ATM/IS/Ti – Cảm biến áp suất STS Sensor Vietnam cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt
1. Tổng quan về ATM/IS/Ti – Cảm biến áp suất STS Sensor Vietnam
ATM/IS/Ti là dòng cảm biến áp suất và nhiệt độ analog cao cấp được phát triển bởi STS Sensor Technik Sirnach AG, nhà sản xuất cảm biến nổi tiếng đến từ Thụy Sĩ. Thiết bị được thiết kế đặc biệt để đo áp suất trong các môi trường khắc nghiệt, nơi yêu cầu vật liệu chống ăn mòn, độ chính xác cao và độ ổn định lâu dài.
Sản phẩm ATM/IS/Ti sử dụng vỏ titanium (Ti) giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chịu hóa chất và hoạt động bền bỉ trong các điều kiện khắc nghiệt như môi trường nước biển, hóa chất hoặc khu vực có nguy cơ cháy nổ. Ngoài ra, cảm biến còn được tích hợp khả năng điều chỉnh zero/span trực tiếp, cho phép hiệu chuẩn nhanh chóng và tối ưu hóa độ chính xác đo lường.
Trong các hệ thống tự động hóa hiện đại, Cảm biến áp suất ATM được sử dụng rộng rãi để giám sát áp suất chất lỏng, khí hoặc các hệ thống thủy lực. Với chứng nhận quốc tế và độ tin cậy cao, ATM/IS/Ti STS Sensor Vietnam là lựa chọn lý tưởng cho các ngành công nghiệp đòi hỏi thiết bị đo lường chính xác và bền bỉ.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến ATM/IS/Ti được thiết kế để hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau, đặc biệt là những ứng dụng yêu cầu độ bền vật liệu cao và khả năng chống ăn mòn.
Một số ứng dụng phổ biến của Cảm biến áp suất ATM bao gồm:
Hệ thống xử lý nước và nước thải
Ngành dầu khí và hóa chất
Hệ thống thủy lực và khí nén
Thiết bị đo áp suất trong bồn chứa và đường ống
Ứng dụng ngoài khơi (offshore) và môi trường biển
Giám sát áp suất trong nhà máy năng lượng
Hệ thống tự động hóa công nghiệp
Nhờ cấu trúc vỏ titanium và thiết kế chắc chắn, ATM/IS/Ti STS Sensor Vietnam có thể hoạt động ổn định trong môi trường có độ ẩm cao, hóa chất ăn mòn hoặc áp suất biến động liên tục.
3. Thông số kỹ thuật ATM/IS/Ti
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ATM/IS/Ti |
| Tên sản phẩm | Cảm biến áp suất và nhiệt độ analog |
| Từ khóa tương đương | Cảm biến áp suất ATM |
| Vật liệu vỏ | Titanium (Ti) |
| Tín hiệu đầu ra | Analog 4–20 mA |
| Dải đo áp suất | Nhiều tùy chọn tùy ứng dụng |
| Độ chính xác | Cao, ổn định lâu dài |
| Điều chỉnh | Zero / Span có thể hiệu chỉnh |
| Nguồn cấp | Theo tiêu chuẩn công nghiệp |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Chứng nhận | Chứng nhận quốc tế, phù hợp môi trường nguy hiểm |
| Kiểu lắp đặt | Gắn ren hoặc kết nối quá trình |
| Ứng dụng | Đo áp suất chất lỏng và khí |
Bảng thông số trên cho thấy ATM/IS/Ti STS Vietnam là giải pháp đo áp suất chuyên nghiệp, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong môi trường công nghiệp hiện đại.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến ATM/IS/Ti được thiết kế với nhiều ưu điểm vượt trội, giúp nâng cao hiệu quả đo lường và độ tin cậy của hệ thống.
Vật liệu titanium chống ăn mòn
Vỏ cảm biến làm từ titanium giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường có hóa chất mạnh, nước biển hoặc điều kiện khắc nghiệt.
Khả năng điều chỉnh zero/span
Thiết bị cho phép hiệu chỉnh điểm zero và span, giúp tối ưu độ chính xác trong quá trình vận hành và bảo trì hệ thống.
Độ chính xác cao và ổn định lâu dài
Cảm biến được thiết kế để duy trì độ chính xác trong thời gian dài, giảm nhu cầu hiệu chuẩn thường xuyên.
Chứng nhận quốc tế
ATM/IS/Ti đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và đo lường quốc tế, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Thiết kế nhỏ gọn và dễ lắp đặt
Thiết bị có thể tích hợp dễ dàng vào hệ thống đo áp suất hiện có, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí lắp đặt.
Nhờ những đặc điểm này, Cảm biến áp suất ATM trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống đo áp suất chuyên nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý STS Sensor Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị đo lường và cảm biến công nghiệp, trong đó có các sản phẩm của STS Sensor Technik Sirnach AG tại thị trường Việt Nam. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực tự động hóa, Song Thành Công cung cấp các giải pháp cảm biến chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng ứng dụng.
Bảng một số model cảm biến STS do Song Thành Công cung cấp
| GLPS-D | Cảm biến áp suất | Pressure Sensor | Greystone Vietnam |
| AS-2 (SUS) 50A | Joint xoay thép không gỉ | Stainless Steel Swivel Joint | Showa Giken Vietnam |
| DTXB-30K | Máy đo lực căng | Tension Meter DTXB | Hans-schmidt Vietnam |
| 081516-4X12 | Thanh ray dẫn điện đồng 100A PVC-PE 4m | Copper Conductor Bar 100A PVC-PE 4m | Conductix-Wampfler Vietnam |
| FT-3206-11111-1021 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ nối thẳng | Inline Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| HZ-G-C10 | Mâmp kẹp mẫu kéo nhỏ C (1 cặp) | Small C Tensile Grip (1 pair) | Lyxyan Vietnam |
| 460619 BK005 | Dây cáp điện | Electrical Cable | Alpha Wire Vietnam |
| TD6000-422U | Bộ chuyển đổi điện-khí | Electro-Pneumatic Transducer | FAIRCHILD Vietnam |
| PCV-04F-04F-13-023-V | Van một chiều khí nén | Pneumatic Check Valve STS Sensor ATM/IS/Ti | Bifold/Rotork Vietnam |
| SEX50200-ABBBCB439B0500 | Cảm biến mức cánh quạt | Rotary Paddle Level Sensor | Finetek Vietnam |
| DTXB-5000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DTXB | Hans-schmidt Vietnam |
| KMS503 | Đồng hồ lưu lượng từ tính KMS503 đạt chuẩn nước uống AS4020 | KMS503 Magflows Drinking Water Approved – AS4020 | Manuflo Vietnam |
| ILR-OL-C1H (IFM-41-C-V2) | Bộ điều khiển lưu lượng dòng chảy | Impactline Flow Controller | Sankyo Piotech Vietnam |
| 330709-000-060-10-02-00 | Đầu dò tiệm cận 11mm | 3300 XL 11 mm Proximity Probe | Bently Nevada Vietnam |
| MPL-A320H-MJ72AA | Động cơ servo quay AC | AC Rotary Servo Motor | Allen Bradley Vietnam |
| IS-MB1-R/R | Mô-đun báo động chống cháy nổ | Explosion-Proof Alarm Module | E2S Vietnam |
| DA99-W25-170-400-L5-C34-D34-R3-X | Bộ truyền động hàn robot | Robotic Welding Actuator | Diakont Vietnam |
| HV 5421 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.