EKS-A-SFH-G30-3000 – Tổng quan sản phẩm 158353
Tổng quan : Thiết bị an toàn công nghiệp 158353 (mã 158353) là một thiết bị điều. Khiển truy cập điện tử nhỏ gọn. Phù hợp với các hệ thống cần không gian lắp đặt hạn chế. Sản phẩm này hoạt động trên cơ sở cảm biến khóa điện tử. Cấu hình này cho phép kiểm soát truy cập bằng tín hiệu điện. Đồng thời hỗ trợ kết nối với hệ thống điều khiển khác thông qua bộ chuyển đổi điện tử. Thiết bị được thiết kế để sử dụng trong môi trường công nghiệp có yêu cầu về. Độ bền và an toàn cao.
Nguyên lý và chức năng trong hệ thống 158353
Nguyên lý/chức năng : EKS hoạt động dựa trên việc nhận diện trạng thái của khóa vật. Lý – khi có khóa nằm trong phạm vi tác động thì thiết bị kích hoạt tín. Hiệu. Nếu không thì giữ ở trạng thái chờ. Dữ liệu trạng thái được lưu trữ trong bộ nhớ 116 byte E²PROM, bao gồm cả mã serial số. Thiết bị phản hồi ngay lập tức với màu đèn: xanh khi hoạt động bình thường. Vàng khi đang trong khoảng tác động, đỏ khi phát sinh lỗi.
Ứng dụng thực tế của Thiết bị an toàn công nghiệp 158353
Ứng dụng sản phẩm: Thiết bị dùng tại khu vực bảo quản hóa chất, khu vực xử lý nhiệt. Phòng thí nghiệm, khu vực sản xuất có yêu cầu vệ sinh. Nơi cần kiểm soát truy cập bằng khóa cơ học. Nó cũng phù hợp trong các hệ thống nhà máy có không gian lắp đặt hẹp. Các điểm kiểm soát cửa sổ, hoặc khu vực cần đảm bảo an toàn theo tiêu chuẩn công nghiệp. Sản phẩm này được triển khai trong các môi trường có nhiệt độ từ -20°C đến 70°C. Có thể chịu ngắn hạn lên tới 100°C.
Thiết bị an toàn công nghiệp – Thông số kỹ thuật 158353
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EKS-A-SFH-G30-3000 |
| green | Electronic-Key adapter ready |
| yellow | Key in actuating range |
| red | Error |
| Connection type | Connecting cable 4 x 0.25 mm², screened, flying lead |
| Static bending radius | 5x cable diameter |
| Installation orientation | on the front |
| Storage temperature | -25 … 70 °C |
| Cable diameter | 4.6 mm |
| Cable length | 3 m Cable sheath PVC |
| Mounting cut-out | D22 (EN IEC 60947-5-1) |
| in mounted condition (only access side) | IP65/IP67/IP69K |
| Ambient temperature | -20 … 70 °C (Temperatures up to 100 °C are also possible for max. 3 minutes. For cleaning work, for example.) |
| Housing | PVDF GF20, gray |
| Ordernumber | 158353 |
| Gross weight | 0,157kg |
| Customs tariff number | 85389099990 |
| ECLASS 11.0 | 27-39-90-90 Property, access monitor (other, unspecified) |
Thông số: Thiết bị an toàn công nghiệp Thiết bị an toàn công nghiệp, mã tương đương 158353. Dây dẫn 4×0,25 mm², dài 3m, lớp vỏ PVC, đường kính dây 4,6mm. Tốc độ uốn tối thiểu là 5 lần đường kính dây. Thiết bị hoạt động ở điều kiện môi trường từ -20°C đến 70°C. Có khả năng chịu nhiệt ngắn hạn lên đến 100°C (tối đa 3 phút). Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu với cấu hình E²PROM 116 byte và ROM 8 byte. Thông số kỹ thuật đầy đủ được xác định tại .
EKS-A-SFH-G30-3000 – Đặc điểm sản phẩm 158353
Đặc điểm kỹ thuật: Thiết bị có thân bằng vật liệu PVDF GF20, màu xám. Thiết kế đóng kín, cạnh bo tròn giúp phù hợp với các khu vực vệ sinh. Cổng lắp đặt tiêu chuẩn Ø22,5 mm theo tiêu chuẩn EN IEC 60947-5-1. Thiết bị có khả năng chống bụi và nước trong điều kiện IP65/IP67/IP69K khi lắp đặt trên mặt trước. Kết nối bằng dây dẫn có lớp cách điện, đầu nối tự do (flying lead).
Song Thành Công – Nhà phân phối Euchner tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Euchner tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Thiết bị an toàn công nghiệp. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | WPS-750-MK30-P10 | Cảm biến đo dịch chuyển dây kéo 750mm MICRO-EPSILON Vietnam |
| 2 | WD-121R | (200_5A) Máy biến áp dòng CTE Tech Vietnam |
| 3 | PM230427810 | DIFF PC Sil. MAX 600 G1 IP66_67 Bộ khuếch tán cho đèn LED_T8 thế hệ 1 Glamox Vietnam |
| 4 | S526L | / EXP-IO-D6A4R1-ADV Module mở rộng I/O cho biến tần WEG Automation / Gefran Vietnam |
| 5 | 31000-16-05-00-071-03-02 | Bộ vỏ đầu dò Proximity Bently Nevada Vietnam |
| 6 | IQF-100C-AAD-00-V-A | Bộ đo lưu lượng khối Bronkhorst Vietnam |
| 7 | TSL-AIRFLOW-MKII | Cảm biến tốc độ gió cố định đường hầm Acoem Vietnam |
| 8 | 80531 | Bộ điều áp áp suất Fairchild (Rotork) Vietnam |
| EKS-A-SFH-G30-3000 / 158353 – Thiết bị an toàn công nghiệp Euchner. | ||
| 9 | LPTMD1N11B5FEI3M12600S | Cảm biến vị trí tuyến tính Temposonics Vietnam |
| 10 | 84391170 | (TZI 8-12_100WE) Máy biến áp đánh lửa Kromschroder_Honeywell Vietnam |
| 11 | 10134000 | Hộp grommet EPIC® H-B 32 TG Lapp Kabel Vietnam |
| 12 | IV3-G500CA | Đầu cảm biến compact tiêu chuẩn loại màu AF KEYENCE Vietnam |
| 13 | MV | 5414_AR Van ngắt và van điều khiển RTK Vietnam |
| 14 | TSAPA24D | Cảm biến nhiệt độ Greystone Vietnam |
| 15 | 330910-00-05-10-02-00 | Đầu dò Proximity NSv Bently Nevada Vietnam |
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.