T3800-1 Hepco – Máy cắt chì cứng Hepco Inc Vietnam cho ngành điện tử và sản xuất linh kiện
1. Tổng quan về T3800-1 Hepco – Máy cắt chì cứng Hepco Inc Vietnam
T3800-1 Hepco là dòng máy cắt chì cứng (Hardened Lead Shear) được phát triển bởi HEPCO nhằm đáp ứng nhu cầu cắt chân linh kiện điện tử, dây chì và các vật liệu kim loại mềm với độ chính xác cao. Thiết bị được thiết kế với kết cấu cơ khí chắc chắn, sử dụng khung nhôm mô-đun kết hợp bề mặt thép dụng cụ tôi cứng giúp tăng khả năng chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ vận hành.
Máy T3800-1 Hepco được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử, dây cáp, phòng thí nghiệm kiểm tra vật liệu và các dây chuyền lắp ráp công nghiệp. Với cơ cấu cắt khí nén một hành trình (Single-Stroke Shearing), thiết bị cho phép thực hiện các thao tác cắt nhanh, chính xác và đồng đều, giúp nâng cao năng suất sản xuất.
Tại thị trường Việt Nam, Hepco Inc Vietnam đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ chất lượng sản phẩm ổn định, độ bền cao và khả năng đáp ứng các yêu cầu sản xuất hiện đại trong ngành điện tử và tự động hóa.
2. Ứng dụng thực tế
Máy cắt chì cứng T3800-1 Hepco được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau, đặc biệt trong lĩnh vực gia công linh kiện điện tử và chuẩn bị mẫu vật liệu.
Một số ứng dụng tiêu biểu bao gồm:
- Cắt chân linh kiện điện tử sau quá trình lắp ráp PCB.
- Gia công tụ điện, transistor, đầu nối và các linh kiện có chân dẫn.
- Chuẩn bị mẫu thử trong phòng thí nghiệm vật liệu.
- Cắt dây chì và vật liệu kim loại mềm phục vụ nghiên cứu.
- Sản xuất dây cáp và dây dẫn điện.
- Gia công linh kiện trong ngành điện tử công nghiệp.
- Dây chuyền sản xuất thiết bị đo lường và điều khiển.
- Các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ lặp lại cao.
Nhờ khả năng cắt sạch và đồng đều, T3800-1 Hepco giúp giảm sai số gia công, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hiệu suất sản xuất trong môi trường công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật T3800-1 Hepco
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | T3800-1 |
| Tên sản phẩm | Hardened Lead Shear Machine |
| Thương hiệu | Hepco |
| Kiểu vận hành | Khí nén một hành trình (Single-Stroke Pneumatic) |
| Áp suất làm việc | 70 – 100 PSI |
| Lưu lượng khí tiêu thụ | 0.1 CFM Max |
| Kích thước máy | 8″ W x 8″ H x 16″ L |
| Trọng lượng | Khoảng 30 lbs (13.6 kg) |
| Diện tích cắt tiêu chuẩn | 1.9″ x 3.9″ |
| Khung máy | Nhôm mô-đun gia cường |
| Bề mặt gá dao cắt | Thép dụng cụ tôi cứng |
| Xi lanh | Inox chống ăn mòn |
| Điều khiển | Bàn đạp chân |
| Nguồn năng lượng | Khí nén công nghiệp |
Các thông số trên cho thấy T3800-1 Hepco được thiết kế để vận hành bền bỉ trong môi trường sản xuất liên tục, đồng thời đáp ứng yêu cầu về độ chính xác và tuổi thọ thiết bị.
4. Đặc điểm nổi bật
Máy cắt chì cứng T3800-1 Hepco sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật giúp sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện tử và cơ khí chính xác:
- Thiết kế khung nhôm cường lực giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững cao.
- Bề mặt lắp dao bằng thép tôi cứng giúp tăng khả năng chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ máy.
