KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 – Cảm biến áp suất nóng Gefran Vietnam cho ngành nhựa và ép đùn
1. Tổng quan về KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 – Cảm biến áp suất nóng Gefran Vietnam
KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 là cảm biến áp suất nóng (Melt Pressure Sensor) thuộc dòng KE của Gefran, được thiết kế để đo áp suất của nhựa nóng chảy trong các hệ thống ép đùn, ép phun và gia công polymer ở nhiệt độ cao.
Cảm biến sử dụng công nghệ truyền áp suất bằng chất lỏng NaK (Sodium-Potassium), cho phép đo chính xác áp suất trong môi trường có nhiệt độ lên đến 538°C, đáp ứng yêu cầu của các dây chuyền sản xuất nhựa kỹ thuật, cao su và vật liệu composite. Ngoài ra, dòng KE còn được tích hợp chức năng Autozero và khả năng tự bù sai số do nhiệt, giúp duy trì độ chính xác trong suốt quá trình vận hành.
Với độ ổn định cao, khả năng chống rung và tuổi thọ dài, Gefran KE0 được nhiều nhà máy tại Việt Nam lựa chọn nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm, giảm tỷ lệ lỗi và tối ưu hiệu suất sản xuất.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 được sử dụng trong nhiều hệ thống gia công vật liệu có nhiệt độ cao, đặc biệt là các dây chuyền yêu cầu kiểm soát áp suất nóng chảy chính xác.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Máy ép đùn nhựa (Plastic Extruder)
- Máy ép phun nhựa (Injection Molding Machine)
- Dây chuyền sản xuất màng nhựa
- Thiết bị sản xuất ống nhựa PVC, HDPE, PPR
- Dây chuyền sản xuất hạt nhựa tái sinh
- Thiết bị sản xuất cao su kỹ thuật
- Dây chuyền sản xuất polymer hiệu suất cao
- Máy sản xuất sợi tổng hợp
- Ngành hóa chất và vật liệu composite
- Hệ thống giám sát áp suất trong quá trình gia công nhiệt
Việc sử dụng Gefran KE0 giúp người vận hành theo dõi áp suất nóng chảy theo thời gian thực, phát hiện nhanh các bất thường trong quy trình sản xuất và đảm bảo chất lượng thành phẩm ổn định.
3. Thông số kỹ thuật KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Từ khóa tương đương | Gefran KE0 |
| Loại thiết bị | Cảm biến áp suất nóng (NaK Filled Melt Pressure Sensor) |
| Dải đo áp suất | Lên đến 700 bar (tùy cấu hình model) |
| Môi chất đo | Nhựa nóng chảy, polymer |
| Nhiệt độ môi chất tối đa | 538°C (1000°F) |
| Tín hiệu ngõ ra | 4–20 mA |
| Điện áp cấp | 10–30 VDC |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Độ chính xác | ±0.5% FS |
| Chức năng | Autozero, bù sai số do nhiệt |
| Ứng dụng | Máy ép đùn, ép phun, dây chuyền sản xuất nhựa |
Thông số trên cho thấy KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 Gefran Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu đo áp suất trong môi trường nhiệt độ cao với độ ổn định và độ tin cậy cao.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến áp suất nóng KE0-7-M-B07C-1-4-0-S-P-E-D70 được đánh giá cao nhờ nhiều ưu điểm vượt trội:
- Sử dụng công nghệ truyền áp suất bằng chất lỏng NaK, phù hợp với môi trường nhiệt độ rất cao.
- Đo áp suất chính xác, tín hiệu ổn định trong quá trình sản xuất liên tục.
- Tích hợp chức năng Autozero, giúp hiệu chuẩn nhanh và giảm thời gian bảo trì.
- Công nghệ tự bù sai số do nhiệt (Thermal Drift Compensation) nâng cao độ chính xác khi nhiệt độ thay đổi.
- Thiết kế bằng thép không gỉ, chống ăn mòn và chịu rung động tốt.
- Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp, phù hợp cho các dây chuyền sản xuất hiện đại.
- Dễ dàng tích hợp với PLC, HMI, bộ điều khiển và hệ thống SCADA.
- Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì và thay thế thiết bị.
Những đặc điểm trên giúp Gefran KE0 trở thành giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần kiểm soát áp suất nóng chảy với độ chính xác cao và vận hành ổn định trong thời gian dài.
5. Song Thành Công là đại lý Gefran Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các thiết bị tự động hóa và cảm biến công nghiệp chính hãng, đồng thời phân phối nhiều dòng sản phẩm Gefran Vietnam phục vụ cho ngành nhựa, cao su, luyện kim và tự động hóa.
Một số model Gefran do Song Thành Công cung cấp
| F-5503-3116-3009 | Inline Thermal Mass Flow Meter | Onicon Vietnam |
| RSA0025B0S2M33450010R | Heavy Oil Flow Meter | Nitto Seiko Vietnam |
| 213-10717-00 | Rack Power Supply Assembly | SENCON Vietnam |
| ETPB-500 | Tension Meter ETPB | Hans-schmidt Vietnam |
| 990-05-50-01-00 | 2-Wire Vibration Transmitter | Bently Nevada Vietnam |
| 3741F12200G | Differential VC MEMS accelerometer, 200 g Gefran KE0 | PCB Piezotronics Vietnam |
| 00308387 / DO 2001 | Command Station Desk-Shaped | Erhardt+Leimer Vietnam |
| 72400604 | LSHF Armoured Cable 0.6/1kV BS 6724 4x6mm² Black (500m roll) | Shoal Export Group / FS Cables Vietnam |
| KMS102 | KMS102 Magflows with Easy Resettable Display AC or DC | Manuflo Vietnam |
| BT 46 | Right angle mounting bracket for 46 series | Leuze Vietnam |
| PRL-201S (L=250mm) | Rotary Paddle Type Level Sensor PRL-201S, L=250mm, Viton Seal | Towa Seiden Vietnam |
| IMC-21-S-SC | Entry-level Industrial Media Converter Single-mode SC | MOXA Vietnam |
| NV-520-4-4A | Wall-Mount Gas Indicator | New-Cosmos Vietnam |
| CN-UB-280DC-SB | Phoenix Contact GNSS Surge Suppressor Gefran KE0 | TimeTools Vietnam |
| F-201CV-10K-AGD-22-V | Mass Flow Controller | Bronkhorst VietNam |
| 80-12-34540-A | Programming TangasFlow 2026net Sensor 1 | Tantronic Vietnam |
| 1089962518 | Air Compressor Spare Part | Atlas Copco Vietnam |
| AB060-010-S2-P2 | Planetary Gearbox | Apex Dynamics Vietnam |
| 00366945 / KR 6030 | Drive unit left with flange support KR 6030 | Erhardt+Leimer Vietnam |
| FDA20D1260 / 82144A | Double Rail FDA20 1260mm | Franke Vietnam |
| 54897-1 | Cable, M12 to Barrel Conn. 1500 | Temposonics/MTS Vietnam |
| BS-51E-050-TC1-ASP | GX Touch 50 | Victron Energy Vietnam |
| KRJ1-TS-10R | Rotary Joint (KRJ-TS-10RZ discontinued) | SHOWA-SEIKI Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.