PGKB0570 Cảm biến laser dạng nĩa 120mm IPF Electric Vietnam
PGKB0570 là cảm biến laser dạng nĩa của IPF Electric, được thiết kế với khoảng cách phát hiện dạng khe nĩa 120 mm, phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật thể trong hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với thiết kế dạng fork sensor, thiết bị có thể phát hiện nhanh các sản phẩm hoặc vật thể đi qua vùng cảm biến mà không cần bố trí bộ phát và bộ thu riêng biệt.
Cảm biến PGKB0570 phù hợp với nhiều hệ thống máy móc, dây chuyền đóng gói, vận chuyển và kiểm tra sản phẩm. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm cảm biến quang dạng nĩa nhỏ gọn, dễ tích hợp vào hệ thống điều khiển.
1. Tổng quan về PGKB0570 – Cảm biến laser dạng nĩa IPF Electric
PGKB0570 là cảm biến laser dạng nĩa 120 mm thuộc thương hiệu IPF Electric, được sử dụng để phát hiện sự xuất hiện hoặc đi qua của vật thể trong khu vực khe cảm biến.
Khác với cảm biến quang thông thường phải bố trí bộ phát và bộ thu ở hai vị trí riêng biệt, cảm biến dạng nĩa tích hợp hai thành phần này trong cùng một thân thiết bị. Khi vật thể đi qua khe nĩa và làm gián đoạn tia laser, cảm biến sẽ nhận biết trạng thái thay đổi và xuất tín hiệu đến hệ thống điều khiển.
Thiết kế này giúp PGKB0570 thuận tiện khi lắp đặt, đặc biệt trong các ứng dụng cần phát hiện vật thể có kích thước nhỏ hoặc cần xác định chính xác vị trí sản phẩm trên dây chuyền.
Với khoảng cách dạng nĩa 120 mm, thiết bị có thể được bố trí trực tiếp tại vị trí cần kiểm tra mà không cần căn chỉnh riêng bộ phát và bộ thu.
2. Ứng dụng thực tế
Cảm biến PGKB0570 IPF Electric có thể được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa công nghiệp, đặc biệt là những ứng dụng cần phát hiện sản phẩm hoặc vật thể đi qua một vị trí xác định.
Một số ứng dụng tiêu biểu:
- Phát hiện sản phẩm trên băng tải.
- Đếm sản phẩm trong dây chuyền tự động.
- Phát hiện chai, hộp hoặc bao bì.
- Kiểm tra sự có mặt của sản phẩm.
- Xác định vị trí sản phẩm trên máy.
- Phát hiện vật thể trong hệ thống đóng gói.
- Ứng dụng trên máy phân loại sản phẩm.
- Phát hiện chi tiết trong dây chuyền lắp ráp.
- Điều khiển quá trình cấp và chuyển sản phẩm.
- Tích hợp với PLC và các hệ thống điều khiển tự động hóa.
Nhờ cấu trúc cảm biến dạng nĩa, PGKB0570 đặc biệt phù hợp với những vị trí mà vật thể cần đi xuyên qua vùng phát hiện. Thiết kế này giúp giảm thời gian căn chỉnh cảm biến trong quá trình lắp đặt và bảo trì.
3. Thông số kỹ thuật PGKB0570
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | PGKB0570 |
| Thương hiệu | IPF Electric |
| Loại cảm biến | Cảm biến laser dạng nĩa |
| Kiểu thiết kế | Fork Sensor |
| Kích thước khe nĩa | 120 mm |
| Nguyên lý phát hiện | Phát hiện vật thể qua tia laser |
| Ứng dụng | Phát hiện, đếm và kiểm tra vật thể |
| Kiểu lắp đặt | Lắp đặt trực tiếp tại vị trí phát hiện |
| Tín hiệu ngõ ra | Theo cấu hình |
| Nguồn cấp | Theo cấu hình |
| Kết nối | Theo cấu hình |
| Môi trường sử dụng | Hệ thống tự động hóa công nghiệp |
| Thương hiệu | IPF Electric |
Lưu ý: Các thông số chi tiết như điện áp cấp, loại ngõ ra, kiểu kết nối và các đặc tính điện cần được xác nhận theo đúng phiên bản PGKB0570 trước khi đặt hàng. Khi thay thế cảm biến đang sử dụng, nên đối chiếu mã sản phẩm và thông số trên thiết bị thực tế để đảm bảo khả năng tương thích.
