106306 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Tại vị trí lắp đặt, điều kiện nhiệt độ từ 0 đến 55°C cho phép thiết bị. Hoạt động hiệu quả mà không cần điều chỉnh. Thiết bị này được thiết kế để tích hợp trực tiếp vào hệ thống điều khiển hiện có. Đảm bảo tính liên tục trong quá trình vận hành.
Nguyên lý chức năng 106306
Khi chìa khóa điện tử được đưa vào. Thiết bị nhận diện và mã hóa dữ liệu qua kênh dữ liệu. Dữ liệu được truyền theo định dạng PROFINET. Đồng thời kiểm tra trạng thái bằng cách sử dụng kết nối cơ học và điện. Thời gian phản hồi giữa hai tín hiệu đầu ra là tối đa 200ms. Phù hợp với yêu cầu phản hồi nhanh trong môi trường sản xuất.
Ứng dụng thực tế 106306
Thiết bị được áp dụng tại các khu vực cần kiểm soát truy cập như nhà máy chế tạo. Khu vực bảo quản hàng hóa, khu vực vận hành thiết bị tự động. Nó cũng dùng trong hệ thống cửa tự động. Hệ thống kiểm soát truy cập phòng máy, khu vực kiểm tra an toàn. Và các điểm kiểm soát truy cập có yêu cầu độ chính xác cao.
Thông số kỹ thuật 106306
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EKS-A-IIXA-G01-ST02/03/04 |
| green | operational |
| yellow | Key in actuating range |
| red | Error |
| Operating voltage DC | 20 … 24 … 28 V DC |
| Current consumption | max. 150 mA |
| Connecting cable | min. 2×2 twisted pair copper cable shielded, min. cat. 5 |
| Connection cross section | 0.14 … 1.5 mm² (plug-in screw terminal, 2 x 2-pin) |
| Discrepancy time | 200 ms Difference time between outputs (LB first) (If access on the interface takes place during the insertion or removal of the Electronic-Key, the simultaneity time can be more than 200 ms.) |
| DC-13 | 24V 50mA |
| AC-12 | 24V 50mA |
| AC-15 | 24V 50mA |
| DC-12 | 24V 50mA |
| Switching voltage | 24 … 30 V |
| Switching current | 1 … 10 … 50 mA (with short circuit protection max. 100 times) |
| Installation orientation | on the front |
| Storage temperature | -25 … 70 °C |
| Mounting cut-out | 33 x 68 mm |
| in mounted condition (only access side) | IP67 |
| Ambient temperature | 0 … 55 °C |
| Housing | PA6-GF30, gray |
| MTTFD | λD; MTTF; MTBF; RDF; Mission time |
| Safe key detection | Data channel and switching contact LA; 416 y; 20 y |
| Data protocol | PROFINET |
| Data rate | 10/100 Mbit/s |
| Ordernumber | 106306 |
106306 EKS-A-IIXA-G01-ST02/03/04 tương đương với mã Thiết bị chuyển dữ liệu từ chìa khóa điện tử sang. Hệ thống điều khiển. Thiết bị hoạt động ở điện áp từ 20 đến 28 V DC, tiêu thụ tối đa 150 mA. Cáp kết nối phải là dây đồng bọc lớp chắn, ít nhất loại cat. 5, tiết diện từ 0,14 đến 1,5 mm². Tín hiệu chuyển đổi được xử lý qua giao thức PROFINET. Với khả năng phát hiện lỗi chìa khóa trong vòng 416 năm (dữ liệu kênh và tiếp điểm LA). nguồn hãng.
1. – Thiết bị chuyển dữ liệu từ chìa khóa điện tử sang hệ thống điều khiển 106306
EKS-A-IIXA-G01-ST02/03/04 là thiết bị chuyển dữ liệu từ chìa khóa điện tử sang hệ thống điều khiển Euchner. Sản phẩm này hỗ trợ truyền tín hiệu qua giao thức PROFINET. Đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu lên tới 10/100 Mbit/s. Tín hiệu đầu vào từ chìa khóa được xử lý. Đồng thời, Gửi đến hệ thống điều khiển thông qua kênh dữ liệu chuyên dụng.
Đặc điểm kỹ thuật 106306
Thiết bị được lắp đặt trực tiếp trên mặt trước, kích thước khoét 33 x 68 mm. Chống bụi và nước hoàn toàn khi lắp đặt (IP67), chịu nhiệt từ -25°C đến 70°C. Có khả năng giữ chìa khóa ổn định dù có rung động mạnh. Kết nối bằng đầu nối 2×2 pin, có thể cấu hình địa chỉ bằng DIP switch. Giao diện sử dụng file GSDML để phối hợp với hệ thống điều khiển. sản phẩm nội bộ. Đảm bảo độ tin cậy cao trong môi trường sản xuất thực tế.
Sản phẩm tham khảo
Trong một số hệ thống, thiết bị này được dùng như phần trung gian giữa chìa điện. Tử và hệ thống điều khiển. Một phiên bản tương tự được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu an toàn cao. – phiên bản FSA đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cho ứng dụng công nghiệp. sản phẩm tham khảo.
106306 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Khách hàng cần tư vấn thì liên hệ Song Thành Công – nhà phân phối thiết bị. Chính hãng Euchner tại Việt Nam.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | F120-6BS | Cảm biến cạnh cơ khí cáp 2000mm Erhardt+Leimer Vietnam |
| 2 | AS-2 | (SUS) 25A Joint xoay thép không gỉ Showa Giken Vietnam |
| 3 | 93S0045 | Gioăng 30 Viton Mc-Techgroup Vietnam |
| 4 | TCG30-06-FV-R-12 | Van xả áp TOKIMEC _ TOKYO KEIKI Vietnam |
| 5 | TI400U | Relay bán dẫn (Solid State Relay) UNION ELECOM Vietnam |
| 6 | 1910000387 | _ SPG-063-00160-01-S-B04 Đồng hồ áp suất ống Bourdon analog 0-160 bar STAUFF Vietnam |
| 7 | A-143E-01-1-TS1-ASP | Spacer nam châm trong D63 hành trình 70mm YPC Vietnam |
| 8 | 1037722 | Encoder Incremental DFS60E-BHEA00500 Sick Vietnam |
| EKS-A-IIXA-G01-ST02/03/04 / 106306 – Thiết bị chuyển dữ liệu từ chìa khóa điện tử sang hệ thống điều khiển Euchner. | ||
| 9 | HD67579-A1 | Bộ chuyển đổi giao thức ADFweb Vietnam |
| 10 | HBM-111711 | Trạm điều khiển cầm tay với bánh xe Euchner Vietnam |
| 11 | GNWEB | 980248 SL80 GNWEB SL80 Softline Cutter GNWEB Vietnam |
| 12 | FLUKE | 179C Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Fluke Vietnam |
| 13 | NTRCLT | Cảm biến mạng BACnet_Modbus, chỉ nhiệt độ, màn LCD xem được Greystone Vietnam |
| 14 | 1105775-669 | Khớp nối trục xoay Housing 2 DX125-669 Maier-heidenheim Vietnam |
| 15 | NL-F0404GW-SS | Đầu nối Leaker Load Vietnam |
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.