F-113AC-M50-AGD-55-V – Máy đo lưu lượng Bronkhorst Vietnam độ chính xác cao
1. Tổng quan về F-113AC-M50-AGD-55-V – Máy đo lưu lượng Bronkhorst Vietnam
F-113AC-M50-AGD-55-V là dòng máy đo lưu lượng chất lượng cao thuộc series EL-FLOW của Bronkhorst, chuyên dùng để đo và kiểm soát lưu lượng khí trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao. Với mã tương đương F113AC, thiết bị này được thiết kế nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong môi trường sản xuất hiện đại.
Tại thị trường Việt Nam, nhu cầu sử dụng các thiết bị đo lường chính xác ngày càng tăng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như bán dẫn, thực phẩm, hóa chất và tự động hóa. F-113AC-M50-AGD-55-V Bronkhorst Vietnam nổi bật nhờ khả năng đo lường ổn định, độ tin cậy cao và dễ dàng tích hợp vào hệ thống điều khiển.
Thiết bị không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình vận hành mà còn góp phần giảm chi phí sản xuất thông qua việc kiểm soát chính xác lưu lượng khí, từ đó nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống.
2. Ứng dụng thực tế
Máy đo lưu lượng F-113AC-M50-AGD-55-V được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là các lĩnh vực yêu cầu kiểm soát lưu lượng chính xác:
- Ngành bán dẫn và điện tử: kiểm soát khí trong quá trình sản xuất chip
- Ngành thực phẩm – đồ uống: đo lưu lượng khí CO₂, N₂ trong đóng gói
- Ngành hóa chất: kiểm soát dòng khí trong phản ứng
- Ngành dược phẩm: đảm bảo lưu lượng khí chính xác trong sản xuất
- Hệ thống phòng thí nghiệm và nghiên cứu
- Ứng dụng trong sản xuất năng lượng, khí công nghiệp
- Dây chuyền tự động hóa và điều khiển quá trình
Nhờ độ chính xác cao và khả năng vận hành ổn định, F113AC Bronkhorst Vietnam giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo tính nhất quán trong sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật F-113AC-M50-AGD-55-V (F113AC)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | F-113AC-M50-AGD-55-V |
| Mã tương đương | F113AC |
| Loại thiết bị | Máy đo lưu lượng khí (Mass Flow Meter) |
| Dải đo | Tùy theo cấu hình (đến mức lưu lượng lớn) |
| Độ chính xác | Cao (±0.5% giá trị đo hoặc tốt hơn) |
| Tín hiệu đầu ra | Analog / Digital |
| Giao tiếp | RS232 / Modbus (tùy chọn) |
| Nguồn cấp | 15 – 24 VDC |
| Áp suất làm việc | Phù hợp ứng dụng công nghiệp |
| Nhiệt độ hoạt động | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Vật liệu tiếp xúc | Inox chất lượng cao |
| Cấp bảo vệ | IP theo thiết kế |
| Kiểu kết nối | Ren hoặc mặt bích |
| Ứng dụng môi chất | Khí sạch, khí công nghiệp |
Bảng thông số cho thấy F113AC Bronkhorst Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường trong môi trường công nghiệp hiện đại, đảm bảo độ chính xác và độ ổn định lâu dài.
4. Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm F-113AC-M50-AGD-55-V sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp thiết bị được tin dùng trên toàn cầu:
- Độ chính xác cao: Công nghệ đo lưu lượng tiên tiến giúp đảm bảo kết quả đáng tin cậy
- Độ ổn định lâu dài: Ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất môi trường
- Thiết kế chắc chắn: Phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Dễ dàng tích hợp: Hỗ trợ nhiều chuẩn giao tiếp phổ biến
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Giảm hao phí nguyên liệu và tối ưu quy trình
- Thương hiệu uy tín: Bronkhorst là hãng hàng đầu thế giới về thiết bị đo lưu lượng
Những đặc điểm này giúp F-113AC-M50-AGD-55-V Bronkhorst Vietnam trở thành giải pháp lý tưởng cho các hệ thống cần kiểm soát lưu lượng khí chính xác và ổn định.
5. Song Thành Công là đại lý Bronkhorst Vietnam
Song Thành Công là đại lý phân phối thiết bị Bronkhorst tại Việt Nam, cung cấp đa dạng sản phẩm đo lưu lượng chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
Bảng một số model Bronkhorst do Song Thành Công cung cấp
| HMV01.1R-W0065-A-07-NNNN | Nguồn điện | Power Supply | Rexroth Vietnam / Bosch Vietnam |
| 18611600032 | Lọc quạt làm mát | Standard filter mat for PF(A) 4x.000 | Pfannenberg Vietnam |
| DXR-30K-L | Máy đo lực căng | Tension Meter DXR | Hans-schmidt Vietnam |
| GW-DLMS-232-ELSA17 | Gateway DLMS → Modbus cho đồng hồ Elster A1700 | DLMS-Modbus Gateway for Elster A1700 | Marcom Vietnam |
| SF‑AB‑05 | Vật liệu cách nhiệt | Thermal Insulation Material | Insulflex Vietnam |
| IRt/c.01-K-240F/120C | Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc | Infrared Temperature Sensor K-type 240°F/120°C | EXERGEN Vietnam |
| NBB20-U1-A2 | Cảm biến cảm ứng NBB20-U1-A2 (Recheck STOCK khi order) | Inductive sensor NBB20-U1-A2 (Recheck STOCK when ordering) Bronkhorst F-113AC-M50-AGD-55-V | P+F / Pepperl+Fuchs Vietnam |
| NF-10 | Biến tần | Industrial Fan | Namkyung Electric Vietnam |
| HMPX 7F2A1A0A0B0 | Cảm biến độ ẩm và nhiệt độ | Humidity and Temperature Probe | Vaisala Vietnam |
| EL6652-0010 | Bộ giao tiếp EtherCAT/PROFINET | EtherCAT/PROFINET Interface | Beckhoff Vietnam |
| MXF-16SP-G4 | Bộ trao đổi nhiệt | Heat Exchanger | Matsui Vietnam |
| NBN40-U1-E2 (194779) | Cảm biến tiệm cận khối | Inductive Block Sensor | Pepperl+Fuchs Vietnam |
| RIA16-AA2B+I2 (RIA16-1374/0) | Bộ chỉ thị hiện trường loop-powered | Loop-Powered Field Indicator RIA16 Bronkhorst F113AC | E+H Vietnam |
| MV 5174 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| MG50-2ME | Hệ thống trộn khí | Gas Mixer System | Wittgas Vietnam |
| 254732 | Cảm biến vị trí tuyến tính | Linear Position Sensor | Temposonics Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.