166102 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Mô-đun đánh giá Euchner Vietnam với mã MGB2-L1H-BP-U-S9-OY-L là thiết bị chuyên dụng trong hệ thống điều khiển an toàn cho cửa cơ khí. Sản phẩm này thuộc dòng MGB2 của hãng Euchner. Phục vụ các ứng dụng cần kiểm soát trạng thái đóng – mở cửa thông qua tín hiệu điện từ.
1. Tổng quan sản phẩm MGB2-L1H-BP-U-S9-OY-L
MGB2 là mô-đun đánh giá trong series MGB2 của Euchner. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý dòng điện kín (closed-circuit current principle). Đảm bảo tính ổn định khi phát hiện trạng thái khóa cửa. Sản phẩm có thể được lắp đặt tại vị trí cửa gối trái theo chuẩn DIN. Nhưng cũng hỗ trợ bố trí linh hoạt tùy theo yêu cầu kỹ thuật thực tế. Cấu trúc bên ngoài làm bằng vật liệu nhựa sợi thủy tinh được phủ lớp kẽm nhôm. Chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp.
166102 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Thiết bị tích hợp cơ chế tự khóa bằng lực lò xo. Đồng thời, Giải phóng khi cung cấp điện áp vào cuộn dây khóa. Tính năng này giúp giảm rủi ro do lỗi cơ học hoặc mất điện. Bộ phận này được thiết kế để kết nối với hệ thống điều khiển qua hai đầu nối M12. Phù hợp với các hệ thống đã có sẵn về mặt cấu hình.
Các dữ liệu kỹ thuật được kiểm chứng qua trang chính thức của Euchner.
Khách hàng có thể tham khảo một model khác trong nhóm thiết bị này khi cần so sánh.
2. Nguyên lý và chức năng
Khi cửa đóng, lưỡi khóa sẽ được đưa vào vị trí đúng trong cơ cấu MGB2. Hệ thống phát hiện trạng thái này thông qua mạch đánh giá nội bộ. Phản hồi tín hiệu cho các đầu ra an toàn. Nếu khóa được giữ chắc chắn, các đầu ra an toàn sẽ bật lên – điều này đảm bảo sự vận hành an toàn của thiết bị liên quan.
Các đầu ra có thể được điều chỉnh theo chế độ hoạt động khác nhau nhờ các công tắc DIP. Người dùng có thể chọn thiết bị hoạt động như MGB2-BP (đóng cửa) hoặc MGB2-BR (mở cửa), tùy theo yêu cầu hệ thống. 166102 cho phép kiểm soát chi tiết hơn về điều kiện hoạt động.
166102 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Hệ thống còn phát hiện xem có tác động đến bộ giải phóng phụ hay thoát hiểm không. Điều này giúp phát hiện kịp thời các tình huống khẩn cấp. Thiết bị hỗ trợ việc đặt lại cài đặt ban đầu bằng chức năng factor reset. Phục vụ nhu cầu bảo trì định kỳ.
3. Thông số kỹ thuật MGB2-L1H-BP-U-S9-OY-L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | MGB2-L1H-BP-U-S9-OY-L |
| MGB2-L1… | Guard locking by spring force. Release by applying voltage to the guard locking solenoid. (closed-circuit current principle) |
| Installation orientation | Door hinge DIN left |
| Storage temperature | -30 … 70 °C |
| Degree of protection | IP65 |
| Ambient temperature | -30 … 55 °C |
| Housing | Fiber glass reinforced plastic, nickel-plated die-cast zinc, stainless steel |
| Additional feature | with automatic lockout mechanism |
| Installation orientation | any |
| Shock and vibration resistance | Acc. to EN IEC 60947-5-3 |
| at UB = 24 V DC | -30 … 55 °C |
| Material | Fiber glass reinforced plastic |
| Submodulbreite | 1 |
| (rigid/flexible) | 0.25 … 1.5 mm² ((AWG 23 … AWG 16)) |
| (rigid/flexible) with cable end sleeve according to DIN 46 228/1 | 0.25 … 1.5 mm² |
| (rigid/flexible) with cable end sleeve with collar according to DIN 46 228/1 | 0.25 … 0.75 mm² |
| Rated insulation voltage Ui | 75 V |
| Rated impulse voltage Uimp | 1.5 kV |
| between FO1A and FO1B | max. 10 ms |
| DC-13 | 24V 150mA (Caution: outputs must be protected with a free-wheeling diode in case of inductive loads.) |
| Safety class | III |
| Transponder coding | Unicode |
| Degree of contamination (external, according to EN 60947-1) | 3 |
| IIMP | max. 375 mA |
4. Ứng dụng trong công nghiệp 166102
Sản phẩm này được sử dụng trong các môi trường cần kiểm soát chặt chẽ trạng thái cửa cơ khí – ví dụ: khu vực sản xuất. Kho chứa, khu vực xử lý hóa chất. Hệ thống phản hồi an toàn thông qua tín hiệu điện giúp đảm bảo rằng mọi hành động mở – đóng cửa đều được xác minh trước khi vận hành.
166102 là mã tham chiếu của cấu hình đang trình bày. Các hệ thống sản xuất có yêu cầu cao về độ tin cậy. Đồng thời, Khả năng chống va đập sẽ ưu tiên thiết bị này nhờ khả năng chịu rung động theo tiêu chuẩn EN IEC 60947-5-3. Nhiệt độ hoạt động từ -30°C đến 55°C phù hợp với điều kiện làm việc trong nhiều khu vực khác nhau.
Phần sản phẩm nội bộ cùng danh mục cung cấp thêm lựa chọn cho hệ thống.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Euchner tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn 166102 Mô-đun đánh giá. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | CES-AZ-AES-02B | / 104775 Bộ đánh giá Euchner Vietnam |
| 2 | ESM-BA301-085613 | Mô-đun an toàn Euchner Vietnam |
| 3 | ESM-2H201-085620 | Mô-đun an toàn Euchner Vietnam |
| 4 | CES-AZ-AES-02B | Đơn vị đánh giá CES Euchner Vietnam |
| 5 | ESM-BA201P-097226 | Mô-đun an toàn Euchner Vietnam |
| 6 | ESM-BA201-085610 | Mô-đun an toàn Euchner Vietnam |
| 7 | CES-AZ-UES-04B | Bộ đánh giá Euchner Euchner Vietnam |
| 8 | CES-AZ-AES-02B-104775 | Đơn vị đánh giá Euchner Vietnam |
| MGB2-L1H-BP-U-S9-OY-L / 166102 – 166102 Mô-đun đánh giá Euchner. | ||
| 9 | EL4732 | Mô-đun đầu ra analog Beckhoff Vietnam |
| 10 | TR2439 | (TR-000KDBM12-MFPKG_US_) Bộ đánh giá nhiệt độ với hiển thị IFM Vietnam |
| 11 | SCFL42100 | Module IO-Link 6×2 DO M12 IP67 IFM Vietnam |
| 12 | AL2401 | Module IO-Link 8 x 2 DI IP67 IFM Vietnam |
| 13 | AL2330 | Module IO-Link 6×2 DO M12 IP67 IFM Vietnam |
| 14 | 85M-2600-T | Mô-đun I_O 16 DO MOXA Vietnam |
| 15 | EL3403-0010 | Mô-đun đo năng lượng Beckhoff Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.