F-201EV-AGD-22-E – Bộ điều khiển dòng chảy lớn Bronkhorst Vietnam chính xác cao
1. Tổng quan về F-201EV-AGD-22-E – Bộ điều khiển dòng chảy Bronkhorst Vietnam
F-201EV-AGD-22-E là bộ điều khiển lưu lượng khối (Mass Flow Controller – MFC) thuộc dòng thiết bị đo và kiểm soát dòng chảy chính xác cao của Bronkhorst. Với thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng lưu lượng lớn, model này đáp ứng tốt yêu cầu kiểm soát khí trong các hệ thống công nghiệp hiện đại.
Tại thị trường Việt Nam, F-201EV-AGD-22-E Bronkhorst Vietnam (từ khóa tương đương F201EV) được sử dụng rộng rãi trong các ngành sản xuất cần độ chính xác cao như hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, bán dẫn và nghiên cứu phòng thí nghiệm. Thiết bị cho phép đo và điều chỉnh lưu lượng khí theo giá trị cài đặt một cách ổn định, giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và tiết kiệm chi phí vận hành.
Với công nghệ tiên tiến từ châu Âu, F-201EV-AGD-22-E mang lại độ tin cậy cao, khả năng phản hồi nhanh và độ chính xác vượt trội so với các phương pháp đo lưu lượng truyền thống.
2. Ứng dụng thực tế
Bộ điều khiển lưu lượng F-201EV-AGD-22-E được thiết kế để sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu yêu cầu kiểm soát dòng khí chính xác. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Điều khiển lưu lượng khí trong dây chuyền sản xuất hóa chất
- Ứng dụng trong ngành thực phẩm và đồ uống (khí CO₂, N₂)
- Hệ thống sản xuất dược phẩm và sinh học
- Ngành bán dẫn và điện tử yêu cầu độ chính xác cao
- Hệ thống phòng thí nghiệm, nghiên cứu khoa học
- Kiểm soát khí trong quy trình đốt, sấy, xử lý nhiệt
- Ứng dụng trong hệ thống khí công nghiệp và tự động hóa nhà máy
Nhờ khả năng điều khiển chính xác và ổn định, F201EV Bronkhorst Vietnam giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm lãng phí nguyên liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành tối ưu.
3. Thông số kỹ thuật F-201EV-AGD-22-E (F201EV)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | F-201EV-AGD-22-E |
| Từ khóa tương đương | F201EV |
| Loại thiết bị | Bộ điều khiển lưu lượng khối (Mass Flow Controller) |
| Môi chất | Khí (Gas) |
| Dải lưu lượng | Tùy cấu hình (phù hợp lưu lượng lớn) |
| Độ chính xác | Cao (±1% FS hoặc tốt hơn) |
| Tín hiệu điều khiển | Analog / Digital |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Thời gian đáp ứng | Nhanh |
| Giao thức truyền thông | RS232 / Modbus (tùy chọn) |
| Vật liệu thân | Inox (Stainless Steel) |
| Kiểu kết nối | Ren hoặc mặt bích |
| Nhiệt độ làm việc | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Ứng dụng | Công nghiệp, phòng thí nghiệm |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
Bảng thông số cho thấy F201EV Bronkhorst Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu kiểm soát lưu lượng khí chính xác trong môi trường công nghiệp hiện đại.
4. Đặc điểm nổi bật
F-201EV-AGD-22-E sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, giúp thiết bị trở thành lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống đo và điều khiển lưu lượng:
- Độ chính xác cao: Đảm bảo kiểm soát lưu lượng ổn định và đáng tin cậy
- Phản hồi nhanh: Giúp hệ thống vận hành hiệu quả và linh hoạt
- Thiết kế chắc chắn: Phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Tích hợp dễ dàng: Hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông
- Đa dạng ứng dụng: Sử dụng cho nhiều loại khí và ngành nghề khác nhau
- Thương hiệu uy tín: Bronkhorst là nhà sản xuất hàng đầu về thiết bị đo lưu lượng
- Tiết kiệm chi phí: Giảm hao phí nguyên liệu và tối ưu hóa sản xuất
Những đặc điểm này giúp F-201EV-AGD-22-E Bronkhorst Vietnam trở thành giải pháp tối ưu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm thiết bị đo và điều khiển lưu lượng chính xác cao.
5. Song Thành Công là đại lý Bronkhorst Vietnam
Song Thành Công là đại lý cung cấp thiết bị Bronkhorst Vietnam, chuyên phân phối các dòng bộ điều khiển lưu lượng chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp phù hợp với từng ứng dụng.
Bảng một số model Bronkhorst do Song Thành Công cung cấp
| 003P10 | Cáp chuyển 5-44 → BNC 10ft | Coaxial Cable 5-44 to BNC 10ft | PCB Piezotronics Vietnam |
| RH5SA1250M02D561U101 | Cảm biến vị trí từ tính R-Series 1250mm | Temposonics R-Series Linear Position Sensor 1250mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| 961-2DA0-0C1 | Cảm biến mức siêu âm Echotel® | Ultrasonic Level Sensor | Ametek Vietnam |
| ULM-53N-06-G-I -G-M | Đồng hồ đo mức siêu âm | Ultrasonic Level Meter | Dinel Vietnam |
| F-2601-110-1100 | Đồng hồ lưu lượng vortex inline size 1″ | Inline Vortex Flow Meter size 1″ | Onicon Vietnam |
| FT-3400-100-1D41 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| RK1700-V-B-1/4-N2-1L/MIN-20KPA | Lưu lượng kế khí N2 1L/min 20kPa | Flowmeter N2 1L/min 20kPa Bronkhorst F-201EV-AGD-22-E | Kofloc Vietnam |
| BPP900450110 | Cerbo GX MK2 – Bộ giám sát hệ thống Victron | Cerbo GX MK2 – Victron system monitor, Access via VRM, 8-70VDC (GX Touch 50 riêng) | Victron Energy Vietnam |
| 5856 WH001 | Dây cáp điện | Electrical Cable | Alpha Wire Vietnam |
| DA-500-HCL | Cảm biến hydrogen chloride | Hydrogen Chloride Gas Detector | GASDNA Vietnam |
| 3342NA00K20FEFFBCAZZ | Cảm biến áp suất Dynisco | Dynisco Pressure Transmitter | Dynisco Vietnam |
| JWPSA4B02S0523 | Bộ điều khiển tủ lạnh | Refrigeration Controller | CAREL Vietnam |
| 485B39 | Bộ điều hòa tín hiệu ICP 2 kênh USB | 2-Channel USB ICP Signal Conditioner | PCB Piezotronics Vietnam |
| GFS-86U-NPIKG | Công tắc áp suất chênh lệch không khí | Air Differential Pressure Switch | Greystone Vietnam |
| LXV423.99.10000 | Thiết bị đo nước | Water Measurement Device | Hach Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.