1. Tổng quan sản phẩm 2400-1-W-4R-0-0
Sản phẩm này được xây dựng trên nền tảng công nghệ SMT (Surface Mount Technology). Đảm bảo bề mặt tiếp xúc ổn định và chống bụi bẩn hiệu quả với mức độ bảo vệ IP54. Trong điều kiện lắp đặt có độ ẩm cao hoặc có hạt bụi. Thiết bị vẫn duy trì khả năng hoạt động bền vững nhờ lớp phủ bảo vệ.
Mặt trước của bộ hiển thị có bàn phím mềm 6 phím và màn hình LED 5 chữ số. Điều này giúp người dùng dễ dàng thao tác và đọc giá trị hiện tại của quá trình. Thiết bị hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào như cảm biến điện trở. Cảm biến nhiệt độ, cảm biến tải, hoặc tín hiệu tuyến tính.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Gefran.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Bộ hiển thị hoạt động bằng cách nhận tín hiệu từ các đầu vào chính. Xử lý thông qua vi xử lý nhỏ gọn và phát hiện các điểm lệch so với ngưỡng thiết lập. Khi vượt ngưỡng, hệ thống sẽ kích hoạt cảnh báo theo cách cấu hình sẵn.
Có hai đầu vào analog chính, phù hợp để đo các tín hiệu khác nhau trong quá trình sản xuất. Các đầu vào này có thể được tùy chỉnh thông qua bàn phím. Cấu hình này cho phép điều chỉnh theo từng ứng dụng cụ thể. Hai đầu vào phụ hỗ trợ chức năng như khởi động lại cảnh báo. Kiểm tra calibration hoặc giữ giá trị hiện tại.
Hệ thống hỗ trợ tối đa 4 đầu ra, có thể là relay hoặc tín hiệu logic. Tùy theo nhu cầu kết nối với thiết bị khác. Một đầu ra analog tùy chọn được cung cấp. Mục đích là truyền lại giá trị đầu vào hoặc giá trị cực đại. Điều này giúp giảm gánh nặng xử lý ở hệ thống điều khiển.
3. Thông số kỹ thuật 2400-1-W-4R-0-0
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 2400-1-W-4R-0-0 |
| Cấp bảo vệ | Built with SMT technology for an extremely complete operator interface with IP54 protection level (IP65 with protectiv cover). |
| Màn hình hiển thị | The front panel has a 6-key soft-touch keyboard and 5-digit LED display of process variable and parameters. |
| Ngõ ra | The outputs (up to 4) are relay or logic, and are configurable. |
| Ngõ ra | An optional, optically isolated analog output is available for retransmission of input value or peak values. |
| Ngõ ra | Alarms 4 (10) completely configurable setpoints. Selectable “failsafe” function. MD8 expansion to replace outputs 3 and 4, with 8 additional setpoints. |
| Độ chính xác | High precision: 0.1 % f.s. ±1 digit |
| Ngõ ra | Up to 4 relay/logic outputs |
| Ngõ ra | Isolated analog retransmission output (optional) |
| Serial communication interface | – RS485 MODBUS RTU protocol (optional) – Profibus DP slave (optional) |
4. Ứng dụng trong công nghiệp F031900
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống cần giám sát liên tục. Đồng thời, Phản hồi nhanh như hệ thống điều áp. Đo nhiệt độ trong lò nung, hoặc kiểm soát tải trọng trên dây chuyền sản xuất. Thiết bị đáp ứng tốt với các biến động tốc độ cao của tín hiệu đầu vào nhờ khả năng xử lý nhanh và độ chính xác cao.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Gefran tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn 2400 Bộ hiển thị nhanh và cảnh báo quá trình. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | 2301 | Bộ hiển thị / điều khiển quá trình Gefran Vietnam |
| 2 | 2400 | Gefran Bộ hiển thị nhanh và cảnh báo Gefran Vietnam |
| 3 | 2301-SI-0-2R-1 | F000159 Bộ hiển thị / điều khiển quá trình Gefran Vietnam |
| 4 | UPR800-1-3-3 | Bộ hiển thị áp suất Dynisco Vietnam |
| 5 | DI-20-1-3 | (4–20 mA)-1-2 Bộ hiển thị đa năng GASDNA Vietnam |
| 6 | ICF-1150I-S-SC | Bộ chuyển đổi RS-232/422/485 sang cáp quang Moxa Vietnam |
| 7 | UPR800-1-3-3 | Bộ hiển thị áp suất và quá trình Dynisco Vietnam |
| 8 | FA165EX | Đèn cảnh báo Pharos Marine Vietnam |
| 2400-1-W-4R-0-0 / F031900 – 2400 Bộ hiển thị nhanh và cảnh báo quá trình Gefran. | ||
| 9 | WPG-A-A-0700-N | 0000X000X00X0XX / F082776 Cảm biến vị trí tuyến tính không tiếp xúc Gefran Vietnam |
| 10 | 4T-48-4-01-0-000 | F000885 Thiết bị đo lường và điều khiển Gefran Vietnam |
| 11 | PK-M-1250-XL0327 | 0000X000X00 Cảm biến dịch chuyển tuyến tính không cần thanh Gefran Vietnam |
| 12 | WRG-A-B-0150-E-1 | 0000XXXXS00M0 Cảm biến vị trí tuyến tính từ giảo dạng thanh, ngõ ra analog Gefran Vietnam |
| 13 | LYC-M-0425-S-XL0396 | Cảm biến vị trí tuyến tính Gefran Vietnam |
| 14 | WPG-A-A-0200-N | / F075963 Cảm biến vị trí tuyến tính từ trường không tiếp xúc Gefran Vietnam |
| 15 | PZ-34-A | Thiết bị đo lường Gefran Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.