EECB25M Van điều áp G1/4, 0-25 bar, EtherCAT MLS LANNY GmbH Vietnam
1. Tổng quan về EECB25M – Van điều áp MLS LANNY GmbH
EECB25M là van điều áp của MLS LANNY GmbH, được thiết kế để điều chỉnh và kiểm soát áp suất trong hệ thống khí nén và các ứng dụng công nghiệp. Model sử dụng kết nối G1/4, phạm vi điều áp 0-25 bar, phù hợp với nhiều hệ thống cần kiểm soát áp suất ổn định.
Van điều áp EECB25M được sử dụng để duy trì áp suất đầu ra theo giá trị cài đặt, giúp bảo vệ các thiết bị phía sau và đảm bảo hệ thống hoạt động trong phạm vi áp suất yêu cầu.
Với thiết kế phù hợp cho các hệ thống công nghiệp, EECB25M MLS LANNY GmbH có thể được tích hợp vào các cụm điều khiển khí nén, hệ thống tự động hóa và các thiết bị cần kiểm soát áp suất.
2. Ứng dụng thực tế
Van điều áp EECB25M được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp cần điều chỉnh và ổn định áp suất, chẳng hạn:
- Hệ thống khí nén công nghiệp.
- Thiết bị và máy móc tự động hóa.
- Hệ thống điều khiển khí nén.
- Cụm xử lý và phân phối khí.
- Máy móc sản xuất và đóng gói.
- Hệ thống cấp khí cho thiết bị chấp hành.
- Các dây chuyền sản xuất cần kiểm soát áp suất.
- Hệ thống sử dụng van và thiết bị khí nén.
- Các ứng dụng cần duy trì áp suất đầu ra ổn định.
Với phạm vi điều áp 0-25 bar, EECB25M có thể đáp ứng các ứng dụng yêu cầu điều chỉnh áp suất trong phạm vi rộng. Kết nối G1/4 cũng giúp thiết bị thuận tiện tích hợp với hệ thống đường ống và các linh kiện khí nén tương thích.
3. Thông số kỹ thuật EECB25M
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | EECB25M |
| Thương hiệu | MLS LANNY GmbH |
| Loại thiết bị | Van điều áp |
| Kết nối | G1/4 |
| Phạm vi điều áp | 0-25 bar |
| Chức năng | Điều chỉnh và ổn định áp suất |
| Ứng dụng | Hệ thống khí nén và điều khiển công nghiệp |
| Kiểu kết nối | Ren G1/4 |
| Dải áp suất | 0 đến 25 bar |
| Nhà sản xuất | MLS LANNY GmbH |
Lưu ý: Khi lựa chọn EECB25M, cần kiểm tra kích thước kết nối G1/4, phạm vi áp suất làm việc và yêu cầu thực tế của hệ thống để đảm bảo van tương thích với đường ống và thiết bị đang sử dụng.
4. Đặc điểm nổi bật
Van điều áp EECB25M MLS LANNY GmbH sở hữu những đặc điểm phù hợp với các hệ thống điều khiển và khí nén công nghiệp:
- Dải điều áp 0-25 bar: Phù hợp với nhiều ứng dụng cần kiểm soát áp suất.
- Kết nối G1/4: Kích thước kết nối phổ biến, thuận tiện tích hợp vào hệ thống.
- Điều chỉnh áp suất: Cho phép thiết lập áp suất đầu ra theo yêu cầu vận hành.
- Ứng dụng công nghiệp: Có thể sử dụng trong máy móc, dây chuyền và hệ thống tự động hóa.
- Thiết kế chuyên dụng: Phù hợp cho các hệ thống cần kiểm soát áp suất ổn định.
- Tích hợp linh hoạt: Có thể kết hợp với các thiết bị và linh kiện khí nén khác trong hệ thống.
- Thương hiệu MLS LANNY GmbH: Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu linh kiện điều áp chuyên dụng.