- Xi lanh inox chất lượng cao hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Hệ thống cắt khí nén mạnh mẽ cho đường cắt sạch và chính xác.
- Khu vực cắt lớn đáp ứng nhiều loại linh kiện và vật liệu khác nhau.
- Bàn đạp chân giúp vận hành đơn giản và thuận tiện.
- Chi phí bảo trì thấp, dễ dàng thay thế dao cắt và tấm cắt.
- Phù hợp cho cả sản xuất hàng loạt và ứng dụng phòng thí nghiệm.
Nhờ những ưu điểm này, T3800-1 Hepco là giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí vận hành.
5. Song Thành Công là đại lý của hãng Hepco Inc Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các sản phẩm Hepco Inc Vietnam phục vụ cho ngành điện tử, sản xuất linh kiện và tự động hóa công nghiệp. Chúng tôi hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp sản phẩm chính hãng cho khách hàng trên toàn quốc.
Một số model Hepco Inc Vietnam do Song Thành Công cung cấp
| GAWIS 4D AGR TC225 | Hệ thống kiểm tra chai 4D | 4D Bottle Inspection System | AGR Vietnam |
| (Tùy chọn) PET Defect catalog | Danh mục khuyết điểm PET (tùy chọn) | PET Defect Catalog (optional) | AT2E Vietnam |
| 700-SH100HZ254 | Rơ-le bán dẫn 100A 25-480VAC 24VDC | Solid State Relay 100A 25-480VAC 24VDC T3800-1 Hepco | Allen Bradley Vietnam |
| RK20T-V-1/4-air/N2-1L/min | Lưu lượng kế nhựa 0.15-1 L/min | Resin Flowmeter 0.15-1 L/min | Kofloc Vietnam |
| CMD5B1000T24 | Cảm biến áp suất | Pressure Sensor | Greystone Vietnam |
| 1910001335 / SPG-063-00010-01-P-B04-F | Đồng hồ áp suất ống Bourdon analog 0-10 bar, gắn panel | Analogue Bourdon-Tube Pressure Gauge 0-10 bar Panel Mount | STAUFF Vietnam |
| CYTROPAC-1X/20/AF2AS05/2/P/WC/1/7035 | Đơn vị nguồn thủy lực | Hydraulic Power Unit | Rexroth Vietnam / Bosch Vietnam |
| 72200008 | Van công nghiệp | Industrial Valve | Valpres Vietnam |
| SO965460 | Rơ-le trạng thái rắn | Solid State Relay | Celduc Vietnam |
| DC8245259SR | Bộ động cơ ZU4 230V | Motor ZU4 230V Kit | Enerpac Vietnam |
| PM240823800 / 9840215000 | Pin Ni-Cd 8.4V 4Ah chống nổ (hàng nguy hiểm) | Ni-Cd Battery 8.4V 4Ah Ex (Dangerous Goods) | Glamox Vietnam |
| HR-1400E | Nhiệt kế HR-1400E | Thermometer | Anritsu Vietnam |
| FST416 (micron5 system receiver) | Bộ thu tín hiệu radio FST416 micron5 | micron5 system receiver TC242 2.4 GHz T3800-1 Hepco | HBC-radiomatic Vietnam |
| CDS-212-23OXA0 / Y4292-M-23OXA0 | Đầu dò khí Gas detector không chống nổ | Gas Detector Non-Explosion Proof | New-Cosmos Vietnam |
| HD2303.0 | Máy đo tốc độ gió-nhiệt độ | Anemometer-Thermometer | Senseca (Delta Ohm) Vietnam |
| DA99-W212-240-400-L5-C34-D34-R3-X | Bộ truyền động tuyến tính Diakont 400mm | Diakont Linear Actuator 400mm | Kinegge/Diakont Vietnam |
| IQ12 F10 B4 [IP68] 400/3/50 48RPM | Bộ truyền động điện Rotork IQ | Rotork IQ Actuator | Rotork Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.