455-030-399 – Khớp nối quay TC/C 2-12 UN RH Deublin Vietnam
1. Tổng quan về 455-030-399 – Khớp nối quay Deublin Vietnam
455-030-399 là model khớp nối quay chất lượng cao, thuộc dòng Kwangjin Union TC/C 2-12 UN RH, được sử dụng phổ biến trong các hệ thống truyền dẫn chất lỏng, khí hoặc dầu trong công nghiệp. Sản phẩm được phân phối và ứng dụng rộng rãi trong hệ sinh thái của Deublin, một thương hiệu hàng đầu thế giới về khớp nối quay và giải pháp truyền dẫn lưu chất.
Với thiết kế tối ưu, 455-030-399 Deublin Vietnam cho phép truyền tải lưu chất giữa các bộ phận tĩnh và quay một cách ổn định, đảm bảo không rò rỉ và duy trì hiệu suất vận hành cao. Mã tương đương TC/C 2-12 UN RH giúp người dùng dễ dàng tra cứu và thay thế khi cần thiết.
Trong các ngành công nghiệp hiện đại như bao bì, in ấn, thép, nhựa và dệt may, việc sử dụng khớp nối quay chất lượng cao như 455-030-399 đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự liên tục và ổn định của dây chuyền sản xuất.
2. Ứng dụng thực tế
Khớp nối quay 455-030-399 được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Truyền dẫn nước làm mát, dầu thủy lực, khí nén trong hệ thống quay
- Ứng dụng trong máy in công nghiệp, máy ép nhựa, máy cán thép
- Hệ thống trục quay trong ngành bao bì và giấy
- Máy sấy, lô sấy trong ngành dệt may
- Thiết bị gia nhiệt và làm mát trong dây chuyền sản xuất
- Hệ thống truyền dẫn lưu chất trong robot và thiết bị tự động hóa
Nhờ thiết kế chắc chắn và khả năng chịu áp lực tốt, 455-030-399 Deublin Vietnam đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện vận hành liên tục với tốc độ cao.
3. Thông số kỹ thuật 455-030-399 (TC/C 2-12 UN RH)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 455-030-399 |
| Mã tương đương | TC/C 2-12 UN RH |
| Loại thiết bị | Khớp nối quay (Rotary Union) |
| Ứng dụng lưu chất | Nước, dầu, khí |
| Kiểu kết nối | Ren UN |
| Hướng ren | RH (Right Hand) |
| Kích thước kết nối | 2-12 UN |
| Áp suất làm việc | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Tốc độ quay | Ổn định ở tốc độ cao |
| Vật liệu | Hợp kim chất lượng cao |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trục quay |
| Độ kín | Chống rò rỉ cao |
Bảng thông số trên cho thấy 455-030-399 Deublin Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong hệ thống truyền dẫn lưu chất, đảm bảo độ bền và hiệu suất vận hành ổn định.
4. Đặc điểm nổi bật
Khớp nối quay 455-030-399 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp hiện đại:
- Khả năng làm kín cao: Hạn chế rò rỉ lưu chất trong quá trình vận hành
- Độ bền vượt trội: Chịu được áp lực và nhiệt độ cao
- Hoạt động ổn định: Đảm bảo truyền dẫn liên tục giữa bộ phận quay và tĩnh
- Thiết kế tối ưu: Giảm ma sát, tăng tuổi thọ thiết bị
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
- Tương thích đa dạng hệ thống
Những đặc điểm này giúp 455-030-399 (TC/C 2-12 UN RH) trở thành lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần giải pháp truyền dẫn lưu chất hiệu quả và lâu dài.
5. Song Thành Công là đại lý Deublin Vietnam
Song Thành Công là đơn vị chuyên cung cấp các sản phẩm khớp nối quay chính hãng thuộc hệ sinh thái Deublin Vietnam, cam kết mang đến giải pháp tối ưu về kỹ thuật và chi phí cho khách hàng.
Bảng một số model khớp nối quay do Song Thành Công cung cấp
| Joint Gear Side (Coupling set) – 20078KLA + 20078KRA + Flexible coupling (4 pcs) | Bộ khớp nối bánh răng bên (Joint Gear Side Coupling set) | Joint Gear Side Coupling Set (20078KLA 1pc + 20078KRA 1pc + Flexible Coupling 4pcs) | ENGCranes Vietnam |
| USX/220 | Thiết bị xua đuổi chim siêu âm ULTRASON X, 220V | Ultrason X Ultrasonic Bird Repeller, 220V | Bird-X Vietnam |
| PR-RC-100 | Bộ điều khiển từ xa (chỉ dùng cho PR-DPA) | Remote Controller (only for PR-DPA) | Pora Vietnam |
| SPUS/B74G4AS995 | Bộ lọc điều áp 1/2″ PTF, 5µm, NPT1/2 | 1/2 PTF FILTER REGULATOR 5µm NPT1/2 | IMI Norgren Vietnam |
| 00363595 / FX 4260 | Cảm biến cạnh siêu âm kỹ thuật số | FX 4260 Edge sensor digital ultrasonic DEUBLIN 455-030-399 | Erhardt+Leimer Vietnam |
| 888454 | Bơm bôi trơn | Lubrication Pump | Dropsa Vietnam |
| BPS 348i SM 100 | Hệ thống định vị mã vạch | Bar Code Positioning System | Leuze Vietnam |
| ICD100A | Bộ chuyển đổi giao tiếp nối tiếp | Async RS232 to RS422/485 Interface Converter | BlackBox Vietnam |
| DTX-20K | Máy đo lực căng | Tension Meter DTX | Hans-schmidt Vietnam |
| 330130-075-02-00 | Cáp nối dài Extension Cable | Bently Nevada Extension Cable | Bently Nevada Vietnam |
| RH5MA0475M01R021A100 | Cảm biến vị trí tuyến tính Temposonics R-Series (thay thế RHM0475MR021A01) | Temposonics® R-Series Linear Position Sensor | Temposonics/MTS Vietnam |
| XLT-12-333 | Bộ điều chỉnh nhiệt độ | Temperature Controller | Dwyeromega Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.