WPP-A-B-1500-N (F305895) Cảm biến vị trí tuyến tính magnetostrictive không tiếp xúc 1500mm (thay MK4) Gefran Vietnam
1. Tổng quan về WPP-A-B-1500-N (F305895) – Cảm biến vị trí tuyến tính Gefran
WPP-A-B-1500-N với mã F305895 là cảm biến vị trí tuyến tính magnetostrictive không tiếp xúc thuộc dòng WPP của Gefran, được thiết kế để đo vị trí tuyến tính với hành trình 1500 mm. Công nghệ magnetostrictive cho phép cảm biến xác định vị trí của nam châm di động mà không cần tiếp xúc cơ học trực tiếp, giúp giảm hao mòn và tăng độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Cảm biến WPP-A-B-1500-N (F305895) phù hợp cho các ứng dụng đo vị trí trong máy móc công nghiệp, hệ thống thủy lực, máy ép nhựa và các thiết bị tự động hóa cần theo dõi chính xác vị trí chuyển động.
Với hành trình đo 1500 mm, WPP-A-B-1500-N là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần phạm vi đo tương đối dài nhưng vẫn yêu cầu thiết kế cảm biến nhỏ gọn và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
Model F305895 cũng được sử dụng như mã nhận diện sản phẩm khi tìm kiếm hoặc thay thế cảm biến. Trong một số ứng dụng, WPP-A-B-1500-N có thể được lựa chọn để thay thế cho cảm biến dòng MK4, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và cấu hình hệ thống.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến vị trí tuyến tính WPP-A-B-1500-N được sử dụng để xác định vị trí của các bộ phận chuyển động trong máy móc và hệ thống tự động hóa.
Một số ứng dụng tiêu biểu của F305895 gồm:
- Đo vị trí piston trong xi lanh thủy lực.
- Đo hành trình của cơ cấu chuyển động tuyến tính.
- Máy ép nhựa và máy đúc.
- Máy gia công và máy công nghiệp.
- Hệ thống thủy lực và khí nén.
- Máy ép, máy cán và thiết bị tạo hình.
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp.
- Giám sát vị trí trong các cơ cấu chấp hành.
- Các ứng dụng cần đo vị trí tuyến tính với hành trình 1500 mm.
Nhờ công nghệ magnetostrictive, cảm biến có thể đo vị trí mà không cần tiếp xúc trực tiếp giữa phần tử cảm biến và nam châm định vị. Điều này giúp hạn chế hao mòn cơ học, đặc biệt trong những ứng dụng có tần suất chuyển động cao.
3. Thông số kỹ thuật WPP-A-B-1500-N (F305895)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | WPP-A-B-1500-N |
| Mã sản phẩm | F305895 |
| Thương hiệu | Gefran |
| Dòng sản phẩm | WPP |
| Loại thiết bị | Cảm biến vị trí tuyến tính |
| Công nghệ đo | Magnetostrictive |
| Phương pháp đo | Không tiếp xúc |
| Hành trình đo | 1500 mm |
| Kiểu cảm biến | Linear Position Sensor |
| Ứng dụng | Đo vị trí tuyến tính |
| Đối tượng đo | Cơ cấu chuyển động / piston |
| Ứng dụng thay thế | MK4 tùy cấu hình hệ thống |
| Môi trường sử dụng | Công nghiệp |
| Thương hiệu | Gefran |
Lưu ý: Khi thay thế cảm biến MK4 bằng WPP-A-B-1500-N (F305895), cần kiểm tra thêm kích thước lắp đặt, loại tín hiệu đầu ra, nguồn cấp và yêu cầu kết nối của hệ thống hiện tại để đảm bảo khả năng tương thích.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến vị trí tuyến tính WPP-A-B-1500-N (F305895) sở hữu những đặc điểm phù hợp với các hệ thống đo vị trí công nghiệp:
- Công nghệ magnetostrictive: Sử dụng nguyên lý từ giảo để xác định vị trí, không yêu cầu tiếp xúc cơ học trực tiếp.
- Đo không tiếp xúc: Giúp hạn chế hao mòn do ma sát trong quá trình chuyển động.
- Hành trình 1500 mm: Phù hợp với các cơ cấu có khoảng dịch chuyển dài.
- Đo vị trí tuyến tính: Có thể sử dụng để theo dõi vị trí của piston và các cơ cấu chuyển động.
