WPP-A-B-2200-N Cảm biến vị trí tuyến tính magnetostrictive không tiếp xúc 2200mm (thay MK4) | Gefran Vietnam
1. Tổng quan về WPP-A-B-2200-N – Cảm biến vị trí tuyến tính Gefran
WPP-A-B-2200-N là cảm biến vị trí tuyến tính magnetostrictive không tiếp xúc thuộc dòng WPP-A của Gefran, với hành trình đo 2200 mm. Thiết bị được thiết kế để đo vị trí tuyến tính chính xác trong các hệ thống máy móc và tự động hóa công nghiệp.
Cảm biến sử dụng công nghệ magnetostrictive HYPERWAVE, trong đó việc đo vị trí được thực hiện mà không có tiếp điểm điện giữa cảm biến và con trượt từ. Thiết kế không tiếp xúc giúp loại bỏ hao mòn cơ học trên phần tử đo và mang lại tuổi thọ sử dụng cao.
Dòng WPP-A có thiết kế dạng profile nhôm, phù hợp cho các ứng dụng cần cảm biến vị trí tuyến tính có hành trình dài. Gefran cung cấp dòng sản phẩm này với các hành trình từ 50 đến 2500 mm, vì vậy phiên bản WPP-A-B-2200-N phù hợp với những hệ thống cần phạm vi đo 2200 mm.
Model này cũng có thể được lựa chọn để thay thế cho các cảm biến MK4 trong những ứng dụng phù hợp về kích thước, hành trình, tín hiệu và cấu hình kết nối. Khi thay thế, cần kiểm tra đầy đủ thông số của cảm biến MK4 đang sử dụng để đảm bảo WPP-A-B-2200-N tương thích với hệ thống.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến WPP-A-B-2200-N Gefran được sử dụng để xác định vị trí tuyến tính của các cơ cấu chuyển động trong máy móc công nghiệp.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Đo vị trí piston và cơ cấu chuyển động.
- Máy ép nhựa và máy đùn.
- Máy móc gia công kim loại.
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp.
- Máy cắt và máy định hình.
- Hệ thống điều khiển vị trí trong dây chuyền sản xuất.
- Máy móc ngành nhựa và hóa chất.
- Các cơ cấu cần giám sát vị trí liên tục với hành trình dài.
Gefran cũng công bố ứng dụng WPP-A trong máy cắt thanh giằng và profile kim loại. Với con trượt PCUR210, cảm biến có thể cung cấp thông tin vị trí theo thời gian thực, hỗ trợ kiểm soát vị trí chính xác của cơ cấu chuyển động.
Nhờ nguyên lý đo không tiếp xúc, WPP-A-B-2200-N phù hợp với các ứng dụng cần cảm biến vị trí có độ bền cao và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật WPP-A-B-2200-N
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | WPP-A-B-2200-N |
| Thương hiệu | Gefran |
| Dòng sản phẩm | WPP-A |
| Loại thiết bị | Cảm biến vị trí tuyến tính magnetostrictive |
| Nguyên lý đo | Magnetostrictive không tiếp xúc |
| Công nghệ | HYPERWAVE |
| Hành trình | 2200 mm |
| Kiểu cơ khí | Profile nhôm |
| Con trượt | Sliding hoặc floating magnetic cursor tùy cấu hình |
| Tín hiệu đầu ra | Analog, tùy cấu hình |
| Nguồn cấp | 24 VDC ±20% |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ làm việc | -30…+75°C |
| Chống rung | DIN IEC 68T2/6, 12g |
| Tiêu chuẩn | EMC 2014/30/EU, RoHS 2011/65/EU |
| Ứng dụng | Đo vị trí tuyến tính trong máy móc công nghiệp |
Theo thông tin của Gefran, dòng WPP-A hỗ trợ nhiều loại đầu ra analog dạng điện áp hoặc dòng điện, tùy cấu hình sản phẩm. Dòng cảm biến có hành trình từ 50 đến 2500 mm và hỗ trợ phiên bản một hoặc hai con trượt.
Lưu ý: Khi thay thế cảm biến MK4 bằng WPP-A-B-2200-N, cần kiểm tra tín hiệu đầu ra, nguồn cấp, kiểu con trượt, kích thước lắp đặt và sơ đồ đấu dây của thiết bị cũ trước khi đặt hàng.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến vị trí WPP-A-B-2200-N Gefran có những đặc điểm phù hợp với các ứng dụng đo vị trí công nghiệp:
- Đo không tiếp xúc: Công nghệ magnetostrictive loại bỏ tiếp điểm điện trên con trượt, hạn chế hao mòn trong quá trình hoạt động.
- Hành trình dài 2200 mm: Phù hợp với các cơ cấu có phạm vi chuyển động lớn.
