ATO-TQS-S04 – Cảm biến mô-men xoắn Micro Reaction Torque ATO Vietnam
1. Tổng quan về ATO-TQS-S04+LCTR-OA – Cảm biến mô-men xoắn ATO Vietnam
ATO-TQS-S04 là dòng cảm biến mô-men xoắn phản lực kích thước nhỏ thuộc hệ thống đo torque của ATO, được thiết kế chuyên dùng cho các ứng dụng đo mô-men tĩnh với độ chính xác cao. Khi kết hợp cùng bộ transmitter LCTR-OA, thiết bị có thể xuất tín hiệu analog tiêu chuẩn phục vụ cho PLC, DCS hoặc hệ thống giám sát công nghiệp.
Sản phẩm ATO-TQS-S04+LCTR-OA được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống kiểm tra lực siết, kiểm tra động cơ, thiết bị tự động hóa và dây chuyền nghiên cứu phát triển sản phẩm. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng đo hai chiều và độ ổn định cao, cảm biến này là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu đo mô-men chính xác trong không gian hạn chế.
Tại thị trường Việt Nam, nhu cầu sử dụng cảm biến torque ngày càng tăng trong các ngành cơ khí chính xác, robot công nghiệp, thiết bị điện tử và sản xuất tự động. Vì vậy, ATO-TQS-S04 ATO Vietnam đang trở thành lựa chọn được nhiều doanh nghiệp quan tâm nhờ chi phí hợp lý và hiệu suất ổn định.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến mô-men xoắn ATO-TQS-S04 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu kỹ thuật, đặc biệt là các ứng dụng yêu cầu đo torque chính xác và phản hồi nhanh.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Kiểm tra lực siết của tua vít điện và súng siết lực
- Đo mô-men trong hệ thống động cơ servo, step motor
- Thiết bị kiểm tra độ bền cơ khí
- Hệ thống robot công nghiệp và cánh tay robot
- Dây chuyền kiểm tra chất lượng sản phẩm
- Thiết bị nghiên cứu trong phòng lab và R&D
- Hệ thống điều khiển tự động dùng PLC hoặc DAQ
- Máy kiểm tra torque trong ngành điện – điện tử
Khi kết hợp với transmitter LCTR-OA, cảm biến có thể chuyển đổi tín hiệu mV sang các tín hiệu analog phổ biến như 0-5V, 0-10V hoặc 4-20mA để dễ dàng tích hợp với hệ thống điều khiển trung tâm.
3. Thông số kỹ thuật ATO-TQS-S04 + LCTR-OA
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model cảm biến | ATO-TQS-S04 |
| Bộ transmitter | LCTR-OA |
| Loại thiết bị | Micro Reaction Torque Sensor |
| Dải đo | 0.5 Nm ~ 150 Nm |
| Kiểu đo | Đo mô-men tĩnh (Static Torque) |
| Tín hiệu đầu ra | DC 0-20mV |
| Tín hiệu sau transmitter | 0-5V / 0-10V / 4-20mA |
| Độ nhạy | 2.0mV/V |
| Độ phi tuyến | 0.05%FS |
| Độ lặp lại | 0.05%FS |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C ~ +80°C |
| Điện áp cấp | DC 5-15V |
| Chất liệu | Hợp kim nhôm |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Điện trở cách điện | ≥5000MΩ/100VDC |
| Quá tải an toàn | 150%FS |
| Kiểu lắp đặt | Flange và hollow shaft |
| Chiều dài cáp | 2m |
Các thông số trên cho thấy ATO-TQS-S04 ATO Vietnam đáp ứng tốt yêu cầu đo torque chính xác trong môi trường công nghiệp, đồng thời hỗ trợ tích hợp linh hoạt với nhiều hệ thống điều khiển khác nhau.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến mô-men xoắn ATO-TQS-S04 sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật giúp nâng cao hiệu quả đo lường và độ ổn định trong vận hành:
- Thiết kế siêu nhỏ gọn giúp lắp đặt dễ dàng trong không gian hạn chế
- Độ chính xác cao với độ phi tuyến và độ lặp lại thấp
- Đo torque hai chiều thuận tiện cho nhiều ứng dụng kiểm tra lực
- Tích hợp linh hoạt với transmitter LCTR-OA và PLC công nghiệp
- Khả năng chống nhiễu tốt nhờ cấu trúc strain gauge chất lượng cao
- Độ bền cao với vật liệu hợp kim nhôm chống ăn mòn
- Tín hiệu analog tiêu chuẩn dễ dàng kết nối hệ thống điều khiển
Ngoài ra, thiết bị còn có tốc độ phản hồi nhanh và độ ổn định lâu dài, giúp tối ưu hiệu suất trong các ứng dụng kiểm tra tự động và giám sát mô-men liên tục.
5. Song Thành Công là đại lý của hãng ATO Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các dòng cảm biến mô-men xoắn, loadcell và thiết bị đo lường công nghiệp của ATO Vietnam, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model và cung cấp sản phẩm chính hãng cho khách hàng trên toàn quốc.
Bảng một số model ATO do Song Thành Công cung cấp
| MVI56E-MCM | ProSoft IT Security Vietnam | ||
| S3M 10-A0 CPT | Riello UPS Vietnam | ||
| 120812001 | Ritz Messwandler Vietnam | ||
| AS-CO-CoC-LV-VT-21 | Ritz Messwandler Vietnam | ||
| 9318101 / KL93R | RMF / Des-case Vietnam | ||
| 9318102 / KL121R | Bộ thở hút ẩm desiccant KL121R | RMF / Des-case Vietnam | |
| KOL360H7MRVPN00 | Relay thời gian điện tử KOL360H7MRVPN00 | Saia Burgess Controls Vietnam | |
| 2R-0025-N-06×15-65-03-S-01 | Encoder | Encoder 2R-0025-N-06×15-65-03-S-01 | Scancon Vietnam |
| V090162.B01 | Cáp SENSiQ 11 cực Schenck | SENSiQ 11 Pole Cable | Schenck Vietnam |
| MR1K-025GM060 | Công tắc lưu lượng DN25 ren trong | Flow Switch DN25 Brass ATO-TQS-S04+LCTR-OA | Senseca (GHM/Honsberg) Vietnam |
| LP471PAR02 | Đầu dò đo quang lượng PAR (Photon Flow) | Quantum-radiometric PAR Probe | Senseca Vietnam |
| SA57/T D16 DRN80M4 | Helical-worm gearmotor SA57/T D16 DRN80M4 0.75kW IE3 | SEW Vietnam | |
| KPL400 | Rechargeable Nickel-Cadmium Battery 1.2V 400Ah | Sichuan Changhong Vietnam | |
| 1132998 / AHM36A-S3PZ000S21 | Absolute encoder AHM36A-S3PZ000S21 | Sick Vietnam | |
| 1218664 / WLA26P-24162100A00 | Cảm biến quang điện WLA26P-24162100A00 | Photoelectric sensor WLA26P-24162100A00 | Sick Vietnam |
| 6AV6647-0AC11-3AX0 | Màn hình HMI KTP600 Basic Color DP | SIMATIC HMI KTP600 Basic Color DP Basic Panel | Siemens Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.