SR060E-25-2-2-232-V100 – Slip Ring thay thế Kubler Vietnam chất lượng cao
1. Tổng quan về SR060E-25-2-2-232-V100 – Slip Ring thay thế Kubler Vietnam
SR060E-25-2-2-232-V100 là dòng Slip Ring (cổ góp điện) được sử dụng để truyền tín hiệu và nguồn điện giữa các bộ phận quay và tĩnh trong hệ thống máy móc công nghiệp. Sản phẩm được xem là giải pháp thay thế hiệu quả cho các dòng cổ góp điện của Kubler Group, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu suất vận hành.
Trong các hệ thống yêu cầu chuyển động quay liên tục như máy đóng gói, robot công nghiệp hoặc turbine, việc sử dụng Slip Ring chất lượng cao là yếu tố quan trọng để đảm bảo tín hiệu truyền ổn định, không bị gián đoạn. SR060E-25-2-2-232-V100 được thiết kế với độ chính xác cao, khả năng chống nhiễu tốt và độ bền vượt trội, đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp.
Tại thị trường Việt Nam, nhu cầu tìm kiếm giải pháp thay thế Kubler Vietnam ngày càng tăng do yêu cầu tối ưu chi phí và thời gian giao hàng. Vì vậy, model SR060E-25-2-2-232-V100 trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều doanh nghiệp.
2. Ứng dụng thực tế
Slip Ring SR060E-25-2-2-232-V100 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng truyền điện và tín hiệu ổn định trong quá trình quay liên tục:
- Hệ thống robot công nghiệp và tự động hóa
- Máy đóng gói, máy chiết rót tốc độ cao
- Thiết bị quay trong ngành năng lượng như turbine gió
- Hệ thống băng tải xoay, bàn xoay tự động
- Máy in công nghiệp và máy dệt
- Thiết bị y tế có bộ phận quay
- Hệ thống radar, camera giám sát quay 360 độ
Với khả năng hoạt động liên tục và độ ổn định cao, SR060E giúp đảm bảo tín hiệu không bị gián đoạn, góp phần nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.
3. Thông số kỹ thuật SR060E-25-2-2-232-V100
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SR060E-25-2-2-232-V100 |
| Loại thiết bị | Slip Ring (Cổ góp điện) |
| Ứng dụng | Truyền điện và tín hiệu giữa phần quay và tĩnh |
| Số vòng mạch | Theo cấu hình model |
| Điện áp hoạt động | Theo tiêu chuẩn công nghiệp |
| Dòng điện | Tùy theo từng kênh |
| Tốc độ quay | Phù hợp ứng dụng quay liên tục |
| Vật liệu tiếp điểm | Kim loại dẫn điện chất lượng cao |
| Độ bền cơ khí | Cao, hoạt động lâu dài |
| Kiểu lắp đặt | Trục rỗng hoặc trục đặc |
| Khả năng chống nhiễu | Tốt, đảm bảo tín hiệu ổn định |
| Môi trường làm việc | Công nghiệp, chịu bụi và rung |
| Tuổi thọ | Lâu dài, giảm bảo trì |
Bảng thông số trên cho thấy SR060E đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật trong các ứng dụng quay liên tục, đảm bảo hiệu suất và độ ổn định cao.
4. Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm SR060E-25-2-2-232-V100 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp nó trở thành giải pháp thay thế Kubler hiệu quả:
- Truyền tín hiệu ổn định: Đảm bảo không mất tín hiệu trong quá trình quay
- Độ bền cao: Thiết kế chắc chắn, phù hợp môi trường công nghiệp
- Giảm chi phí đầu tư: Giải pháp thay thế Kubler với giá cạnh tranh
- Dễ dàng lắp đặt: Phù hợp nhiều loại máy móc khác nhau
- Chống nhiễu tốt: Đảm bảo tín hiệu chính xác
- Hoạt động liên tục: Phù hợp hệ thống vận hành 24/7
Nhờ những đặc điểm này, SR060E-25-2-2-232-V100 được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi cần thay thế hoặc nâng cấp hệ thống cổ góp điện.
5. Song Thành Công là đại lý Kubler Vietnam
Song Thành Công là đại lý Kubler Vietnam, chuyên cung cấp các thiết bị tự động hóa và giải pháp thay thế chính hãng, bao gồm Slip Ring, encoder và các thiết bị công nghiệp khác.
Bảng một số model Slip Ring / thiết bị tương đương Kubler
| AC1120 | Dụng cụ prong (EUR) | Prong (EUR) | Mark-10 Vietnam |
| HV 5411 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| Tm-RS485-MB (1-05-010058) | Cảm biến nhiệt độ module Tm-RS485-MB (MODBUS, -40…+90°C) | Module Temperature Sensor with RS485-Port Tm-RS485-MB | IMT Technology GmbH Vietnam |
| DTS-2500 | Máy đo lực căng | Tension Meter DTS | Hans-schmidt Vietnam |
| CO23341 | Máy cắt thủy lực dưới nước 10″ | Hydraulic Underwater Cut-Off Saw 10″ | Stanley Vietnam |
| BEXBG05DPDC024AB1A1R/B | Thiết bị báo động DC | DC Alarm Device | E2S Vietnam |
| B23 312-10J | Đồng hồ điện 3 pha 65A Modbus RTU | 3-Phase Energy Meter 65A Modbus RTU | Janitza Vietnam |
| VMR0-5 | Van điện từ mở/đóng nhanh 3/8″ 500mbar | Fast Open/Close Solenoid Valve 3/8″ Kubler SR060E-25-2-2-232-V100 | Elektrogas Vietnam |
| CIMR-VT4A0018FAA | Biến tần Yaskawa 7.5kW 400V | Yaskawa Inverter 7.5kW 400V | YASKAWA Vietnam |
| MGB-L1-APA-AA6A1-S3-L-110586 | Mô-đun khóa cửa an toàn | Guard Locking Module | Euchner Vietnam |
| 12618 HFXE 218 E1003 230V | Bộ inverter khẩn cấp kết hợp ballast điện tử | Combined Emergency Inverter and Elec. Ballast HFXE 218 E1003 230V | BAREL Vietnam |
| 61-12C (081648) | Cảm biến tốc độ (thay thế model 60-12C đã ngừng sản xuất) | Replacement Speed Sensor (model 60-12C discontinued) | RAMSEY Vietnam |
| ISS 118MM/4NC-8E0-M12 | Cảm biến cảm ứng hình trụ | Cylindrical Inductive Sensor | Leuze Vietnam |
| M18TUP8Q | Cảm biến nhiệt độ | Temperature Sensor | BANNER Vietnam |
| STS-100 | Bộ gai thép không gỉ chống chim – 100 feet kit | Stainless Steel Spikes – 100 Foot Kit, Regular (1 box = 100ft) | Bird-X Vietnam |
| AP-200N | Máy hút bụi công nghiệp | Industrial Vacuum Cleaner | Duclean Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.