F-102D-AGD-88 – Đồng hồ đo lưu lượng nhiệt cho khí Bronkhorst Vietnam chính xác cao
1. Tổng quan về F-102D-AGD-88 – Đồng hồ đo lưu lượng nhiệt Bronkhorst Vietnam
F-102D-AGD-88 là thiết bị đo lưu lượng khí theo nguyên lý nhiệt (thermal mass flow meter) đến từ thương hiệu nổi tiếng Bronkhorst. Với mã tương đương F102D, sản phẩm được thiết kế để đo chính xác lưu lượng khí trong các hệ thống công nghiệp và phòng thí nghiệm yêu cầu độ ổn định cao.
Thiết bị thuộc dòng EL-FLOW Select của Bronkhorst, nổi bật với khả năng đo trực tiếp lưu lượng khối mà không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất môi trường. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các phương pháp đo lưu lượng truyền thống.
Tại thị trường Việt Nam, F-102D-AGD-88 Bronkhorst Vietnam được sử dụng rộng rãi trong các ngành như bán dẫn, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và nghiên cứu khoa học. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác cao và khả năng tích hợp linh hoạt, sản phẩm này là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu kiểm soát lưu lượng khí chặt chẽ.
2. Ứng dụng thực tế
Đồng hồ đo lưu lượng nhiệt F-102D-AGD-88 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là các hệ thống cần kiểm soát lưu lượng khí chính xác:
- Hệ thống cấp khí trong phòng thí nghiệm
- Dây chuyền sản xuất bán dẫn và điện tử
- Ngành dược phẩm và công nghệ sinh học
- Quy trình sản xuất thực phẩm – đồ uống
- Ngành hóa chất và xử lý khí
- Hệ thống calibration và test thiết bị đo lường
- Ứng dụng trong R&D (nghiên cứu và phát triển)
Nhờ khả năng đo lưu lượng khối trực tiếp, F-102D-AGD-88-K Bronkhorst Vietnam giúp người dùng kiểm soát chính xác lượng khí sử dụng, tối ưu hiệu suất hệ thống và giảm thiểu lãng phí.
3. Thông số kỹ thuật F-102D-AGD-88-K (F102D)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | F-102D-AGD-88 |
| Mã tương đương | F102D |
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo lưu lượng khí (thermal mass flow meter) |
| Nguyên lý đo | Đo lưu lượng khối bằng phương pháp nhiệt |
| Dải đo | Tùy cấu hình (theo khí và ứng dụng) |
| Độ chính xác | Lên đến ±0.5% giá trị đọc |
| Tín hiệu đầu ra | Analog / Digital (tùy chọn) |
| Giao tiếp | RS232 / Modbus / Profibus (tùy chọn) |
| Áp suất làm việc | Theo tiêu chuẩn Bronkhorst |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Nguồn cấp | 15 – 24 VDC |
| Vật liệu thân | Inox (Stainless Steel) |
| Kiểu kết nối | Ren hoặc fitting tiêu chuẩn |
| Cấp bảo vệ | IP40 – IP65 (tùy phiên bản) |
Các thông số trên cho thấy F-102D-AGD-88 Bronkhorst Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp và nghiên cứu chuyên sâu.
4. Đặc điểm nổi bật
Thiết bị F-102D-AGD-88 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các dòng đo lưu lượng thông thường:
- Đo trực tiếp lưu lượng khối: Không phụ thuộc vào áp suất và nhiệt độ môi trường
- Độ chính xác cao: Đảm bảo kiểm soát lưu lượng khí ổn định
- Thời gian phản hồi nhanh: Phù hợp các hệ thống cần điều khiển chính xác
- Thiết kế nhỏ gọn: Dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế
- Tích hợp linh hoạt: Hỗ trợ nhiều chuẩn giao tiếp công nghiệp
- Độ bền cao: Vật liệu inox chống ăn mòn, phù hợp môi trường khắc nghiệt
- Hiệu chuẩn chính xác: Có thể tùy chỉnh theo từng loại khí cụ thể
Những đặc điểm này giúp F-102D-AGD-88 Bronkhorst Vietnam trở thành giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần đo và kiểm soát lưu lượng khí với độ chính xác cao và độ tin cậy lâu dài.
5. Song Thành Công là đại lý Bronkhorst Vietnam
Song Thành Công là đại lý phân phối thiết bị đo lưu lượng Bronkhorst tại Việt Nam, cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn model phù hợp.
Bảng một số model Bronkhorst do Song Thành Công cung cấp
| EBC024 ZDO8H05HMSS0005H19 | Khối đấu dây | Wiring Block | IFM Vietnam |
| CanNeed-PLT-P200 | Máy kiểm tra phân cực preform PET (tương đương AT2E) | Polarization Tester for PET Preform | CanNeed Vietnam |
| 00352113 / FX 4633 | Cảm biến cạnh siêu âm kỹ thuật số, cáp JST 8.0m | Ultrasonic edge sensor digital w. JST 8.0m | Erhardt+Leimer Vietnam |
| ATM.ECO/N/Ti-Ex | Cảm biến mức và nhiệt độ chìm analog tiết kiệm năng lượng, phiên bản titanium chống cháy nổ | Analog Submersible Level Transmitter with Temperature, Energy Efficient, Titanium Ex version | STS Vietnam |
| 583212 | Giá đỡ SlimLine Carrier 4500 (tùy chọn) | SLIMLINE CARRIER 4500 Bronkhorst F-102D-AGD-88 | Benning Vietnam |
| F40-3000140 / FCB-2 | Cáp kết nối | Cable FCB-2 | CCS Inc Vietnam |
| M5-2000 | Thước đo lực | Force Gauge | Mark-10 Vietnam |
| DN1-200 | Máy đo lực căng | Tension Meter DN1 | Hans-schmidt Vietnam |
| ST5484E-123-0020-00 | Bộ truyền tín hiệu rung động | Seismic Vibration Transmitter | Metrix Vietnam |
| 1436287 | Đinh tán đầu đai | Rivet Nut Stud Head | GESIPA Vietnam |
| 3100H300PG02R0000 | Bộ chuyển đổi áp suất series 3100 | 3100 Series Pressure Transducers | Gems Sensors Vietnam |
| TREK 520-1 | Đồng hồ đo điện áp tĩnh điện không tiếp xúc | Hand-Held Electrostatic Voltmeter | TREK Vietnam |
| SW-2000A (Qmax) | Đầu dò kim loại Qmax | Qmax Needle Detector / Metal Detector | HCL Asia Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.