DN1-1000 Đồng hồ đo lực căng Hans-Schmidt Vietnam
DN1-1000 là đồng hồ đo lực căng của Hans-Schmidt, được sử dụng để kiểm tra và giám sát lực căng của các loại dây, sợi, cáp, vật liệu dạng dải và nhiều vật liệu liên tục trong quá trình sản xuất. Thiết bị phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra lực căng trong công nghiệp, giúp người vận hành xác định lực căng của vật liệu một cách nhanh chóng và thuận tiện.
1. Tổng quan về DN1-1000 – Đồng hồ đo lực căng Hans-Schmidt
DN1-1000 là thiết bị đo lực căng thuộc dòng sản phẩm DN1 của Hans-Schmidt. Thiết bị được thiết kế để đo lực căng của vật liệu dạng sợi hoặc dạng dây trong quá trình sản xuất, kiểm tra chất lượng và bảo trì máy móc.
Máy đo lực DN1 có thiết kế cầm tay, thuận tiện cho việc kiểm tra trực tiếp tại dây chuyền hoặc khu vực sản xuất. Người sử dụng có thể đưa thiết bị vào vị trí cần đo và kiểm tra lực căng của vật liệu mà không cần thay đổi kết cấu của hệ thống.
DN1-1000 phù hợp với nhiều ứng dụng liên quan đến dây, sợi, cáp, filament, vật liệu dệt và các vật liệu liên tục khác. Thiết bị thường được sử dụng khi cần kiểm tra lực căng thực tế trong quá trình vận hành hoặc kiểm tra chất lượng sản phẩm.
2. Ứng dụng thực tế
Đồng hồ đo lực căng DN1-1000 Hans-Schmidt được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và kiểm tra vật liệu như:
- Đo lực căng dây và sợi.
- Kiểm tra lực căng cáp.
- Đo lực căng trong ngành dệt may.
- Kiểm tra dây chuyền sản xuất vật liệu dạng sợi.
- Đo lực căng filament.
- Kiểm tra vật liệu dạng dây trong quá trình sản xuất.
- Kiểm tra và điều chỉnh lực căng trên máy móc.
- Kiểm tra chất lượng trong dây chuyền sản xuất.
- Bảo trì và hiệu chỉnh hệ thống kéo, cuốn vật liệu.
Việc kiểm tra lực căng giúp người vận hành phát hiện tình trạng lực căng quá cao hoặc quá thấp, từ đó có thể điều chỉnh hệ thống phù hợp và hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.
3. Thông số kỹ thuật DN1-1000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | DN1-1000 |
| Thương hiệu | Hans-Schmidt |
| Dòng sản phẩm | DN1 |
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo lực căng |
| Chức năng | Đo lực căng vật liệu |
| Đối tượng đo | Dây, sợi, cáp và vật liệu liên tục |
| Kiểu thiết bị | Máy đo lực căng cầm tay |
| Thang đo | Theo cấu hình model |
| Đơn vị đo | Theo cấu hình |
| Ứng dụng | Đo và kiểm tra lực căng trong công nghiệp |
| Thương hiệu | Hans-Schmidt |
| Tên gọi khác | Máy đo lực DN1 |
Lưu ý: Khi lựa chọn DN1-1000, cần xác định đúng loại vật liệu cần đo, khoảng lực căng, đường kính hoặc kích thước vật liệu và yêu cầu về đơn vị đo. Các thông số chi tiết cần được đối chiếu theo cấu hình và tài liệu kỹ thuật của model.
4. Đặc điểm nổi bật
Đồng hồ đo lực căng DN1-1000 Hans-Schmidt sở hữu những đặc điểm phù hợp với nhu cầu kiểm tra lực căng trong công nghiệp:
- Thiết kế cầm tay: Thuận tiện khi kiểm tra trực tiếp tại máy móc hoặc dây chuyền sản xuất.
- Đo lực căng vật liệu: Phù hợp với các loại dây, sợi, cáp và vật liệu dạng liên tục.
- Dễ sử dụng: Thiết kế hướng đến thao tác đo nhanh trong quá trình kiểm tra.
- Ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng trong ngành dệt may, sản xuất dây cáp, vật liệu sợi và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
- Kiểm tra trực tiếp: Hỗ trợ kiểm tra lực căng thực tế mà không cần thay đổi hệ thống sản xuất.
