FAIH/00-1E – Cảm biến quang điện M18 IMO Precision Controls Vietnam cho tự động hóa công nghiệp
1. Tổng quan về FAIH/00-1E – Cảm biến quang điện IMO Precision Controls Vietnam
FAIH/00-1E là cảm biến quang điện dạng trụ M18 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp nhằm phát hiện sự hiện diện của vật thể với độ chính xác cao. Sản phẩm thuộc dòng cảm biến quang công nghiệp của IMO Precision Controls, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ tin cậy, độ bền và khả năng hoạt động liên tục trong môi trường sản xuất.
Với thiết kế chuẩn M18 nhỏ gọn, khả năng làm việc ổn định cùng khoảng cách phát hiện xa, FAIH/00-1E là giải pháp lý tưởng cho các dây chuyền sản xuất hiện đại. Thiết bị sử dụng công nghệ quang điện giúp phát hiện vật thể không tiếp xúc, giảm hao mòn cơ khí và nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống.
Ngày nay, FAIH/00-1E IMO Precision Controls Vietnam được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như sản xuất linh kiện điện tử, thực phẩm, đóng gói, dược phẩm, logistics và chế tạo máy. Nhờ khả năng phát hiện chính xác và độ ổn định cao, sản phẩm góp phần nâng cao hiệu suất sản xuất và giảm thiểu thời gian dừng máy.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến quang điện FAIH/00-1E được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ phát hiện vật thể trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải tự động.
- Kiểm tra vị trí chi tiết trong dây chuyền lắp ráp.
- Đếm sản phẩm trong hệ thống đóng gói.
- Kiểm soát quá trình vận chuyển hàng hóa trong kho tự động.
- Giám sát sự hiện diện của vật thể trong máy móc công nghiệp.
- Ứng dụng trong hệ thống robot và tự động hóa nhà máy.
- Dây chuyền sản xuất thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Hệ thống phân loại sản phẩm tốc độ cao.
Nhờ nguyên lý hoạt động không tiếp xúc, FAIH/00-1E giúp tăng tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và nâng cao độ chính xác trong quá trình sản xuất. Khoảng cách phát hiện lên đến 20 mét giúp cảm biến đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu phạm vi làm việc lớn.
3. Thông số kỹ thuật FAIH/00-1E
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FAIH/00-1E |
| Loại thiết bị | Cảm biến quang điện |
| Kiểu hoạt động | Through Beam Emitter |
| Kích thước thân | M18 |
| Khoảng cách phát hiện | 20 m |
| Nguồn cấp | 10 … 30 VDC |
| Loại ánh sáng | Hồng ngoại (880 nm) |
| Kiểu kết nối | Đầu nối M12, 4 chân |
| Dòng tiêu thụ không tải | ≤ 25 mA |
| Thời gian khởi động | ≤ 200 ms |
| Vật liệu thân | Đồng mạ nickel |
| Vật liệu đầu cảm biến | PC |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +70°C |
| Chứng nhận | CE, cULus |
| Tiêu chuẩn EMC | EN 60947-5-2 |
| Trọng lượng | Khoảng 100 g |
Các thông số trên cho thấy FAIH/00-1E IMO Precision Controls Vietnam là giải pháp cảm biến quang điện phù hợp cho môi trường công nghiệp có yêu cầu cao về độ chính xác và độ bền.
4. Đặc điểm nổi bật
FAIH/00-1E được nhiều kỹ sư và nhà tích hợp hệ thống lựa chọn nhờ các ưu điểm nổi bật sau:
- Khoảng cách phát hiện xa lên đến 20 mét, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Thiết kế chuẩn M18 dễ dàng lắp đặt và thay thế.
- Chuẩn bảo vệ IP67 chống bụi và chống nước hiệu quả.
- Khả năng chống đấu ngược cực và bảo vệ điện giúp tăng độ an toàn cho hệ thống.
- Vật liệu thân kim loại chắc chắn, chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Nguồn cấp 10–30 VDC tương thích với hầu hết hệ thống điều khiển công nghiệp hiện nay.
- Độ ổn định cao, hoạt động liên tục trong thời gian dài.
- Tuân thủ tiêu chuẩn CE và cULus, đáp ứng yêu cầu của các nhà máy quốc tế.
Những đặc điểm này giúp FAIH/00-1E trở thành lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp cảm biến quang điện chất lượng cao với chi phí đầu tư hợp lý.
5. Song Thành Công là đại lý của IMO Precision Controls Vietnam
Song Thành Công chuyên cung cấp các dòng cảm biến, thiết bị điều khiển và tự động hóa từ IMO Precision Controls Vietnam, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn sản phẩm phù hợp và cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ theo yêu cầu của khách hàng.
Một số model IMO Precision Controls do Song Thành Công cung cấp
| GFS-80U-NPIKG | Air D/P Switch, 20-300 Pa (0.08″ to 1.20″ w.c.) adj. range, 1/2″NPT, UL/CE, c/w install kit | Greystone Vietnam |
| ELPB2500PX | Low Pressure Transducer, Polycarbonate enclosure, ±2500 Pa, 0-2500 Pa, No Probe IMO FAIH/00-1E | Greystone Vietnam |
| DPB08S15 | Differential Pressure Transmitter, Polycarbonate, 3.5/7/17.5/35 Bar, FT-6 Plenum Rated, 1.5 m | Greystone Vietnam |
| GLFS-1 | Liquid flow switch, 1″ NPT, IP65 (NEMA 4X), SPDT 15(8A) 24/250 Vac | Greystone Vietnam |
| DPRCIL | Room dewpoint, 4-20 mA outputs, Viewable LCD | Greystone Vietnam |
| AVDTXX | Air Velocity Transmitter | Greystone Vietnam |
| T2-1/2N8P | Immersion Thermowell, 200mm (8″) 304 SS well, 1 piece machined, 1/2″ NPT | Greystone Vietnam |
| T2-1/2N12P | Immersion Thermowell, 300mm (12″) 304 SS well, 1 piece machined, 1/2″ NPT | Greystone Vietnam |
| TSAPA20C | Temperature Sensor, All Purpose Duct/Immersion, ABS enclosure, 20,000 Ohm NTC, +/-0.2 C, 150 mm (6″) | Greystone Vietnam |
| ELPB0500PS | Low Pressure Transducer, Polycarbonate, ±500 Pa, 0-500 Pa, Static Probe IMO FAIH/00-1E | Greystone Vietnam |
| NTRCLT | Network Sensor w/ BACnet or Modbus Communications, Viewable, Temperature Only | Greystone Vietnam |
| TSAPA02A | Temperature Sensor, All Purpose Duct/Immersion, ABS enclosure, 100 Ohm platinum, 3 wire, 50 mm (2″) | Greystone Vietnam |
| TSAPA12B | Temperature Sensor, All Purpose Duct/Immersion, ABS enclosure, 1000 Ohm platinum, 100 mm (4″) | Greystone Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.