DD-5-AS-C – Durometer kỹ thuật số ASKER loại C chính hãng | Đại lý ASKER Vietnam
1. Tổng quan về DD-5-AS-C – Durometer kỹ thuật số ASKER loại C
DD-5-AS-C là thiết bị đo độ cứng kỹ thuật số (Digital Durometer) thuộc dòng ASKER Type C, được thiết kế để đo độ cứng của các vật liệu mềm như cao su xốp, bọt polyurethane, mút, sponge, vật liệu đàn hồi và nhiều loại foam công nghiệp. Sản phẩm được phát triển dựa trên tiêu chuẩn đo độ cứng của ASKER, thương hiệu nổi tiếng đến từ Nhật Bản với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị đo độ cứng vật liệu.
Khác với các đồng hồ đo cơ truyền thống, DD-5-AS-C sử dụng màn hình hiển thị kỹ thuật số giúp người vận hành đọc kết quả nhanh chóng, hạn chế sai số do quan sát bằng mắt và tăng tính chính xác trong quá trình kiểm tra chất lượng.
Hiện nay, DD-5-AS-C được sử dụng rộng rãi tại các nhà máy sản xuất cao su, foam, vật liệu cách nhiệt, nội thất, linh kiện ô tô và nhiều ngành công nghiệp khác. Với khả năng đo ổn định, độ bền cao và thao tác đơn giản, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu kiểm tra chất lượng đầu vào, kiểm soát quy trình sản xuất cũng như kiểm định thành phẩm.
Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm thiết bị đo độ cứng vật liệu mềm có độ tin cậy cao thì DD-5-AS-C là một trong những lựa chọn được nhiều đơn vị sản xuất và phòng kiểm nghiệm tin dùng. Đồng thời, lựa chọn đại lý ASKER uy tín sẽ giúp khách hàng đảm bảo nhận được sản phẩm chính hãng cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
2. Ứng dụng thực tế
Durometer kỹ thuật số DD-5-AS-C được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhằm đánh giá độ cứng của vật liệu mềm và kiểm soát chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.
Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Đo độ cứng của cao su mềm.
- Kiểm tra mút xốp, sponge và polyurethane foam.
- Đánh giá vật liệu cách nhiệt, vật liệu đàn hồi.
- Kiểm tra con lăn cao su trong dây chuyền sản xuất.
- Đo độ cứng các cuộn sợi, cuộn màng và vật liệu đóng gói.
- Kiểm tra nguyên liệu đầu vào trong ngành nội thất.
- Ứng dụng trong phòng QC, QA và phòng thí nghiệm.
- Kiểm soát chất lượng trong ngành ô tô, điện tử, cao su kỹ thuật và nhựa.
Nhờ khả năng đo nhanh và hiển thị kết quả trực tiếp trên màn hình kỹ thuật số, DD-5-AS-C giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kiểm tra chất lượng, giảm thời gian thao tác và tăng tính nhất quán giữa các lần đo.
3. Thông số kỹ thuật DD-5-AS-C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DD-5-AS-C |
| Loại thiết bị | Durometer kỹ thuật số ASKER Type C |
| Thương hiệu | ASKER |
| Loại vật liệu đo | Cao su mềm, sponge, foam, polyurethane, vật liệu đàn hồi |
| Dải đo | 0 – 100 điểm |
| Độ phân giải | 1 điểm |
| Kiểu hiển thị | Màn hình kỹ thuật số |
| Đầu đo | Đầu cầu (Spherical Indentor) |
| Tiêu chuẩn tham khảo | JIS K 7312, JIS S 6050 |
| Ứng dụng | Kiểm tra độ cứng vật liệu mềm |
| Nguồn cấp | Pin |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
Các thông số trên cho thấy DD-5-AS-C được thiết kế chuyên dụng cho việc đo độ cứng của các vật liệu mềm theo chuẩn ASKER Type C. Thiết bị mang lại kết quả đo ổn định, độ lặp lại cao và phù hợp với các yêu cầu kiểm soát chất lượng trong môi trường sản xuất công nghiệp.
4. Đặc điểm nổi bật
Durometer kỹ thuật số DD-5-AS-C được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ những ưu điểm nổi bật như:
- Thiết kế kỹ thuật số giúp hiển thị kết quả rõ ràng, dễ quan sát.
- Độ chính xác và độ lặp lại cao, phù hợp cho kiểm tra chất lượng sản phẩm.
- Đo nhanh, thao tác đơn giản, giảm thời gian kiểm tra.
- Phù hợp với nhiều loại vật liệu mềm như sponge, foam, cao su và polyurethane.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ mang theo và sử dụng tại hiện trường hoặc trong phòng thí nghiệm.
- Chất lượng sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.
- Thích hợp cho các phòng QC, QA, R&D cũng như dây chuyền sản xuất tự động.
Với những ưu điểm trên, DD-5-AS-C là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng vật liệu mềm một cách nhanh chóng, chính xác và hiệu quả.
5. Song Thành Công là đại lý ASKER Vietnam
Song Thành Công là đại lý ASKER tại Việt Nam, chuyên cung cấp các thiết bị đo độ cứng, thiết bị kiểm tra vật liệu và phụ kiện chính hãng của ASKER. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn thiết bị phù hợp với từng ứng dụng thực tế.
Bảng một số model ASKER do Song Thành Công cung cấp
| Rờ le bán dẫn code: SOR867070 | Celduc Relais |
| Cổ góp điện model: GPRE1B33 | Ravioli |
| Thiết bị chuyển đổi tín hiệu model: NPort 5650-16 | Moxa |
| Lưỡi dao Model: 100000A40360 | Schleuniger |
| Bo mạch điện tử model: UE-1008 I/O | Vecow |
| Bộ chuyển đổi tín hiệu model: NPort 5430 | Moxa |
| Bộ chuyển đổi tín hiệu model: MGate MB3270 | Moxa |
| Bộ chuyển đổi tín hiệu model: MGate 5118 | Moxa |
| Động cơ đồng bộ xoay chiều đa pha code: DA1-100MO54I-17-5-DOA-1-ZTR-RAN-AA-O-000 7.8KW ASKER DD-5-AS-C | Baumueller |
| Màn hình hiển thị của thiết bị đo lực căng code: E07224 | Hans Schmidt |
| Bộ mã hóa vòng quay code: 11263579 EN580C.ML-SC10.HH1PB.21160.A | Baumer |
| Cảm biến tiệm cận code: BHS007K BES 516-300-S342-S4-N | BALLUFF |
| Cảm biến quang Model: PS-30 (No. 1345) | TOYO MACHINERY |
| Cảm biến khuếch đại lực căng model: EMGZ309.S | FMS |
| Cảm biến lực căng model: RMGZ200A.50.H28 | FMS |
| Cảm biến lực căng model: RMGZ200A.50.H25.H28 | FMS |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.