LE 6/11 Nabertherm – Lò nung phòng thí nghiệm LE065K1A8 chất lượng cao cho thí nghiệm nhiệt
1. Tổng quan về LE 6/11 LE065K1A8 Nabertherm Vietnam
LE 6/11 (LE065K1A8) là dòng lò nung phòng thí nghiệm tiêu chuẩn đến từ Nabertherm GmbH, một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị gia nhiệt và lò nung công nghiệp.
Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng nghiên cứu, kiểm tra vật liệu, xử lý nhiệt và phân tích mẫu trong môi trường phòng thí nghiệm. Với dung tích nhỏ gọn khoảng 6 lít nhưng khả năng gia nhiệt lên tới 1100°C, LE 6/11 Nabertherm đáp ứng tốt nhu cầu thử nghiệm chính xác, ổn định và an toàn.
Tại thị trường Việt Nam, dòng lò nung LE065K1A8 Nabertherm Vietnam được sử dụng phổ biến trong các phòng R&D, viện nghiên cứu, trường đại học và các nhà máy sản xuất yêu cầu kiểm soát chất lượng vật liệu. Thiết kế tối ưu giúp thiết bị vận hành bền bỉ, tiết kiệm năng lượng và dễ dàng bảo trì.
2. Ứng dụng thực tế
Lò nung LE 6/11 Nabertherm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghiệp nhờ khả năng gia nhiệt ổn định và chính xác:
- Xử lý nhiệt mẫu kim loại trong nghiên cứu vật liệu
- Tro hóa mẫu trong ngành hóa học và môi trường
- Kiểm tra độ bền nhiệt của vật liệu gốm, sứ, composite
- Ứng dụng trong phòng thí nghiệm trường đại học
- Nghiên cứu và phát triển sản phẩm trong ngành công nghiệp
- Kiểm định chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác
- Thử nghiệm phản ứng nhiệt trong hóa học phân tích
Nhờ khả năng kiểm soát nhiệt độ chính xác, LE 6/11 giúp đảm bảo kết quả thí nghiệm có độ tin cậy cao, hạn chế sai số và nâng cao chất lượng nghiên cứu.
3. Thông số kỹ thuật LE 6/11 LE065K1A8
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LE 6/11 (LE065K1A8) |
| Hãng sản xuất | Nabertherm GmbH |
| Xuất xứ | Đức |
| Dung tích buồng | 6 lít |
| Nhiệt độ tối đa | 1100°C |
| Nhiệt độ làm việc | ~1050°C |
| Công suất | 1.8 kW |
| Nguồn điện | 230V / 1 phase |
| Kích thước buồng lò | 170 × 200 × 170 mm |
| Kích thước tổng thể | 390 × 435 × 490 mm |
| Thời gian đạt nhiệt độ tối đa | ~35 phút |
| Khối lượng | ~18 kg |
| Hệ thống gia nhiệt | Gia nhiệt 2 mặt |
| Vật liệu cách nhiệt | Sợi ceramic chịu nhiệt cao |
Bảng thông số cho thấy LE 6/11 Nabertherm Vietnam là thiết bị có hiệu suất nhiệt cao, thời gian gia nhiệt nhanh và khả năng vận hành ổn định trong môi trường phòng thí nghiệm liên tục.
4. Đặc điểm nổi bật
Lò nung phòng thí nghiệm LE 6/11 LE065K1A8 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội giúp nó trở thành lựa chọn phổ biến trong nghiên cứu và sản xuất:
- Gia nhiệt đồng đều 2 mặt: đảm bảo phân bố nhiệt ổn định trong toàn bộ buồng nung
- Thiết kế nhỏ gọn: dễ dàng lắp đặt trong không gian phòng thí nghiệm hạn chế
- Hiệu suất cao – tiết kiệm năng lượng: công suất tối ưu nhưng vẫn đạt nhiệt độ 1100°C nhanh chóng
- Độ bền cao: vật liệu cách nhiệt chất lượng giúp giảm hao mòn trong quá trình sử dụng
- Dễ vận hành: giao diện điều khiển đơn giản, phù hợp nhiều đối tượng sử dụng
- An toàn khi vận hành: thiết kế vỏ cách nhiệt nhiều lớp giúp giảm nhiệt độ bề mặt
- Bảo trì thuận tiện: dễ thay thế linh kiện gia nhiệt và vật liệu cách nhiệt
Những ưu điểm này giúp LE 6/11 Nabertherm trở thành thiết bị tiêu chuẩn trong nhiều phòng thí nghiệm hiện đại.
5. Song Thành Công là đại lý cung cấp lò nung Nabertherm Vietnam
Song Thành Công là đơn vị phân phối thiết bị phòng thí nghiệm và công nghiệp, cung cấp các dòng lò nung Nabertherm Vietnam chính hãng, bao gồm model LE 6/11 và nhiều dòng sản phẩm khác. Tất cả thiết bị đều được hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn lựa chọn phù hợp và đảm bảo nguồn gốc rõ ràng.
Một số model lò nung Nabertherm tiêu biểu
| DS2-160BO54W-25-5-AOB-2-MTL-KAN-CO-O+AH1 | Động cơ DS2 | DS2 Motor | Baumuller Vietnam |
| LU07-400 (0150-2744) | Mỡ bôi trơn thực phẩm Interflon Food Grease 2 | Food Grade Grease for SSC Nabertherm LE 6/11 LE065K1A8 | Linmot Vietnam |
| LMIX2-000-08.0-1-00 | Hệ thống đo chiều dài từ tính 0.1mm 8m cáp | Magnetic Length Measuring System 0.1mm Resolution 8m Cable | ELGO Electronic Vietnam |
| T2-1/2N4P | Ống bảo vệ cảm biến nhiệt 100mm 1/2″NPT inox 304 | 4″ Stainless Steel Thermowell 1/2″NPT | Greystone Vietnam |
| LCT-FT | Phụ kiện ma sát cho LCT | Friction Attachment for LCT | RDM Test Vietnam |
| IC-M424G | Bộ đàm VHF hàng hải cố định | Fixed Mount VHF Marine Transceiver | ICOM Vietnam |
| ETB-500 | Máy đo lực căng | Tension Meter ETB | Hans-schmidt Vietnam |
| E2xL15FV100AN1A1B | Loa công nghiệp chống cháy nổ | Explosion-Proof Line Loudspeaker | E2S Vietnam |
| EY-RC504F001 | Bộ điều khiển HVAC | HVAC Controller Nabertherm LE 6/11 LE065K1A8 | Sauter Vietnam |
| TU820 | Đầu đo độ đục EPA 180.1 | Turbidity Probe USEPA 180.1 | B&C Electronics Vietnam |
| SA2-AM1-GS3 (13370505) | Bộ truyền động quay kết hợp hộp số | Combination Rotary Actuator with Gearbox | Auma Actuator Vietnam |
| NBN30-U1K-N0 | Cảm biến tiệm cận | Inductive Sensor (replacement) | Pepperl+Fuchs Vietnam |
| EC9209 BasicCable/N2//C1.1 | Cáp kết nối với vỏ | Connection Cable with Contact Housing | IFM Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.