RH5MA1820M01P201S1012B6 – Cảm biến vị trí Temposonics R-Series 1820mm Temposonics Vietnam
1. Tổng quan về RH5MA1820M01P201S1012B6 – Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam
RH5MA1820M01P201S1012B6 là dòng cảm biến vị trí tuyến tính cao cấp thuộc series R nổi tiếng của Temposonics. Sản phẩm được thiết kế để đo lường chính xác vị trí trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp, đặc biệt là các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và độ bền lâu dài.
Với chiều dài đo lên đến 1820mm, model này phù hợp cho các ứng dụng có hành trình dài như xi lanh thủy lực, máy ép, máy đúc hoặc dây chuyền sản xuất quy mô lớn. Nhờ ứng dụng công nghệ từ giảo (magnetostrictive), cảm biến RH5MA1820M01P201S1012B6 Temposonics Vietnam cung cấp tín hiệu phản hồi chính xác tuyệt đối mà không bị hao mòn cơ học theo thời gian.
Trong bối cảnh các nhà máy tại Việt Nam đang chuyển đổi mạnh mẽ sang tự động hóa và sản xuất thông minh, việc sử dụng cảm biến vị trí chất lượng cao như RH5MA1820M01P201S1012B6 giúp nâng cao hiệu suất, giảm lỗi và tối ưu chi phí vận hành.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến RH5MA1820M01P201S1012B6 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng đo lường chính xác và độ bền cao:
- Hệ thống xi lanh thủy lực trong ngành thép, xi măng
- Máy ép nhựa, máy đúc kim loại
- Dây chuyền sản xuất tự động trong ngành ô tô
- Thiết bị nâng hạ, máy móc công nghiệp nặng
- Hệ thống điều khiển vị trí trong robot công nghiệp
- Máy gia công CNC và thiết bị cơ khí chính xác
- Ngành năng lượng và xử lý vật liệu
Nhờ khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, RH5MA1820M01P201S1012B6 Temposonics Vietnam là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao và vận hành liên tục.
3. Thông số kỹ thuật RH5MA1820M01P201S1012B6
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RH5MA1820M01P201S1012B6 |
| Dòng sản phẩm | Temposonics R-Series |
| Chiều dài đo | 1820 mm |
| Công nghệ đo | Từ giảo (Magnetostrictive) |
| Độ phân giải | Rất cao (micron level) |
| Tín hiệu đầu ra | Analog / SSI (tùy cấu hình) |
| Điện áp hoạt động | 24 V DC |
| Độ chính xác | Gần như tuyệt đối |
| Thời gian phản hồi | Nhanh, phù hợp điều khiển thời gian thực |
| Cấp bảo vệ | IP67 / IP68 |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Kiểu lắp đặt | Trong xi lanh hoặc bên ngoài |
| Tuổi thọ | Không hao mòn cơ học |
Bảng thông số trên cho thấy RH5MA1820M01P201S1012B6 Temposonics Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp hiện đại.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến RH5MA1820M01P201S1012B6 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống:
- Độ chính xác cực cao: Công nghệ từ giảo cho phép đo vị trí tuyệt đối, không cần hiệu chuẩn lại
- Không tiếp xúc cơ học: Giảm hao mòn, tăng tuổi thọ thiết bị
- Hoạt động bền bỉ: Chịu được môi trường rung động, bụi và độ ẩm cao
- Phản hồi nhanh: Phù hợp với các hệ thống điều khiển thời gian thực
- Lắp đặt linh hoạt: Có thể tích hợp trong nhiều loại xi lanh và thiết bị
- Ổn định lâu dài: Không bị trôi tín hiệu theo thời gian
- Thương hiệu uy tín toàn cầu: Temposonics là hãng hàng đầu trong lĩnh vực cảm biến vị trí tuyến tính
Những đặc điểm này giúp RH5MA1820M01P201S1012B6 trở thành giải pháp tối ưu cho các hệ thống tự động hóa yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao.
5. Song Thành Công là đại lý Temposonics Vietnam
Song Thành Công là đại lý Temposonics tại Việt Nam, chuyên cung cấp các dòng cảm biến vị trí chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
Bảng một số model Temposonics do Song Thành Công cung cấp
| TU4105 TU-025CLEM14-A-ZVG/DE | Bộ truyền nhiệt độ | Temperature Transmitter | IFM Vietnam |
| 5550-421-011 | Cảm biến rung | Mechanical Vibration Sensor | Metrix Vietnam |
| B540/ST | Máy tuốt dây tự động B540 (thay CS 6480) | Automatic Wire Stripping Machine B540 Standard | Schleuniger Vietnam |
| CABLE-9-PVC-25-DB | Cáp PVC 9 lõi 25 feet | PVC 9-Conductor Cable 25 ft | Onicon Vietnam |
| MV 5274 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| B72G-2AS-980 | Bộ lọc điều áp (-40) NPT1/4 | FILTER REGULATOR (-40) NPT1/4 | IMI Norgren Vietnam |
| NCS-11/PNP/X/KKF/M12-NGL-OA 7071.00011-NGL | Công tắc giới hạn điện dung thực phẩm | Capacitive Limit Switch NCS Food | ANDERSON-NEGELE Vietnam |
| BTL7-S573-M3000-P-S32 | Cảm biến vị trí từ tính 3000mm | Magnetostrictive Linear Position Sensor 3000mm Temposonics RH5MA1820M01P201S1012B6 | Balluff Vietnam |
| T25-W30 | Bộ nguồn công nghiệp | Industrial Power Supply | Amptron Vietnam |
| 003C20 | Cáp kết nối 10-32 to BNC 20ft | 10-32 PLUG TO BNC PLUG, 20FT 003C20 | PCB Piezotronics / Larson Vietnam |
| TSAPA20D | Cảm biến nhiệt độ ống gió/immersion 8″ | Duct/Immersion Temperature Sensor 8″ | Greystone Vietnam |
| ACD 20A-8A RH Joint | Khớp nối trục dạng xoay “Pearl” | “Pearl” Rotary Joint ACD 20A-8A RH | Showa Giken Vietnam |
| AC-150B / AC-150C | Quạt làm mát chéo 208-230V 1 pha | Cross Flow Cooling Fan 208-230V 1-Phase | Kyungjin Blower Vietnam |
| 663.16.000.0 | Cảm biến rung động theo DIN ISO 10816, 4-20mA, pre/main alarm, 24VDC, inox, IP67 | Vibration Sensor 10-1000Hz 0-16 mm/s 4-20mA Pre/Main Alarm 24VDC Stainless Steel IP67 | Hauber Elektronik Vietnam |
| DTXB-500 | Máy đo lực căng | Tension Meter DTXB | Hans-schmidt Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.