5. Song Thành Công là đại lý MLS LANNY GmbH
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị công nghiệp và linh kiện tự động hóa, trong đó có sản phẩm của MLS LANNY GmbH.
Đối với model EECB25M, Song Thành Công hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông số, kết nối G1/4, phạm vi điều áp và tư vấn sản phẩm phù hợp với yêu cầu thực tế của hệ thống.
Khách hàng có nhu cầu mua EECB25M, tìm đại lý MLS LANNY GmbH tại Việt Nam hoặc cần kiểm tra sản phẩm thay thế có thể cung cấp mã sản phẩm, hình ảnh tem thiết bị và thông tin hệ thống đang sử dụng để được hỗ trợ.
Một số sản phẩm MLS LANNY GmbH được cung cấp
| TM016-151-020-00-0 | Velocity/Acceleration Vibration Transmitter | PVTVM (Provibtech) Vietnam |
| 800-001527 (TT420S-LT) | Inductive Sensor | TURCK Vietnam |
| M02 | Module, Expansion, Wi-Fi, cMT | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| RH5MA0550M01P201S1012B6 | Temposonics® R-Series 550mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| HTU418B-400/4TX-M12 | Ultrasonic Sensor 0.025…0.4m | Leuze Vietnam (Germany) |
| (Tùy chọn) A20264.SS | Stainless Steel Sample Tube | Super Systems Vietnam |
| 1C31189G01 | Temposonics® R-Series 360mm | Temposonics/MTS Vietnam |
| BPS 348i SM 100 | Bar Code Positioning System MLS LANNY EECB25M | Leuze Vietnam |
| EL2008 | EtherCAT Terminal, 8-channel digital output, 24 V DC, 0.5 A | Beckhoff Vietnam |
| SL Typ B | Flow-control silencer | RTK Vietnam |
| 00210667 / AG 2491 | Actuating Drive ±50mm 240N | Erhardt+Leimer Vietnam |
| AT2E- SUPPORT FOR CAN END | Industrial Media Converter, multi mode, ST | MOXA Vietnam |
| R911170875 (R-IB IL 24 DO 32/HD-NPN-PAC) | Rotary Paddle Type Level Sensor with LED PRL-201SL, L=250mm, Viton Seal | Towa Seiden Vietnam |
| 4010-0011 | DIN Rail Power Supply 2.5A | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| SWT-7200IV (SFe-325 Probe) | Sanko Coating Thickness Meter | Sanko Vietnam |
| 11053 / FA1J-4A-70 | Braun Tacho Speed Sensor – Electro Sensor | NORIS Vietnam |
| A2300 | Digital Power Meter MLS LANNY EECB25M | Rootech Vietnam |
| UH-11E-03-TS1-W | Probe Sensor | Anritsu Vietnam |
| 5X00109G02 | Programming TangasFlow 2026net Sensor 1 | Tantronic Vietnam – Switzerland |
| Wetzel F8-HT 610x610x120mm | Wetzel F8-HT High Temperature Filter | Wetzel Technologies Vietnam |
| AB9004-B | Anybus X-gateway – Modbus TCP Client – CANopen Slave | HMS Vietnam |
| R911173004 / CML75.1-3P-900-NA-NNNN-NW | CONTROL | REXROTH Vietnam |
| FST416 (micron5 system receiver) | micron5 system receiver TC242 2.4 GHz | HBC-radiomatic Vietnam |
| RSA0040A0DD123450010R | Flow Meter | Nitto Seiko Vietnam |
| 1000*3000 BRACKET | Mounting Bracket | Anhyup Electronics Vietnam |
| Type B – 8-pole – 10m | 8-pole M12 shielded cable 10m | Hauber Elektronik Vietnam |
| HMP80 N0E1S0 | Handheld Dew Point Probe | Vaisala Vietnam – Finland |
| LX24EQ (71802) | Force Gauge 2000N | Hans-schmidt / Imada Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.