- Ứng dụng công nghiệp đa dạng: Phù hợp với máy ép, máy gia công, hệ thống thủy lực và tự động hóa.
- Khả năng thay thế: Có thể được xem xét để thay thế cảm biến MK4 trong các hệ thống tương thích.
- Thiết kế chuyên dụng: Phù hợp cho các ứng dụng cần đo vị trí liên tục và ổn định.
5. Song Thành Công là đại lý Gefran Vietnam
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị tự động hóa và cảm biến công nghiệp Gefran Vietnam, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống.
Đối với model WPP-A-B-1500-N (F305895), Song Thành Công hỗ trợ kiểm tra mã sản phẩm, thông số kỹ thuật và tư vấn khi khách hàng cần thay thế cảm biến vị trí tuyến tính đang sử dụng, đặc biệt đối với các ứng dụng cần thay thế dòng MK4.
Khách hàng có nhu cầu mua WPP-A-B-1500-N, F305895 hoặc cần kiểm tra model thay thế có thể cung cấp mã sản phẩm, hình ảnh tem cảm biến hoặc thông tin hệ thống đang sử dụng để được hỗ trợ.
Một số sản phẩm Gefran được cung cấp
| TERDTTAX50PN | TERMINAL A/PIN 50MM | NHP Vietnam |
| EL3403-0010 | Energy Measurement Module | Beckhoff Vietnam |
| 1016806 PL560DG | Reflectors PL560DG | SICK Vietnam |
| X6PM430S | 3PX6 Straight Receiving Socket | Proconect Vietnam |
| ST 5106 | Electric Actuators | RTK Vietnam |
| MSR-429/H | Dust Collector | Duclean Vietnam |
| DTS-2500 | Tension Meter DTS | Hans-schmidt Vietnam |
| 084Z8211 / MBT 5252 | Temperature Sensor MBT 5252 | Danfoss Vietnam |
| 86DG | Synchro Torque, Differential Transmitter | Takuwa Vietnam – Japan |
| N89 -2 42CR764/PTFE (029232) | Structured Diaphragm N89 -2 42CR764/PTFE (100% Germany/EU Origin) Gefran WPP-A-B-1500-N (F305895) | KNF Vietnam |
| FLUKE 7103-256 | Liquid Bath Calibrator 86-257°F | Fluke Vietnam |
| DM 664 | Pressure regulators | RTK Vietnam |
| 2326M21-VR2B / 2326M27-VR2B / 3NRVSN272 | Pneumatic Valves | Midland (Rotork) Vietnam |
| B72G-2AS-980 | FILTER REGULATOR (-40) NPT1/4 | IMI Norgren Vietnam |
| TLH-0600 | Potentiometer TLH-0600 | Novotechnik Vietnam |
| V150 DN150 with Type 2052 | Rotary Control Valve V150 DN150 with Type 2052 Actuator | Fisher / Emerson Vietnam |
| V150 (SN: F003781485) | Rotary Control Valve V150 DN150 with Actuator | Fisher / Emerson Vietnam |
| LYN034160310 | Pressure sensor with display | IFM Vietnam |
| MV 5411-AD | Heavy duty control valves | RTK Vietnam |
| RVP250-MHN-TD150W K IC 220V-50Hz S SP | Symmetric High Bay Floodlight | Philips Vietnam |
| PR-WPD-55 | Welding Point Detector | Pora Vietnam |
| MSE-FMD95 | Remote Fiber Digital Hot Metal Detector Gefran WPP-A-B-1500-N (F305895) | MSE Vietnam |
| CDSU-522 | Level control relay | Dinel Vietnam |
| ZA-2.5A1 | Powder Clutch | Mitsubishi Vietnam |
| AS-CO-CoC-LV-VT-21 | Certificate of Origin | Ritz Messwandler Vietnam |
| ET5-AA003S | LED Light Alarm | ITONE Vietnam |
| VHX-1200 | VESDA Socket & High Level Interface, Enclosure | Xtralis / Vesda Vietnam (UK) |
| 9847B (ST S9/5-2) | Female Connector S9 with 2m Molded PUR Cable 5-pol for OKS Series | Proxitron Vietnam |
| CSI-MD485 | Multiplexer 16/32 Channel Interface | GEOKON Vietnam |
| LPR1E1B11A0XKF4M03100S | Liquid Level Transmitter | Temposonics/MTS Vietnam |
| PB‑32oz | Thermal Insulation Material | Insulflex Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.