8.5883.2426.BA21 – Bộ mã hóa tuyệt đối Kuebler Vietnam chính xác cao cho tự động hóa
1. Tổng quan về 8.5883.2426.BA21 – Bộ mã hóa tuyệt đối Kuebler Vietnam
8.5883.2426.BA21 là bộ mã hóa tuyệt đối (absolute encoder) chất lượng cao đến từ thương hiệu Kübler, chuyên dùng trong các hệ thống điều khiển và tự động hóa công nghiệp yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao. Sản phẩm thuộc dòng encoder cao cấp, được thiết kế để cung cấp tín hiệu vị trí tuyệt đối ngay cả khi mất nguồn, giúp hệ thống hoạt động ổn định và an toàn hơn.
Trong các nhà máy hiện đại tại Việt Nam, nhu cầu sử dụng encoder tuyệt đối ngày càng tăng, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu kiểm soát vị trí, tốc độ và góc quay chính xác. 8.5883.2426.BA21 Kuebler Vietnam là lựa chọn lý tưởng nhờ khả năng hoạt động bền bỉ, chống nhiễu tốt và tương thích với nhiều hệ thống điều khiển như PLC, servo drive và biến tần.
Với uy tín lâu năm trong lĩnh vực cảm biến và thiết bị đo lường, Kübler mang đến giải pháp encoder đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với nhiều ngành công nghiệp như cơ khí, năng lượng, sản xuất tự động và logistics.
2. Ứng dụng thực tế
Bộ mã hóa tuyệt đối 8.5883.2426.BA21 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng đo vị trí chính xác và ổn định:
- Hệ thống servo motor và điều khiển chuyển động
- Máy CNC, máy gia công cơ khí chính xác
- Dây chuyền sản xuất tự động hóa trong nhà máy
- Hệ thống băng tải, nâng hạ, thang máy công nghiệp
- Robot công nghiệp và cánh tay robot
- Ngành năng lượng như điện gió, điện mặt trời
- Máy đóng gói, in ấn và chế biến thực phẩm
Nhờ khả năng cung cấp tín hiệu vị trí tuyệt đối, 8.5883.2426.BA21 Kuebler Vietnam giúp hệ thống không cần khởi động lại sau khi mất điện, từ đó tăng hiệu suất vận hành và giảm thời gian dừng máy.
3. Thông số kỹ thuật 8.5883.2426.BA21
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 8.5883.2426.BA21 |
| Loại thiết bị | Bộ mã hóa tuyệt đối (Absolute Encoder) |
| Nguyên lý hoạt động | Quang học / từ tính (tùy dòng) |
| Độ phân giải | Cao, đa vòng hoặc đơn vòng |
| Tín hiệu đầu ra | SSI / CANopen / Profibus (tùy phiên bản) |
| Điện áp hoạt động | 10…30 V DC |
| Kiểu trục | Trục đặc / trục rỗng |
| Đường kính trục | Theo tiêu chuẩn Kübler |
| Cấp bảo vệ | IP65 / IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +80°C |
| Vật liệu vỏ | Kim loại chắc chắn |
| Khả năng chống nhiễu | Cao, phù hợp môi trường công nghiệp |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
Bảng thông số cho thấy 8.5883.2426.BA21 Kuebler Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác, độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
4. Đặc điểm nổi bật
Bộ mã hóa 8.5883.2426.BA21 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật giúp nâng cao hiệu quả vận hành:
- Xác định vị trí tuyệt đối: Không mất dữ liệu vị trí khi mất nguồn
- Độ chính xác cao: Phù hợp với các ứng dụng điều khiển chuyển động yêu cầu khắt khe
- Độ bền cơ học cao: Chịu được rung động và môi trường khắc nghiệt
- Tín hiệu ổn định: Khả năng chống nhiễu tốt trong môi trường công nghiệp
- Lắp đặt linh hoạt: Nhiều tùy chọn trục và giao thức truyền thông
- Thương hiệu uy tín: Kübler là nhà sản xuất encoder hàng đầu châu Âu
Những đặc điểm này giúp 8.5883.2426.BA21 trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.
5. Song Thành Công là đại lý Kuebler Vietnam
Song Thành Công là đại lý Kuebler tại Việt Nam, chuyên cung cấp các dòng encoder chính hãng, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
Bảng một số model encoder Kübler do Song Thành Công cung cấp
| TBV40.32/P5/AB1C/A2002-SE5/78 | ECONEX Vietnam | |
| FT-3218-13111-2121-101 | Inline Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| STC50CN2-G-BT | Digital Torque Wrench with Bluetooth | Tohnichi Vietnam |
| P/#.3 Seal Ring (RXS 0503) | Seal Ring for RXS 0503 | Showa Giken Vietnam |
| EC2076 R360/PROGRAMMING ADAPTER | RS-232 Programming Adapter (discontinued) Kuebler 8.5883.2426.BA21 | IFM Vietnam |
| DST-1.0 | Metal Sampling Tube | Greystone Vietnam |
| PM605AU-30-800-3-200 | Power Roller | ITOH DENKI Vietnam |
| NxxU | Intrinsically safe supply units | Dinel Vietnam |
| F-2604-110-1100 | Inline Vortex Flow Meter | Onicon Vietnam |
| 10603092 / RM-BV4 Micro ATEX | Filter Control ATEX Zone 22 | RECO Vietnam |
| EN-551A | Oxygen Analyzer | ENCEL Vietnam |
| VM-63C Piezoelectric | VM-63C Piezoelectric Vibration Meter | Rion Vietnam |
| 621C40 | High Frequency ICP Accelerometer 10mV/g | PCB Piezotronics Vietnam |
| MX2034-06-08-09-05-02-072-00 | 2-Wire Proximity 4-20 mA Transmitter | Metrix Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.