MAK10-2202-4-01-F – Hệ thống xử lý khí Compact Gas Conditioner AGT-PSG Vietnam
1. Tổng quan về MAK10-2202-4-01-F (92100423) – Hệ thống xử lý khí AGT-PSG Vietnam
MAK10-2202-4-01-F là một model thuộc dòng hệ thống xử lý khí nén và điều hòa mẫu khí cao cấp của AGT-PSG, chuyên dùng trong các ứng dụng phân tích khí công nghiệp, quan trắc môi trường và hệ thống đo lường tự động.
Với mã tương đương 92100423, thiết bị thuộc nhóm Compact Gas Conditioner System, được thiết kế để xử lý, làm mát và ổn định mẫu khí trước khi đưa vào bộ phân tích. Điều này giúp đảm bảo độ chính xác của kết quả đo, đồng thời giảm thiểu sai số do độ ẩm, nhiệt độ hoặc tạp chất trong khí mẫu.
Trong các hệ thống phân tích khí hiện đại, đặc biệt là trong nhà máy công nghiệp, nhiệt điện, xi măng hoặc xử lý môi trường, việc duy trì chất lượng mẫu khí là yếu tố cực kỳ quan trọng. MAK10-2202-4-01-F AGT-PSG Vietnam được phát triển nhằm đáp ứng yêu cầu này với thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất ổn định và khả năng vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt.
2. Ứng dụng thực tế
Hệ thống xử lý khí MAK10-2202-4-01-F được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp, nơi yêu cầu độ chính xác cao trong phân tích khí:
- Hệ thống quan trắc khí thải liên tục (CEMS)
- Nhà máy nhiệt điện, xi măng, luyện kim
- Hệ thống phân tích khí trong dây chuyền sản xuất
- Ứng dụng trong ngành dầu khí và hóa chất
- Phòng thí nghiệm phân tích môi trường
- Hệ thống giám sát khí trong nhà máy công nghiệp
- Tích hợp với thiết bị đo lường và bộ phân tích khí tự động
Thiết bị giúp đảm bảo mẫu khí luôn được làm lạnh, tách ẩm và ổn định, từ đó giúp hệ thống phân tích hoạt động chính xác và ổn định hơn. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và vận hành an toàn.
3. Thông số kỹ thuật MAK10-2202-4-01-F (92100423)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MAK10-2202-4-01-F |
| Mã tương đương | 92100423 |
| Hãng sản xuất | AGT-PSG |
| Loại thiết bị | Hệ thống xử lý khí Compact Gas Conditioner |
| Chức năng | Làm mát, điều hòa và xử lý mẫu khí |
| Số kênh khí | Tùy cấu hình hệ thống MAK10 |
| Điện áp hoạt động | 230 V AC (tùy phiên bản) |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Nhiệt độ làm việc | Môi trường công nghiệp tiêu chuẩn |
| Nhiệt độ làm lạnh | Khoảng +3°C ổn định |
| Kiểu lắp đặt | Treo tường / tích hợp tủ hệ thống |
| Vật liệu trao đổi nhiệt | PTFE / PVDF chống ăn mòn |
| Ứng dụng | CEMS, phân tích khí công nghiệp |
| Cấp bảo vệ | IP theo tiêu chuẩn công nghiệp |
Nhờ cấu trúc làm lạnh ổn định và bộ trao đổi nhiệt chống ăn mòn, MAK10-2202-4-01-F AGT-PSG Vietnam có thể duy trì hiệu suất cao ngay cả trong điều kiện khí mẫu có độ ẩm lớn hoặc chứa tạp chất ăn mòn.
4. Đặc điểm nổi bật
MAK10-2202-4-01-F được đánh giá cao nhờ những ưu điểm nổi bật trong thiết kế và vận hành:
- Thiết kế compact hiện đại: Tiết kiệm không gian lắp đặt trong tủ thiết bị
- Khả năng làm lạnh ổn định: Duy trì nhiệt độ điểm sương thấp giúp mẫu khí ổn định
- Hiệu suất xử lý cao: Giảm sai số trong phân tích khí
- Chống ăn mòn tốt: Sử dụng vật liệu PTFE/PVDF cho môi trường khí khắc nghiệt
- Vận hành liên tục 24/7: Phù hợp hệ thống quan trắc công nghiệp
- Dễ tích hợp hệ thống: Tương thích với nhiều loại analyzer và PLC
- Bảo trì đơn giản: Thiết kế module giúp dễ thay thế linh kiện
Những đặc điểm này giúp thiết bị trở thành lựa chọn phổ biến trong các hệ thống phân tích khí yêu cầu độ chính xác cao và độ ổn định lâu dài.
5. Song Thành Công là đại lý hệ thống xử lý khí AGT-PSG Vietnam
Song Thành Công là đơn vị phân phối thiết bị AGT-PSG Vietnam, chuyên cung cấp các dòng hệ thống xử lý khí, gas cooler và gas conditioner chính hãng, phục vụ cho các dự án công nghiệp và môi trường tại Việt Nam.
Chúng tôi cung cấp đầy đủ model MAK10 series, hỗ trợ kỹ thuật lựa chọn cấu hình phù hợp với từng ứng dụng thực tế, đảm bảo hiệu quả vận hành tối ưu cho khách hàng.
Bảng một số model AGT-PSG tiêu biểu do Song Thành Công cung cấp
| PR-L16WA | Cảm biến PR-L16WA (không kèm bracket) | Sensor without bracket PR-L16WA | Pora Vietnam |
| EC0705 ecomatDisplay/Cable/40p/2.5m | Cáp kết nối AMP | Connecting Cable with AMP Connector | IFM Vietnam |
| PR-AD-50-382-15ZSHA | Con lăn cảm biến năng lượng | PULSEROLLER SENERGY AGT-PSG MAK10-2202-4-01-F 92100423 | KYOWA Vietnam |
| WDG 24C-128-AB-M30-L7-F79 | Encoder quay 128 xung 24mm | Rotary Encoder 128 ppr | Wachendorff Vietnam |
| CF330-60-01-D | Dây cáp dẫn linh hoạt | Flexible Cable Carrier | IGUS Vietnam |
| ENI58IL-H10BA5-1024UD1-RC5 | Encoder quay trục rỗng 10mm 1024 xung | Incremental Rotary Encoder Hollow 10mm | Pepperl+Fuchs Vietnam |
| 104-8011-1 | Máy phát tachometer DC | DC Tachometer Generator | SANYO DENKI Vietnam |
| MV 5211/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| DTX-2000 | Máy đo lực căng | Tension Meter | Hans-schmidt Vietnam |
| B41456-B7220-M00 | Tụ điện phân | Electrolytic Capacitor | EPCOS Vietnam |
| PBIB4B6B4DSCD7R | Nút nhấn gọi khẩn cấp chống nổ GRP Ex ia | Explosion-Proof Intrinsically Safe Call Point GRP AGT-PSG MAK10-2202-4-01-F 92100423 | MEDC Vietnam |
| 00319705 | Mô-đun logic giao tiếp SPI I/O kỹ thuật số | Logic module SPI interface I/O dig. con. | Erhardt+Leimer Vietnam |
| 4500SH-10MPA | Cảm biến áp suất lỗ rỗng VW vỏ nặng chịu áp 10 MPa (1450 psi) | VW Piezometer Heavy-Duty Housing 10 MPa (1450 psi) | GEOKON Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.