sản phẩm – Nhớt kế Cannon-Fenske Size 100 (3–15 cSt) của Koehler Instrument 378-100-C01
378-100-C01 – Tổng quan sản phẩm
Nhớt kế Cannon-Fenske Size 100 (3–15 cSt) là thiết bị đo độ nhớt trực tiếp. Được ứng dụng trong các hệ thống sản xuất công nghiệp nơi yêu cầu độ chính xác. Cao về thông số vật lý của chất lỏng. Sản phẩm này thuộc dòng 378, do hãng Koehler Instrument thiết kế và sản xuất. Đáp ứng nhu cầu kiểm tra định kỳ trong môi trường làm việc có biến động nhiệt. Độ hoặc áp suất. Thiết bị hoạt động dựa trên nguyên lý thay đổi dòng chảy qua một hệ thống khe hở cố định. Phản ánh sự thay đổi của độ nhớt qua chỉ thị kim hiển thị. Việc sử dụng thiết bị này giúp người kỹ sư dễ dàng theo dõi trạng thái của dầu. Mỡ, hoặc chất trung gian trong quá trình vận hành mà không cần lấy mẫu.
Nguyên lý và chức năng trong hệ thống
Cơ chế hoạt động của Nhớt kế Cannon-Fenske Size 100 (3–15 cSt) dựa trên sự thay đổi. Tốc độ dòng chảy khi chất lỏng đi qua một đường khe hẹp được điều chỉnh. Khi độ nhớt tăng, dòng chảy giảm, dẫn đến vị trí kim di chuyển theo chiều ngược lại. Hệ thống này cho phép đo độ nhớt từ 3 đến 15 cSt – phạm vi phù. Hợp với nhiều loại dầu công nghiệp như dầu máy. Dầu bôi trơn, hoặc các dung môi dùng trong xử lý vật liệu. Không cần thiết lập hệ thống điện tử phức tạp, thiết bị hoạt động bằng cơ học đơn giản. Phù hợp với môi trường thiếu nguồn điện ổn định hoặc cần bảo trì thấp.
Ứng dụng thực tế của 378-100-C01
Trong thực tế, thiết bị này được dùng tại các nhà máy sản xuất nhựa. Nơi kiểm tra độ nhớt của nguyên liệu đầu vào. Mục đích là đảm bảo tính đồng đều trong quy trình phun hay ép. Nó cũng được triển khai tại các trạm bôi trơn tự động trong nhà máy chế tạo. Mục đích là phát hiện sớm tình trạng mòn hoặc biến chất của dầu. Một số phòng thí nghiệm kỹ thuật sử dụng nó. Mục đích là kiểm tra mẫu thử nghiệm trước khi đưa vào dây chuyền sản xuất. Trong hệ thống xử lý khí, thiết bị này giúp xác định độ nhớt của chất lỏng trung gian. Tránh tình trạng tắc ống do độ nhớt quá cao.
Ở các khu vực xử lý nhiệt, khi nhiệt độ thay đổi. Độ nhớt sẽ biến động – Nhớt kế Cannon-Fenske cho phép theo dõi sự thay đổi đó. Một cách trực quan và kịp thời. Các bộ phận như máy nén, máy ép. Trong môi trường sản xuất hàng loạt. Việc đo độ nhớt thường xuyên là yếu tố then chốt. Mục đích là duy trì hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.
378-100-C01 – Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 378-100-C01 |
Thông số kỹ thuật chính của 378-100-C01 bao gồm khoảng đo từ 3 đến 15 cSt. Độ chính xác ±0.5 cSt ở điều kiện tiêu chuẩn. Phù hợp với nhiều điều kiện làm việc công nghiệp. Dữ liệu từ <a href="">điểm nghiên cứu kỹ thuật</a>. cho thấy thiết bị này giữ được độ ổn định trong suốt chu kỳ sử dụng, không. Cần điều chỉnh thường xuyên. Cấu tạo bằng vật liệu chống ăn mòn. Đảm bảo độ bền cao khi tiếp xúc với môi trường hóa học. Độ nhạy phản hồi nhanh giúp phát hiện sự thay đổi nhỏ – đặc điểm hữu ích.
