệp |
| Thị trường sử dụng | Erhardt+Leimer Vietnam |
Nhờ thông số kỹ thuật ổn định, FR 6011 đáp ứng tốt các dây chuyền yêu cầu độ chính xác cao và hoạt động liên tục 24/7.
4. Đặc điểm nổi bật
Phát hiện biên chính xác cao
Cảm biến FR 6011 sử dụng dải hồng ngoại rộng, giúp nhận diện mép vật liệu rõ ràng, kể cả với film trong suốt hoặc vật liệu có độ phản xạ thấp.
Hoạt động ổn định
Thiết bị ít bị ảnh hưởng bởi ánh sáng môi trường, bụi hoặc thay đổi màu sắc vật liệu.
Thiết kế công nghiệp
Vỏ cảm biến chắc chắn, phù hợp môi trường rung động và nhiệt độ thay đổi.
Tích hợp dễ dàng
Kết nối nhanh với bộ điều khiển trung tâm của Erhardt+Leimer, không cần hiệu chỉnh phức tạp.
Tốc độ đáp ứng nhanh
Đáp ứng tốt các dây chuyền tốc độ cao mà vẫn giữ độ chính xác vị trí biên.
Giảm phế phẩm
Giữ biên ổn định giúp giảm lệch cuộn, giảm hao hụt nguyên liệu.
Tuổi thọ cao
Thiết kế tối ưu cho vận hành liên tục, giảm chi phí bảo trì.
Những đặc điểm này giúp FR 6011 trở thành cảm biến biên được ưu tiên trong các giải pháp Erhardt+Leimer Vietnam.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Erhardt+Leimer Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị chính hãng Erhardt+Leimer Vietnam, hỗ trợ đầy đủ từ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model đến triển khai thực tế dây chuyền.
Danh sách 10 mã cảm biến & thiết bị tiêu biểu của Erhardt+Leimer:
| DN1-3500 | Máy đo lực căng | Tension Meter DN1 | Hans-schmidt Vietnam |
| 352A91 | Cảm biến gia tốc mini nhẹ 5000g | Miniature Lightweight High G ICP Accelerometer | PCB Piezotronics Vietnam |
| DGk2120-i4 (00057MC011) | Thước đo đường kính cánh tay xoay i4 | Swing-Arm Diameter Gauge i4 | Proton Vietnam |
| DIFF PC MIR/MIL 36W/1200 G1 (485140067) | Máng che tán xạ | Clear Polycarbonate Diffuser for MIR/MIL 36W/1200 | Glamox Vietnam |
| HMV01.1R-W0065-A-07-NNNN | Nguồn điện | Power Supply | Rexroth Vietnam / Bosch Vietnam |
| PA990529004 | Pin ngoài 4.8V 4Ah cho MIR LED | External Battery 4.8V 4Ah for MIR LED | Glamox Vietnam |
| CT003 | Hàm kẹp điều chỉnh cho TT01 (đôi) | Adjustable Gripping Jaws for TT01, pair | Mark-10 Vietnam |
| SDW-541-MM-LC2 3644-0023 | Bộ chuyển đổi tín hiệu | Signal Converter | Westermo Vietnam |
| EC0401 R360/cover | Nắp che | Cover Erhardt+Leimer FR 6011 (00385433) | IFM Vietnam |
| NF-10 | Biến tần | Industrial Fan | Namkyung Electric Vietnam |
| RLVBIMU05-V1 | Hệ thống đo lường quán tính VBOX IMU05-V1 (IP67) | VBOX Inertial Measurement 05-V1 (IP67) System | Racelogic Vietnam |
| Adjustable Base Tester (00057MC040) | Bệ thử điều chỉnh | Adjustable Base Test Stand | Proton Vietnam |
| 02-250V6-M | Cáp PVC xanh 0.250 inch, 2 cặp xoắn | Blue PVC Cable 0.250″ 2 Twist Pairs | GEOKON Vietnam |
| EL4038 | Mô-đun đầu ra analog | Analog Output Module | Beckhoff Vietnam |
| 1391293 GWSA-M 60 x 15 | Bộ truyền động tuyến tính | Linear Actuator | Schunk Vietnam |
| Tungsten Needle? Ref.706/032/s3 | Kim vonfram | Tungsten Needle (details unclear) | Canneed Vietnam |
| 00045915 / F31E | Cảm biến cạnh cơ khí, cáp dài 2000mm | Edge sensor mech. le. cable 2000 lg F31E | Erhardt+Leimer Vietnam |
| ASM134SF132 | Thiết bị truyền động cánh chắn | Damper Actuator | Sauter Vietnam |
| VBP-HH1-V3.0-KIT | Bộ điều khiển AS-Interface cầm tay | AS-Interface Handheld | Pepperl+Fuchs Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.