- Công nghệ HYPERWAVE: Mang lại khả năng đo vị trí tuyến tính với độ chính xác và độ ổn định cao.
- Profile nhôm: Thiết kế cơ khí tối ưu, thuận tiện tích hợp vào máy móc.
- Nhiều lựa chọn tín hiệu analog: Có thể lựa chọn cấu hình đầu ra điện áp hoặc dòng điện theo yêu cầu ứng dụng.
- Cấp bảo vệ IP67: Phù hợp với môi trường công nghiệp có yêu cầu bảo vệ cảm biến trước tác động từ môi trường.
- Khả năng chống rung tốt: Dòng WPP-A được thiết kế để sử dụng trong các môi trường công nghiệp có rung động và va đập cơ học.
5. Song Thành Công là đại lý Gefran tại Việt Nam
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị tự động hóa và cảm biến công nghiệp Gefran Vietnam, trong đó có các dòng cảm biến vị trí magnetostrictive như WPP-A.
Đối với model WPP-A-B-2200-N, Song Thành Công hỗ trợ khách hàng kiểm tra model, thông số kỹ thuật và lựa chọn sản phẩm phù hợp khi cần thay thế cảm biến MK4 hoặc các cảm biến vị trí tuyến tính Gefran đang sử dụng.
Khi yêu cầu báo giá WPP-A-B-2200-N, khách hàng nên cung cấp mã đầy đủ trên tem cảm biến hoặc hình ảnh thiết bị hiện tại. Việc kiểm tra đúng mã giúp xác định chính xác hành trình, tín hiệu đầu ra, kiểu kết nối và cấu hình con trượt.
Một số sản phẩm Gefran được cung cấp
| BJPX-I-200(220V) | 200L Laboratory Cooling Incubator | Biobase Vietnam |
| 92100423 MAK10-2202-4-01-F | MAK 10-2 EC1 Compact Gas Conditioning System | AGT-PSG Vietnam / Perfectsamplegas Vietnam |
| KMS503 | KMS503 Magflows Drinking Water Approved – AS4020 | Manuflo Vietnam |
| EDS-308-SS-SC-T | Industrial Unmanaged Ethernet Switch with 6 10/100BaseT(X) ports, 2 single mode 100BaseFX ports, SC connector, -40 to 75°C | MOXA Vietnam |
| KA-25B-30SG-300 | Air Operated Valve Actuator for 30″ 150# Gate Valve | FLOTRON Vietnam |
| 06388.1004.6000 | Bently Nevada NSv Proximity Probes Gefran WPP-A-B-2200-N | Bently Nevada Vietnam (USA/China) |
| 6.907.0100.3A | Preset Counter | Kübler Vietnam |
| 3S-RBT-0103-30 | Extension Cable | NSD Vietnam |
| 19767HM | Ion Exchanged Water | Vaisala Vietnam |
| 81008000.044 | Single-Phase Isolation Transformer 8000VA | Tecnocablaggi Srl Vietnam |
| NI100U-K90SR-VP4X2 | Inductive Sensor 100mm Non-Flush | TURCK Vietnam |
| DM 613 | Pressure regulators | RTK Vietnam |
| 3760-1/4SW-H2-20SLM-20 | Mass Flow Meter H2 20SLM | Kofloc Vietnam |
| B41456-B7220-M00 | Electrolytic Capacitor | EPCOS Vietnam |
| M5-2000 | Force Gauge | Mark-10 Vietnam |
| Canneed-Seam Sight-C | Full Automatic Seam Monitor | Canneed Vietnam |
| B2464 | Rubber Transmission Drive V-Belt 17mm Width 11mm Thickness | AEXIT Bando Belt Vietnam |
| SEM1200 | R-IB IL24 DI 32/HD-NPN-PAC – Interface Communication Converter Gefran WPP-A-B-2200-N | Bosch Rexroth Vietnam |
| 330104-00-04-10-02-00 | 3300 XL 8 mm Proximity Probe | Bently Nevada Vietnam |
| 68561906 | IGBT Kit (6MBI225U-120/AGDR-71C) | ABB Vietnam |
| PN-025-REG14-MFRKG/US/ /V PN3593 | Pressure sensor with display | IFM Vietnam |
| SQN120E-10X23L7 | Limit Switch Box | Soldo Vietnam / Rotork Vietnam |
| MV 5424/AR | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| BIW0001 BIW1-A310-M0075-P1-S115 | Inductive Sensor | BALLUFF Vietnam |
| 351-010 / MPG400 | MPG400 Vacuum Gauge | INFICON Vietnam |
| PRK5B/P | Polarized Retro-Reflective Photoelectric Sensor 0.02-6.5m PNP | Leuze Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.