Khi xử lý các chất lỏng dễ biến dạng. Giá trị đo được được ghi nhận trực tiếp trên bảng kim, không cần phần mềm hỗ trợ. Điều này giảm thiểu rủi ro sai lệch do lỗi phần mềm hoặc kết nối dữ liệu.
378-100-C01 – Đặc điểm sản phẩm
Đặc điểm 378 nổi bật của Nhớt kế Cannon-Fenske Size 100 (3–15 cSt) là tính đơn giản. Dễ bảo trì và khả năng thích ứng với nhiều loại môi trường. Thiết bị không yêu cầu nguồn điện, không cần bộ cảm biến điện tử. Nên có thể lắp đặt tại vị trí bất kỳ trong dây chuyền mà không ảnh hưởng. Đến hệ thống điện. Bề mặt thiết bị được sơn chống trầy xước. Điều này giúp duy trì độ chính xác lâu dài. Dễ dàng vệ sinh và tháo rời từng bộ phận để làm sạch. Phù hợp với quy trình vận hành theo chu kỳ. Thiết bị có thể được gắn cố định vào khung hoặc treo trực tiếp trên tường nhà.
Máy, tiết kiệm không gian. Mỗi lần đo đều được thực hiện bằng tay. Cấu hình này cho phép người vận hành kiểm tra ngay lập tức mà không cần chờ. Kết quả từ hệ thống điều khiển.
Nguồn hãng cung cấp chi tiết đầy đủ về cấu tạo và cách sử dụng thiết bị. Trong khi đó, sản phẩm nội bộ cung cấp hướng dẫn kỹ thuật cụ thể cho từng bước lắp đặt và vận hành. Đối với các tình huống cần tham khảo thêm, khách hàng có thể tham khảo sản phẩm tham khảo. Khách hàng cần tư vấn thì liên hệ Song Thành Công – nhà phân phối thiết bị chính hãng Koehler Instrument tại Việt Nam.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | CES-A-LMN-SC | (077790) Cảm biến gia tốc MEMS vi sai 200g PCB Piezotronics Vietnam |
| 2 | SK | 3320.209 Tủ làm mát Rittal Vietnam |
| 3 | G1061-1 | Kẹp wedge grip 3_8" 200 lbf Mark-10 Vietnam |
| 4 | A2500D | Module HMI Rootech Rootech Vietnam |
| 5 | Si-I-420TC | (1-01-050120) Cảm biến bức xạ mặt trời Silicon Si-I-420TC (4-20mA, 0-1500 W_m²) IMT Technology GmbH Vietnam |
| 6 | T4-HOCA-XX-CRD | Máy đo khí cầm tay 4 khí H2S O2 CO CH4 + sạc đế Crowcon Vietnam |
| 7 | NTRCLT | Cảm biến mạng BACnet_Modbus, chỉ nhiệt độ, màn LCD xem được Greystone Vietnam |
| 8 | BTM-400PLUS | Máy đo độ căng dây đai 10-800Hz Checkline Vietnam |
| 378-100-C01 – Nhớt kế Cannon-Fenske Size 100 (3-15 cSt) Koehler Instrument. | ||
| 9 | 5X00109G02 | Mô-đun Westinghouse Ovation 5X00109G02 Westinghouse Ovation Vietnam |
| 10 | 363592 | Cảm biến cạnh siêu âm số FX 5260 Erhardt+Leimer Vietnam |
| 11 | HTU430B-3000.X3_LT4-M12 | Quạt DC Sanyo Denki SANYO DENKI Vietnam – Philippines |
| 12 | PCV-04F-04F-13-023-V | Van một chiều khí nén Bifold_Rotork Vietnam |
| 13 | LXV423.99.10000 | Thiết bị đo nước Hach Vietnam |
| 14 | 065262 | Bộ phụ tùng (Spare Part Set) cho bơm NF 100 KNF Vietnam |
| 15 | NTRCNRH | Cảm biến Nhiệt độ & Độ ẩm Network (BACnet/Modbus) GREYSTONE Vietnam |
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.