HTOSB212A006 – Cảm biến tín hiệu độ ẩm nhiệt độ không khí ngoài trời vỏ polycarbonate 2% Pt1000 4-20mA GREYSTONE Vietnam
1. Tổng quan về HTOSB212A006 – Cảm biến tín hiệu độ ẩm và nhiệt độ GREYSTONE
HTOSB212A006 là Cảm biến tín hiệu độ ẩm và nhiệt độ không khí ngoài trời thuộc dòng GREYSTONE HTOS, được thiết kế để đo lường và truyền tín hiệu độ ẩm tương đối, nhiệt độ trong các ứng dụng giám sát môi trường.
Thiết bị sử dụng cảm biến Pt1000 để đo nhiệt độ và hỗ trợ tín hiệu đầu ra 4-20mA, phù hợp kết nối với PLC, BMS, bộ điều khiển hoặc các hệ thống giám sát tự động hóa.
Model HTOSB212A006 có vỏ bảo vệ bằng polycarbonate, thích hợp cho các ứng dụng lắp đặt ngoài trời và những vị trí yêu cầu thiết bị có khả năng bảo vệ cảm biến khỏi điều kiện môi trường.
Với độ chính xác độ ẩm 2%, GREYSTONE HTOS phù hợp cho các hệ thống cần theo dõi đồng thời nhiệt độ và độ ẩm không khí.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến tín hiệu HTOSB212A006 GREYSTONE được sử dụng trong nhiều hệ thống giám sát môi trường và tự động hóa như:
- Giám sát nhiệt độ và độ ẩm không khí ngoài trời.
- Hệ thống BMS – Building Management System.
- Hệ thống HVAC và điều hòa không khí.
- Giám sát môi trường trong tòa nhà.
- Nhà máy và khu vực sản xuất công nghiệp.
- Kho hàng và khu vực lưu trữ.
- Hệ thống quản lý năng lượng và môi trường.
- Trạm quan trắc và giám sát điều kiện môi trường.
- Các hệ thống cần truyền tín hiệu nhiệt độ, độ ẩm về PLC hoặc bộ điều khiển.
Tín hiệu 4-20mA giúp HTOSB212A006 dễ dàng kết nối với các thiết bị điều khiển và giám sát trong hệ thống tự động hóa công nghiệp.
3. Thông số kỹ thuật HTOSB212A006
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | HTOSB212A006 |
| Thương hiệu | GREYSTONE |
| Dòng sản phẩm | GREYSTONE HTOS |
| Loại thiết bị | Bộ truyền tín hiệu độ ẩm và nhiệt độ |
| Ứng dụng | Đo độ ẩm và nhiệt độ không khí ngoài trời |
| Độ chính xác độ ẩm | ±2% RH |
| Cảm biến nhiệt độ | Pt1000 |
| Tín hiệu đầu ra | 4-20mA |
| Vật liệu vỏ | Polycarbonate |
| Vị trí sử dụng | Ngoài trời |
| Đại lượng đo | Độ ẩm tương đối và nhiệt độ |
| Kết nối hệ thống | PLC, BMS, bộ điều khiển và hệ thống giám sát |
| Thương hiệu | GREYSTONE |
Lưu ý: Khi lựa chọn HTOSB212A006, cần kiểm tra yêu cầu về dải đo, nguồn cấp, tín hiệu đầu ra và phương án đấu nối của hệ thống để đảm bảo thiết bị tương thích với bộ điều khiển hoặc hệ thống BMS hiện tại.
4. Đặc điểm nổi bật
Bộ truyền tín hiệu HTOSB212A006 GREYSTONE sở hữu những đặc điểm phù hợp với các hệ thống giám sát môi trường:
- Độ chính xác độ ẩm 2%: Phù hợp với các ứng dụng cần giám sát độ ẩm tương đối với độ chính xác cao.
- Đo đồng thời nhiệt độ và độ ẩm: Giúp theo dõi hai thông số môi trường trên cùng một thiết bị.
- Cảm biến nhiệt độ Pt1000: Sử dụng tín hiệu Pt1000 cho chức năng đo nhiệt độ.
- Tín hiệu 4-20mA: Dễ dàng tích hợp vào PLC, BMS và các hệ thống điều khiển công nghiệp.