- Phù hợp kiểm tra và bảo trì: Có thể sử dụng để kiểm tra định kỳ và hỗ trợ điều chỉnh lực căng trong dây chuyền.
- Thương hiệu Hans-Schmidt: Sản phẩm thuộc dòng thiết bị đo lực căng chuyên dụng của Hans-Schmidt.
5. Song Thành Công là đại lý Hans-Schmidt Vietnam
Công ty TNHH TM DV Song Thành Công cung cấp các thiết bị đo lường và tự động hóa công nghiệp Hans-Schmidt Vietnam, hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu đo thực tế.
Đối với model DN1-1000, Song Thành Công hỗ trợ khách hàng kiểm tra model, tư vấn thiết bị đo lực căng phù hợp với vật liệu và ứng dụng cần đo.
Khách hàng có nhu cầu mua DN1-1000, Máy đo lực DN1 hoặc cần lựa chọn thiết bị đo lực căng Hans-Schmidt có thể cung cấp thông tin về vật liệu cần đo, khoảng lực căng và ứng dụng thực tế để được tư vấn model phù hợp.
| PV 6214/AR | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| FLUKE 179C | Digital Multimeter | Fluke Vietnam |
| CM-320D | Synchronization Controller | Nanjing Coming Vietnam |
| 5009040 | PANEL MAIN SL40 R5 DIMMABLE WITH FOCUS | Glamox Vietnam |
| 004611-002 | W867C Battery Pack Kit | DET-TRONICS Vietnam |
| HSC200470RJ | Wirewound Resistor Chassis Mount 470Ω 5% 200W | TE Connectivity Vietnam |
| EVF566 (SDOAH040VASFKPG) | Wirable socket connector | IFM Vietnam |
| GK-604D-50M | Digital Inclinometer System with probe, readout, 50m cable | GEOKON Vietnam |
| 330171-00-12-10-02-CN | Bently Nevada Proximity Probes | Bently Nevada Vietnam |
| THM503-DS2 | Temperature & Humidity Transmitter Remote Type 2m | EYC Vietnam |
| 06993390 | Measuring chamber (2…16 bar) | CS-Instrument Vietnam |
| P51530-P0 (198801620) | Flow Sensor (recheck CODE) | GF Vietnam |
| SFP-1GLXLC | SFP Optical Transceiver | MOXA Vietnam |
| ENI58IL-H10BA5-1024UD1-RC1 | Incremental Encoder (replacement) Hans-schmidt DN1-1000 | Pepperl+Fuchs Vietnam |
| 787-500 | Low-frequency Vibration Transducer | Wilcoxon Vietnam |
| MAX106217 MAXS67-1200 G2 5000 HF EB3/S 840 HNUT950 | Explosion-Proof LED MAXS67 1200 G2 4894lm Emergency 3h | Glamox Vietnam |
| AL2330 | IO-Link Module 6×2 DO M12 IP67 | IFM Vietnam |
| AFM60A-S4NB018X12 | Absolute Encoders | SICK Vietnam |
| 440R-D22R2 | Safety Relay | Allen Bradley Vietnam |
| DL-202 | Cable Connector | Jiangsu Kailei Vietnam |
| DP33 | Pressure Reducing Valve | Ari Armaturen Vietnam |
| PR-AD-50-382-15ZSHA | PULSEROLLER SENERGY | KYOWA Vietnam |
| RH5MA0690M01P201S1012B6 | Temposonics® R-Series 690mm Hans-schmidt DN1-1000 | Temposonics/MTS Vietnam |
| 159001105 / 3-2551-P0-11 | 3-2551-P0-11 Magmeter Flow Sensor Blind Version (GF9900 / Signet3-2819-1) | GF Vietnam |
| T815016L | T815016L Aluminum Dual Piston Hydraulic Floor Jack | Torin-jacks Vietnam |
| WTB9-3N1161 | Photoelectric Sensor | SICK Vietnam |
| OEE2BW-LS10 | Connection Cable VDOAH040MSS0005H04STGH040MSS | IFM Vietnam |
| HMD62 | RH+T Duct Transmitter ±1.5%RH | Vaisala Vietnam |
| PRO111 | Pt100 4-Wire High Precision Thermometer, Graphic Display, IP67, Alarm | Senseca (Greisinger/GHM) Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.