F-203AI-M50-IGD-55-V – Bộ điều khiển dòng chảy lớn Bronkhorst Vietnam chính xác cao
1. Tổng quan về F-203AI-M50-IGD-55-V – Bộ điều khiển dòng chảy lớn Bronkhorst Vietnam
F-203AI-M50-IGD-55-V là thiết bị điều khiển lưu lượng thuộc dòng mass flow controller cao cấp của Bronkhorst, chuyên dùng cho các ứng dụng khí có lưu lượng lớn trong công nghiệp. Với mã tương đương F203AI, sản phẩm được thiết kế nhằm cung cấp khả năng đo lường và điều khiển lưu lượng chính xác, ổn định trong thời gian dài.
Trong các hệ thống sản xuất hiện đại, việc kiểm soát lưu lượng khí đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu suất vận hành. F-203AI-M50-IGD-55-V Bronkhorst Vietnam mang đến giải pháp toàn diện với độ chính xác cao, phản hồi nhanh và khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Thiết bị này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, bán dẫn, năng lượng và nghiên cứu – phát triển (R&D), nơi yêu cầu kiểm soát lưu lượng khí một cách chặt chẽ và đáng tin cậy.
2. Ứng dụng thực tế
Bộ điều khiển lưu lượng F-203AI-M50-IGD-55-V được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau nhờ khả năng kiểm soát chính xác và ổn định. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Điều khiển lưu lượng khí trong hệ thống sản xuất hóa chất
- Ứng dụng trong dây chuyền sản xuất thực phẩm và đồ uống
- Kiểm soát khí trong ngành dược phẩm và sinh học
- Sử dụng trong công nghệ bán dẫn và điện tử
- Hệ thống khí nén, khí công nghiệp
- Phòng thí nghiệm, nghiên cứu và phát triển (R&D)
- Các hệ thống cần kiểm soát lưu lượng lớn với độ chính xác cao
Nhờ khả năng điều khiển linh hoạt, F203AI Bronkhorst Vietnam giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sai số và đảm bảo chất lượng đầu ra ổn định.
3. Thông số kỹ thuật F-203AI-M50-IGD-55-V
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | F-203AI-M50-IGD-55-V |
| Mã tương đương | F203AI |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển lưu lượng khí (Mass Flow Controller) |
| Dải lưu lượng | Lưu lượng lớn (tùy cấu hình cụ thể) |
| Độ chính xác | Cao, theo tiêu chuẩn Bronkhorst |
| Tín hiệu đầu vào/ra | Analog / Digital |
| Giao thức truyền thông | Hỗ trợ nhiều chuẩn công nghiệp |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Áp suất làm việc | Phù hợp hệ thống khí công nghiệp |
| Vật liệu tiếp xúc | Thép không gỉ (Stainless Steel) |
| Nhiệt độ làm việc | Môi trường công nghiệp |
| Kiểu lắp đặt | Inline, lắp trên đường ống |
| Ứng dụng môi chất | Khí (Gas) |
Bảng thông số cho thấy F203AI Bronkhorst Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, đặc biệt trong các hệ thống cần kiểm soát lưu lượng khí lớn với độ chính xác cao.
4. Đặc điểm nổi bật
Thiết bị F-203AI-M50-IGD-55-V sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống:
- Độ chính xác cao: Đảm bảo kiểm soát lưu lượng ổn định và đáng tin cậy
- Phản hồi nhanh: Giúp hệ thống điều chỉnh kịp thời theo yêu cầu
- Thiết kế chắc chắn: Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Tích hợp linh hoạt: Dễ dàng kết nối với PLC, SCADA và hệ thống điều khiển
- Đa dạng giao thức: Hỗ trợ nhiều chuẩn truyền thông phổ biến
- Tuổi thọ cao: Giảm chi phí bảo trì và thay thế
- Thương hiệu uy tín: Bronkhorst là nhà sản xuất hàng đầu thế giới trong lĩnh vực đo và điều khiển lưu lượng
Những đặc điểm này giúp F-203AI-M50-IGD-55-V trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống cần độ chính xác cao và độ ổn định lâu dài.
5. Song Thành Công là đại lý Bronkhorst Vietnam
Song Thành Công là đơn vị chuyên cung cấp thiết bị đo lường và điều khiển lưu lượng, trong đó có các sản phẩm chính hãng từ Bronkhorst tại thị trường Việt Nam. Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành, Song Thành Công cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, đầy đủ chứng từ CO/CQ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
Bảng một số model Bronkhorst do Song Thành Công cung cấp
| 01652 | Dây hose whip 12 in. | Hose Whip 12 in. | Stanley Vietnam |
| MV 5391 | Van điều khiển | Feed-water control valves with spill back | RTK Vietnam |
| 2075K-D8-700B / 2075K-D8-350B | Cảm biến áp suất/nóng chảy extruder 700/350 bar | Melt Pressure/Temperature Transducer 700/350 bar | Terwin Instruments Vietnam |
| D1xB2X10AC230MS1A1G/A | Đèn chớp Xenon chống nổ 10 Joule màu hổ phách | D1xB2X10 10 Joule Xenon Strobe Amber Lens Grey Enclosure UL/cUL/IECEx/ATEX/SIL | E2S Vietnam |
| MV 5424/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| CBC7W2M00000/AA | Đầu nối D-Sub hỗn hợp 7W2 | Combo D-Sub Connector 7W2 Bronkhorst F-203AI-M50-IGD-55-V | Amphenol Positronic Vietnam |
| DTS-30K | Máy đo lực căng | Tension Meter DTS | Hans-schmidt Vietnam |
| LHAD600M03002R2 | Cảm biến vị trí tuyến tính | Linear Position Sensor | Temposonics Vietnam |
| QEV50/08/05/S | Van xả khí nhanh | Quick Exhaust Valve | Bifold / Rotork Vietnam |
| YK-RC-P | Bộ điều khiển từ xa cho inverter | Remote Control | ASIAN ELECTRON Vietnam |
| SON-T 150W E E40 | Bóng đèn SON-T 150W ánh sáng vàng | SON-T 150W High Pressure Sodium Lamp | Philips Vietnam |
| F-1100-10-E5-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| MDM-840-F | Thước đo độ dày | Thickness Gauge | Hans-schmidt Vietnam |
| ETB-200 | Máy đo lực căng | Tension Meter ETB | Hans-schmidt Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.