- Vỏ polycarbonate: Thiết kế vỏ bảo vệ phù hợp với các ứng dụng lắp đặt ngoài trời.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp cho HVAC, BMS, nhà máy, tòa nhà và các hệ thống giám sát môi trường.
- Thiết kế chuyên dụng cho môi trường ngoài trời: Giúp thiết bị phù hợp với các vị trí cần đo điều kiện không khí bên ngoài.
5. Song Thành Công là đại lý GREYSTONE Vietnam
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị đo lường, cảm biến và bộ truyền tín hiệu GREYSTONE Vietnam, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống.
Đối với model HTOSB212A006, Song Thành Công hỗ trợ kiểm tra thông số, tư vấn cấu hình và lựa chọn thiết bị phù hợp cho các ứng dụng đo nhiệt độ, độ ẩm ngoài trời.
Khách hàng có nhu cầu mua HTOSB212A006, GREYSTONE HTOS hoặc cần tìm model phù hợp để thay thế thiết bị đang sử dụng có thể cung cấp mã sản phẩm, hình ảnh tem thiết bị hoặc thông tin về hệ thống để được hỗ trợ.
Một số sản phẩm GREYSTONE liên quan
| HD67600-A1 | Converter HD67600-A1 | ADFweb Vietnam |
| BM5325-SG04-0100-0128-00-01-E80-#01 | BM5325 Inverter | Baumuller Vietnam |
| TREK 520-1 | Hand-Held Electrostatic Voltmeter | TREK Vietnam |
| SF 8090 | Strainers | RTK Vietnam |
| RD-105 | Digital Repeater Board | BCS Italia Srl Vietnam |
| CanNeed-PLT-P200 | Polarization Tester for PET Preform | CanNeed Vietnam |
| HTR-MWB-10A-P | Meter Wheel Encoder Rubber 10mm/pulse ABZ | Hontko Vietnam |
| DNSL-ZMVD (44ZM01) | DNSL-ZMVD central module GREYSTONE HTOSB212A006 | DINA Elektronik Vietnam |
| EK1110 | Bently Nevada NSv Proximity Probes | Bently Nevada Vietnam (USA/China) |
| SBS 170F | PowerSafe SBS Front Terminal Battery (12V, 170Ah) | Enersys Vietnam |
| 7005097 | CONNECTION SET MS SONXGEN 6.0 | 230V | MS-ultrasonic Technology Vietnam (Germany) |
| DST-1.0 | Metal Sampling Tube | Greystone Vietnam |
| Sys-10-1310-01O1 | BTU Measurement System | Onicon Vietnam |
| TERDTTAX50PN | Eaton 9SX UPS 3000VA | Eaton Crouse-Hinds Vietnam |
| CET-A-BWK-50X | DNSL-ZMVD central module | DINA Elektronik Vietnam |
| ASS7.2-10 (build in ASS12-10) | Module FMZ5000 Loop AP XP | Minimax Vietnam |
| CES-FD-AP-M-01-USI-115534 | Triaxial general purpose ceramic shear ICP® accelerometer +325°F | PCB Piezotronics Vietnam |
| B23 312-10J | 3-Phase Energy Meter 65A Modbus RTU GREYSTONE HTOSB212A006 | Janitza Vietnam |
| 00363590 / FX 5200 | Digital Ultrasonic Edge Sensor | Erhardt+Leimer Vietnam |
| CKS2-K-BR-CC-FLX-F00-USA-167948 | KEY ADAPTER CKS | Euchner Vietnam |
| ITR000100101 | Victron Autotransformer Input 120V 50/60Hz Output 240V 3800VA (32A) at 25°C | Victron Energy Vietnam |
| REact 220 | Electric Actuators | RTK Vietnam |
| T3DMM6-5-ND | True RMS Digital Multimeter | Teledyne LeCroy Vietnam |
| Fluke 376 | True-RMS AC/DC Clamp Meter 1000A | Fluke Vietnam |
| BES0068 / BES M12MI-PSC40B-S04G | Inductive Sensors | Balluff Vietnam |
| INDIGO520 B3A3A1AAAN | INDIGO520 Transmitter No Display with Barometer Module 500-1100 hPa Class A | Vaisala Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.