AMS 348i 200 50113711 – Cảm biến khoảng cách quang học Leuze
AMS 348i 200 là cảm biến đo khoảng cách quang học thuộc dòng AMS 300i của Leuze, được thiết kế cho các hệ thống định vị tự động cần độ chính xác cao và khoảng đo lớn. Thiết bị mang mã đặt hàng 50113711, hỗ trợ đo không tiếp xúc trong phạm vi từ 200 mm đến 200.000 mm.
Ứng dụng thực tế
Cảm biến AMS 348i 200 phù hợp cho cần trục, cổng trục, kho tự động, hệ thống lưu trữ và truy xuất, xe chạy ray cùng các dây chuyền cần xác định vị trí chính xác. Khách hàng có thể tham khảo thêm các giải pháp tại trang sản phẩm Song Thành Công.
Thông số kỹ thuật AMS 348i 200
| Mã sản phẩm | 50113711 |
| Dòng sản phẩm | AMS 300i |
| Nguyên lý đo | Đo khoảng cách quang học không tiếp xúc |
| Phạm vi đo | 200 – 200.000 mm |
| Độ phân giải | 0,001 – 10 mm |
| Độ chính xác | Xấp xỉ ±3 mm |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 10 m/s |
| Nguồn cấp | 18 – 30 VDC |
Đặc điểm nổi bật
- Đo khoảng cách xa đến 200 m bằng phương pháp quang học.
- Cho dữ liệu vị trí liên tục, phù hợp hệ thống điều khiển tự động.
- Khả năng đáp ứng tốt trong các ứng dụng chuyển động tốc độ cao.
- Thiết kế công nghiệp bền bỉ, thuận tiện tích hợp.
Thông tin kỹ thuật chi tiết có thể kiểm tra tại website chính thức của Leuze.
Song Thành Công cung cấp Leuze Vietnam
Song Thành Công cung cấp AMS 348i 200 chính hãng tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn lựa chọn, báo giá và giải pháp thay thế phù hợp cho hệ thống tự động hóa.
Nguyên lý hoạt động của cảm biến đo khoảng cách quang học
AMS 348i 200 phát chùm sáng laser về phía bộ phản xạ được lắp trên đối tượng chuyển động. Thiết bị phân tích thời gian truyền của tín hiệu quang để xác định khoảng cách và chuyển đổi kết quả thành dữ liệu vị trí cho bộ điều khiển trung tâm. Phương pháp đo không tiếp xúc giúp loại bỏ hao mòn cơ khí thường gặp ở thước kéo, bánh xe đo hoặc cơ cấu tiếp xúc. Khi thiết bị di chuyển dọc theo ray, giá trị đo được cập nhật liên tục, nhờ đó PLC có thể điều khiển tăng tốc, giảm tốc và dừng đúng vị trí.
Với phạm vi đo lớn, AMS 348i 200 đặc biệt hữu ích trong kho thông minh và hệ thống cầu trục. Dữ liệu vị trí chính xác giúp giảm sai lệch khi lấy hoặc đặt pallet, hạn chế va chạm và cải thiện thời gian chu kỳ. Thiết bị cũng phù hợp cho các máy có hành trình dài, nơi cảm biến tiệm cận thông thường chỉ xác nhận được một vài điểm cố định thay vì cung cấp toàn bộ vị trí chuyển động.
Hướng dẫn lựa chọn và kiểm tra tương thích
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận chiều dài hành trình, khoảng cách nhỏ nhất, giao thức truyền thông, nguồn cấp và điều kiện môi trường. Mã 50113711 phải được đối chiếu với tài liệu máy hoặc thiết bị đang sử dụng. Ngoài cảm biến, hệ thống cần bộ phản xạ phù hợp, vị trí gá chắc chắn và đường truyền tín hiệu đáp ứng cấu hình điều khiển hiện có.
Đối với dự án thay thế, nên ghi lại mã sản phẩm đầy đủ, sơ đồ đấu dây, loại đầu nối, địa chỉ mạng và thông số đã cài đặt của thiết bị cũ. Việc chuẩn bị dữ liệu này giúp rút ngắn thời gian chạy thử và tránh thay đổi không cần thiết trong chương trình PLC. Nếu môi trường có bụi, hơi nước hoặc rung động, kỹ sư cần đánh giá thêm phương án bảo vệ mặt quang và kiểm tra định kỳ.
Lưu ý lắp đặt và căn chỉnh
Cảm biến và bộ phản xạ cần được lắp đồng trục, trong vùng quan sát không bị che khuất suốt hành trình. Giá đỡ phải đủ cứng để hạn chế thay đổi góc do rung. Không nên đặt mặt quang ở vị trí dễ bám dầu, bụi hoặc chịu tia sáng mạnh trực tiếp. Cáp nguồn và cáp tín hiệu nên tách khỏi cáp động lực nhằm giảm nhiễu điện từ.
Sau khi lắp đặt, hãy kiểm tra chất lượng tín hiệu ở vị trí gần nhất, xa nhất và một số điểm trung gian. Chạy máy ở tốc độ thấp trước, so sánh giá trị cảm biến với vị trí thực và sau đó mới tăng dần tốc độ. Các vùng giảm tốc, điểm dừng và giới hạn an toàn cần được thử nghiệm trong điều kiện không tải trước khi đưa hệ thống vào sản xuất.
Bảo trì và xử lý sự cố
Bảo trì định kỳ chủ yếu gồm vệ sinh mặt quang bằng vật liệu mềm, kiểm tra độ chắc của gá lắp, tình trạng cáp và bộ phản xạ. Khi giá trị đo dao động, nên kiểm tra bụi bẩn, lệch trục, rung cơ khí, vật cản trong đường quang và chất lượng nguồn cấp. Không dùng vật liệu thô hoặc hóa chất không phù hợp vì có thể làm xước bề mặt quang học.
Nếu thiết bị mất truyền thông, kỹ thuật viên cần kiểm tra đầu nối, cấu hình mạng, địa chỉ thiết bị và trạng thái báo lỗi trước khi thay cảm biến. Ghi chép giá trị đo và mã lỗi tại thời điểm sự cố sẽ giúp chẩn đoán nhanh hơn. Song Thành Công có thể hỗ trợ đối chiếu mã, tư vấn phụ kiện và phương án thay thế cho hệ thống đang vận hành.
Một số sản phẩm công nghiệp khác
| Mã sản phẩm | Mô tả | Thương hiệu |
|---|---|---|
| 34D-P016G-DA1-AA | Cảm biến áp suất 0–16 bar, G1/4, IO-Link | IMI Norgren Vietnam |
| RHB1070MD6831P203 | Cảm biến vị trí từ tính R-Series | Temposonics Vietnam |
| ERM0350MD341A01 | Cảm biến vị trí từ tính E-Series | Temposonics/MTS Vietnam |
| Thermtest TLS-100 | Máy đo độ dẫn nhiệt cầm tay | Thermtest Vietnam |
| TLX-200AP | Cảm biến mức kiểu cánh quay | Towa Seiden Vietnam |
| 8146R5KL.25 | Cảm biến vị trí quay | TT Electronics Vietnam |
| EX-A2X | Adapter mở rộng cách ly | UNITRONICS Vietnam |
| IO-AO6X | Module 6 đầu ra analog cách ly | UNITRONICS Vietnam |
| DMT143 G1G1A1A0A0ASX | Bộ truyền điểm sương thu nhỏ | Vaisala Vietnam |
| SDTG2400504 | Bộ sạc ắc quy tự động Skylla TG24/50 | Victron Energy Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.