4. Đặc điểm nổi bật
Cảm biến PGKB0570 sở hữu thiết kế phù hợp cho các ứng dụng phát hiện vật thể trong dây chuyền tự động hóa:
- Thiết kế dạng nĩa: Bộ phát và bộ thu được bố trí trong cùng một thiết bị, thuận tiện lắp đặt.
- Khe phát hiện 120 mm: Tạo vùng phát hiện dạng khe phù hợp cho nhiều ứng dụng kiểm tra và đếm sản phẩm.
- Công nghệ laser: Cho khả năng phát hiện vật thể rõ ràng trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
- Lắp đặt thuận tiện: Không cần bố trí và căn chỉnh hai thiết bị phát – thu độc lập.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với băng tải, máy đóng gói, máy phân loại và dây chuyền sản xuất.
- Dễ tích hợp: Có thể sử dụng trong các hệ thống điều khiển tự động hóa kết hợp với PLC và thiết bị điều khiển khác.
- Thiết kế cho công nghiệp: Phù hợp với các ứng dụng phát hiện và kiểm tra sản phẩm trong môi trường sản xuất.
5. Song Thành Công – Đại lý IPF Electric tại Việt Nam
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị cảm biến và tự động hóa công nghiệp IPF Electric, hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu của từng hệ thống.
Đối với model PGKB0570, Song Thành Công hỗ trợ khách hàng kiểm tra mã sản phẩm, thông số kỹ thuật và tư vấn lựa chọn cảm biến phù hợp khi cần lắp đặt mới hoặc thay thế cảm biến đang sử dụng.
Khách hàng có nhu cầu mua PGKB0570, tìm đại lý IPF Electric hoặc cần kiểm tra model cảm biến thay thế có thể cung cấp mã sản phẩm, hình ảnh tem thiết bị hoặc thông tin ứng dụng để được hỗ trợ.
| XB15B2301506AWDNN | 15J Xenon Beacon 230VAC Amber GRP Ex d | MEDC Vietnam |
| ATM/IS | Analog Pressure Transmitter with Zero and Span Adjustment, FM/FM-C/ATEX/IECEx Certification | STS Vietnam |
| 060G2102 | Pressure Transmitter | Danfoss Vietnam |
| 3RW5554-6HA16 | SIRIUS Soft Starter 250kW 400V | Siemens Vietnam |
| FMN 113VT 6A 250V | Silo Level Indicator IPF Electric PGKB0570 | Technical Bureau Grieb Vietnam |
| CAS40D-AA1A1A1 | Dosing Gear Pump / Zahnradpumpe KF 1000 6F10 K2ZV0 00BBE0 GDW/197 + B7 F2 025 (old: P.0251200010) C2-M RAL 7024 | Kracht Vietnam |
| LE25C/4P-M12 | Throughbeam photoelectric sensor receiver PNP | Leuze Vietnam |
| E-8307000800 | Lampholder P28S Plastic | Glamox Vietnam |
| BR400W040 | Regenerative Resistor 400W 40Ω | Delta Vietnam |
| 9150-PCFC-12-A-S1 | Passive Compliant Force Control 12mm Stroke | ATI Industrial Automation Vietnam |
| 2223-3704 | Cartridge Heater 300W 240V | Watlow Vietnam |
| 081509-01415 | Current Collector 2×25A PH | Conductix-Wampfler Vietnam |
| SZ283 | Free Chlorine / ClO₂ / Ozone Sensor 3m IPF Electric PGKB0570 | B&C Electronics Vietnam |
| ST 6160.A6 | Pneumatic Actuators | RTK Vietnam |
| Tm-RS485-MB (1-05-010058) | Module Temperature Sensor with RS485-Port Tm-RS485-MB | IMT Technology GmbH Vietnam |
| 80-10-34513-A | Programming Analys 2026net with 12 measuring points | Tantronic Vietnam |
| ioLogik E1210 | Remote Ethernet I/O, 16DI | MOXA Vietnam |
| HD403TS1 | Temperature and Humidity Sensor | Senseca Vietnam |
| 44241 | SCHLICK Mod.970/7-1 S 75 Nozzle | Schlick Vietnam |
| LP202-4R2-3E/009/010-Z | Loop Power Vibration Sensor 4-20mA, Armor Jacketed Cable | CTC Vietnam |
| 19-931.5 | Push Button Cap / Lens | EAO Vietnam |
| INTELIVISION 5 | InteliVision colour display 5″ | ComAp Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.