GH5MA0200M01D601V0 Cảm biến vị trí Temposonics G-Series 200mm Temposonics Vietnam
1. Tổng quan về GH5MA0200M01D601V0 – Cảm biến vị trí Temposonics G-Series 200mm
GH5MA0200M01D601V0 là cảm biến vị trí thuộc dòng Temposonics G-Series, được thiết kế để đo và xác định vị trí tuyến tính của các đối tượng chuyển động trong hệ thống công nghiệp. Với hành trình đo 200 mm, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cần giám sát vị trí chính xác trong máy móc và dây chuyền tự động hóa.
Cảm biến Temposonics G-Series sử dụng công nghệ đo vị trí dựa trên hiệu ứng từ giảo (magnetostrictive), cho phép xác định vị trí của nam châm di động mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp. Điều này giúp cảm biến có độ bền cao và phù hợp với các ứng dụng có chuyển động liên tục.
Model GH5MA0200M01D601V0 là một mã cấu hình cụ thể của dòng G-Series. Khi lựa chọn thiết bị thay thế, cần kiểm tra đầy đủ mã sản phẩm để đảm bảo hành trình đo, kiểu tín hiệu đầu ra, kết nối và các tùy chọn cơ khí phù hợp với hệ thống hiện tại.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến vị trí GH5MA0200M01D601V0 Temposonics được sử dụng trong nhiều hệ thống máy móc và tự động hóa công nghiệp như:
- Đo vị trí piston trong xi lanh thủy lực.
- Giám sát hành trình của cơ cấu truyền động.
- Đo vị trí trong máy ép công nghiệp.
- Máy ép nhựa và máy đúc.
- Hệ thống thủy lực và khí nén.
- Máy móc gia công và sản xuất.
- Dây chuyền tự động hóa.
- Hệ thống điều khiển chuyển động.
- Các ứng dụng cần đo vị trí tuyến tính chính xác.
Với hành trình đo 200 mm, Temposonics G-Series có thể đáp ứng các ứng dụng yêu cầu theo dõi chuyển động trong phạm vi tương đối ngắn và cần tín hiệu vị trí ổn định để đưa về PLC hoặc hệ thống điều khiển.
3. Thông số kỹ thuật GH5MA0200M01D601V0
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | GH5MA0200M01D601V0 |
| Thương hiệu | Temposonics |
| Dòng sản phẩm | G-Series |
| Loại thiết bị | Cảm biến vị trí tuyến tính |
| Công nghệ đo | Magnetostrictive |
| Hành trình đo | 200 mm |
| Đối tượng đo | Vị trí tuyến tính |
| Kiểu cảm biến | Linear Position Sensor |
| Kiểu lắp đặt | Theo cấu hình sản phẩm |
| Ngõ ra | Theo cấu hình |
| Kết nối | Theo cấu hình |
| Ứng dụng chính | Đo và giám sát vị trí |
| Ứng dụng | Máy móc, thủy lực, tự động hóa công nghiệp |
Lưu ý: Các thông số chi tiết về tín hiệu ngõ ra, kết nối điện, nguồn cấp và cấu hình cơ khí của GH5MA0200M01D601V0 cần được xác nhận theo đúng mã sản phẩm. Khi cần thay thế cảm biến Temposonics đang sử dụng, khách hàng nên cung cấp đầy đủ mã trên tem thiết bị để kiểm tra chính xác.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến vị trí GH5MA0200M01D601V0 Temposonics sở hữu những đặc điểm phù hợp với các hệ thống đo lường và tự động hóa công nghiệp:
- Hành trình đo 200 mm: Phù hợp với các ứng dụng cần giám sát vị trí trong phạm vi 200 mm.
- Công nghệ từ giảo: Phương pháp đo không yêu cầu tiếp xúc cơ học giữa phần tử đo và nam châm vị trí.
- Đo vị trí tuyến tính: Cho phép xác định vị trí của cơ cấu chuyển động trong máy móc.
- Độ bền cao: Không sử dụng cơ cấu tiếp điểm cơ học trong quá trình đo vị trí.
- Ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng trong hệ thống thủy lực, máy ép, máy đúc và dây chuyền tự động hóa.
- Dễ tích hợp: Tín hiệu cảm biến có thể được đưa vào PLC hoặc hệ thống điều khiển tùy theo cấu hình ngõ ra.
- Thiết kế công nghiệp: Phù hợp cho các ứng dụng đo vị trí trong máy móc và thiết bị sản xuất.
5. Song Thành Công là đại lý Temposonics
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị đo lường và tự động hóa công nghiệp Temposonics Vietnam, hỗ trợ khách hàng lựa chọn cảm biến vị trí phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống.
Đối với model GH5MA0200M01D601V0, Song Thành Công hỗ trợ kiểm tra mã sản phẩm, hành trình đo, cấu hình tín hiệu và tư vấn model phù hợp khi khách hàng cần thay thế cảm biến Temposonics đang sử dụng.
Khách hàng có nhu cầu mua GH5MA0200M01D601V0, cảm biến vị trí Temposonics G-Series hoặc cần kiểm tra model thay thế có thể cung cấp mã sản phẩm, hình ảnh tem thiết bị hoặc thông tin hệ thống đang sử dụng để được hỗ trợ.
Một số sản phẩm Temposonics được cung cấp
| 460619 WH005 | Electrical Cable | Alpha Wire Vietnam |
| PI3108PS10 | Oil Filter Element | Mahle Vietnam |
| REact 30 | Electric Actuators | RTK Vietnam |
| HI-913 | Portable Shaker, Adjustable Freq w/Fixed Ampl | Metrix Vietnam |
| RP5SA0270M01R021A100 | Temposonics R-Series Linear Position Sensor Temposonics GH5MA0200M01D601V0 | Temposonics/MTS Vietnam |
| AMS582M-00004 | Encoder | TR-Electronics Vietnam |
| 3RV1011-1BA10 | Circuit Breaker | Siemens Vietnam |
| WTB9-3N1161 | Photoelectric Sensor WTB9-3N1161 | SICK Vietnam |
| DOM-09215sl14 | External Motor | Dongkun Vietnam |
| NJ5-18GM-N | Inductive Sensor (NAMUR output) – Recheck STOCK khi order | P+F / Pepperl+Fuchs Vietnam |
| 01 08264 | Thyristor Control Unit JT 14/400E000 | JOEST Vietnam |
| 003P10 | 5-44 Plug to BNC Plug Cable, 10 ft | PCB Piezotronics Vietnam |
| ZEF-50 | Tension Meter ZEF | Hans-schmidt Vietnam |
| 330902-00-90-10-02-CN | Bently Nevada NSv Proximity Probes | Bently Nevada Vietnam |
| GSU 14D/66.3-S12 | Ultrasonic forked sensor | Leuze Vietnam – Germany |
| EY-AS525F001 | HVAC Controller | Sauter Vietnam |
| 00385433 | Infrared Wide Band Sensor Straight Plug FR 6011 | Erhardt+Leimer Vietnam |
| PV 6341 | Valves for discharge/ re-circulation control Temposonics GH5MA0200M01D601V0 | RTK Vietnam |
| BEXBG05DPDC024AB1A1R/B | DC Alarm Device | E2S Vietnam |
| ETOS-500XP | The BridgeWay Ethernet to J1939 Gateway | Pyramid Solutions Vietnam |
| 838220 | Actuating Drive ±150mm 3000N AG 9343 | Erhardt+Leimer Vietnam |
| CK-PMK-DYGT71650 | Laser Marking Machine | Chongqing Chuke Vietnam |
| FFg142-3 AAC | Pressure switch with stainless steel bellows FFg142-3 AAC | TIVAL Sensors Vietnam |
| ELPB0500PS | Low Pressure Transducer ±500 Pa Static Probe | GREYSTONE Vietnam |
| DA99-W25-170-400-L5-C34-D34-R3-X | Diakont Linear Actuator 400mm | Kinegge/Diakont Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.