IB180121 – Cảm biến tiệm cận cảm ứng M18x1 Sn=5mm IPF Electric Vietnam
1. Tổng quan về IB180121 – Cảm biến tiệm cận cảm ứng IPF Electric Vietnam
IB180121 là cảm biến tiệm cận cảm ứng (Inductive Proximity Sensor) đến từ thương hiệu ipf electronic, được thiết kế để phát hiện các vật thể kim loại trong môi trường công nghiệp. Với kích thước ren tiêu chuẩn M18x1, khoảng cách phát hiện Sn = 5 mm và cấp bảo vệ IP67, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu tự động hóa trong nhiều ngành sản xuất khác nhau.
Cảm biến IB180121 sử dụng nguyên lý cảm ứng điện từ để phát hiện vật thể kim loại mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Điều này giúp tăng tuổi thọ thiết bị, giảm hao mòn cơ học và đảm bảo độ ổn định trong quá trình vận hành liên tục.
Tại Việt Nam, IB180121 IPF Electric Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống băng tải, máy đóng gói, dây chuyền lắp ráp, máy gia công cơ khí và các hệ thống điều khiển tự động yêu cầu độ chính xác cao. Nhờ thiết kế chắc chắn cùng chất lượng sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu, sản phẩm mang lại hiệu quả vận hành bền bỉ trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến IB180121 được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng phát hiện vật thể kim loại chính xác và ổn định.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Giám sát vị trí chi tiết cơ khí trên dây chuyền sản xuất.
- Đếm sản phẩm kim loại trên băng tải.
- Xác định trạng thái đóng mở của cơ cấu máy.
- Kiểm soát hành trình trong hệ thống tự động hóa.
- Ứng dụng trong máy đóng gói, máy dán nhãn và máy phân loại.
- Hệ thống robot công nghiệp và thiết bị lắp ráp tự động.
- Các dây chuyền sản xuất trong ngành thực phẩm, đồ uống, điện tử và ô tô.
Với thiết kế lắp chìm (Flush Mounting), IB180121 IPF Electric Vietnam cho phép lắp đặt dễ dàng trong không gian hạn chế mà vẫn đảm bảo hiệu suất phát hiện tối ưu.
3. Thông số kỹ thuật IB180121
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IB180121 |
| Từ khóa tương đương | IPF Electric Vietnam |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng |
| Kích thước ren | M18x1 |
| Khoảng cách phát hiện | 5 mm |
| Kiểu lắp đặt | Flush (lắp chìm) |
| Điện áp hoạt động | 10 – 30 VDC |
| Kiểu ngõ ra | PNP NO |
| Dòng tải tối đa | 200 mA |
| Kết nối điện | M12, 3 chân |
| Tần số đóng cắt | 500 Hz |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu thân | Đồng thau mạ niken |
| Nhiệt độ làm việc | -25°C đến +70°C |
| Chiều dài cảm biến | 71.5 mm |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ đảo cực | Có |
| Tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 |
Các thông số trên cho thấy IB180121 là cảm biến công nghiệp có độ tin cậy cao, phù hợp cho các ứng dụng hoạt động liên tục trong môi trường nhiều bụi bẩn, dầu mỡ và rung động.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến IB180121 IPF Electric Vietnam được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ những ưu điểm nổi bật sau:
- Khoảng cách phát hiện ổn định 5 mm đối với vật thể kim loại tiêu chuẩn.
- Thiết kế M18 phổ biến, dễ dàng thay thế và lắp đặt.
- Ngõ ra PNP NO tương thích với hầu hết PLC và bộ điều khiển công nghiệp hiện nay.
- Chuẩn bảo vệ IP67, chống bụi và chống nước hiệu quả.
- Thân đồng thau mạ niken giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
- Tích hợp bảo vệ ngắn mạch và đảo cực, giúp tăng độ an toàn cho hệ thống.
- Tần số đóng cắt 500 Hz, đáp ứng tốt các ứng dụng tốc độ cao.
- Kết nối M12 tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc bảo trì và thay thế.
Nhờ những ưu điểm này, IB180121 là giải pháp cảm biến lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa hiện đại, giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả sản xuất.
5. Song Thành Công là đại lý IPF Electric Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các giải pháp cảm biến và thiết bị tự động hóa từ IPF Electric Vietnam, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng ứng dụng thực tế, đồng thời cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật và chứng từ sản phẩm.
Bảng một số model IPF Electric do Song Thành Công cung cấp
| 5550-421-011 | Cảm biến rung | Mechanical Vibration Sensor | Metrix Vietnam |
| B540/ST | Máy tuốt dây tự động B540 (thay CS 6480) | Automatic Wire Stripping Machine B540 Standard | Schleuniger Vietnam |
| CABLE-9-PVC-25-DB | Cáp PVC 9 lõi 25 feet | PVC 9-Conductor Cable 25 ft | Onicon Vietnam |
| MV 5274 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| B72G-2AS-980 | Bộ lọc điều áp (-40) NPT1/4 | FILTER REGULATOR (-40) NPT1/4 | IMI Norgren Vietnam |
| NCS-11/PNP/X/KKF/M12-NGL-OA 7071.00011-NGL | Công tắc giới hạn điện dung thực phẩm | Capacitive Limit Switch NCS Food | ANDERSON-NEGELE Vietnam |
| BTL7-S573-M3000-P-S32 | Cảm biến vị trí từ tính 3000mm | Magnetostrictive Linear Position Sensor 3000mm IPF Electric IB180121 | Balluff Vietnam |
| T25-W30 | Bộ nguồn công nghiệp | Industrial Power Supply | Amptron Vietnam |
| 003C20 | Cáp kết nối 10-32 to BNC 20ft | 10-32 PLUG TO BNC PLUG, 20FT 003C20 | PCB Piezotronics / Larson Vietnam |
| TSAPA20D | Cảm biến nhiệt độ ống gió/immersion 8″ | Duct/Immersion Temperature Sensor 8″ | Greystone Vietnam |
| ACD 20A-8A RH Joint | Khớp nối trục dạng xoay “Pearl” | “Pearl” Rotary Joint ACD 20A-8A RH | Showa Giken Vietnam |
| AC-150B / AC-150C | Quạt làm mát chéo 208-230V 1 pha | Cross Flow Cooling Fan 208-230V 1-Phase | Kyungjin Blower Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.