Model 5856 là một loại dây điện PTFE thuộc series 5856 của hãng Alpha Wire Vietnam. Sản phẩm này được thiết kế phục vụ nhu cầu kết nối điện trong môi trường công nghiệp với điều kiện nhiệt độ cao và yêu cầu về độ bền cơ học.
1. Tổng quan sản phẩm 5856 RD005
Sản phẩm Dây điện PTFE 20 AWG màu đỏ là dây điện PTFE có đường kính 20 AWG. Màu đỏ, nằm trong dòng hook-up wire của Alpha Wire. Dây được chế tạo từ vật liệu PTFE – polyme chịu nhiệt tốt – giúp duy trì tính ổn định điện khi vận hành ở nhiệt độ cao. Màu đỏ được lựa chọn để dễ nhận biết trong hệ thống lắp đặt phức tạp. Loại dây này phù hợp với các ứng dụng cần kết nối nhỏ nhưng đảm bảo độ tin cậy cao.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Alpha Wire.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Dây điện PTFE 5856 đóng vai trò truyền dẫn tín hiệu điện giữa các thành phần thiết bị như mạch điều khiển. Cảm biến hoặc bộ phận cơ khí. Tín hiệu đi qua dây theo chiều từ điểm nguồn đến điểm nhận. Giữ nguyên điện áp và tần số trong suốt quá trình truyền. Vật liệu PTFE có khả năng chống mài mòn và chịu hóa chất. Nên dây ít bị ảnh hưởng bởi môi trường làm việc khắc nghiệt. Đặc biệt, nó duy trì tính ổn định điện tại nhiệt độ từ -60°C đến 200°C – điều kiện thường gặp trong máy móc hoạt động liên tục.
3. Thông số kỹ thuật 5856 RD005
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 5856 RD005 |
| Tên sản phẩm | 5856 |
| (1) Color(s) | WHITE, BLACK, RED, GREEN, YELLOW, BLUE, BROWN ORANGE, GRAY, VIOLET, WHITE/BLUE, YELLOW/GREEN |
| 3) California Proposition 65: | This product may contain substances known to the State of California to cause Cancer or Reproductive Harm, but is exempt from labeling based on the Consent Judgement. See the Alpha Wire website for more information. |
| 1) Phạm vi nhiệt độ | -60 to 200°C |
| 2) Bán kính uốn | 10X Đường kính dây cáp |
| 3) Lực kéo | 9.6 Lbs, Maximum |
| Tính chất điện | (Chỉ dùng cho mục đích kỹ thuật) |
| 1) Voltage Rating | 600 VRMS |
| 2) Điện cảm | 0.04 μH/ft, Nominal |
| 3) Điện trở dây dẫn (DCR) | 8.7 Ω/1000ft @20°C, Nominal |
| Đóng gói | Phần đầu nối x phần xuyên x phần ống (inch) |
| a) 1000 FT | 6.5 x 2 x 1.9 Max. 3 separate pieces; Min length/piece 100 FT. |
| b) 100 FT | 2.75 x 2 x 1.125 Continuous length |
| Mã linh kiện | 5856 |
4. Ứng dụng trong công nghiệp 5856 RD005
Sản phẩm được sử dụng trong các hệ thống kết nối điện ở môi trường bảo vệ tốt như tủ điều khiển. Máy công cụ, lò nung cao nhiệt hoặc thiết bị xây dựng ngoài trời. Dây phù hợp khi cần kết nối giữa các thành phần nhỏ. Nơi không thể thay đổi cấu trúc nhưng vẫn yêu cầu độ tin cậy về tín hiệu. Tính chất chống cháy và chịu nhiệt giúp đảm bảo an toàn trong các tình huống đột biến nhiệt.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
Đây là dây điện Dây điện PTFE 20 AWG màu đỏ phù hợp cho các hệ thống nối tiếp trong môi trường công nghiệp với nhiệt độ hoạt động từ -60 đến 200°C. Khả năng uốn cong tối thiểu 10 lần đường kính dây và chịu lực kéo tối đa 9,6 lb. Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ổn định trong điều kiện vận hành thường xuyên.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Alpha Wire tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Dây điện PTFE 20 AWG màu đỏ. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | BA9043/002 | 0026357 Rơ le điện áp thấp 0,5-10s Dold Vietnam |
| 2 | 4502NA90K13BTDDCAAZZ | Cảm biến tín hiệu áp suất Dynisco Vietnam |
| 3 | BX80A/1P-1H | Cảm biến quang IMO Vietnam |
| 4 | ECHO-MA4-BAR-R22 | UNF-6PN-S06-F18-TCJ Cảm biến / bộ truyền áp suất Dynisco Vietnam |
| 5 | BX80S/10-1H | Cảm biến quang IMO Vietnam |
| 6 | AO-1604VIN-USB | Mô-đun xuất điện áp analog USB CONTEC Vietnam |
| 7 | UPR800-1-3-3 | Bộ hiển thị áp suất Dynisco Vietnam |
| 8 | DMT143V2CEB1X2A0ASX | Cảm biến điểm sương DRYCAP Vaisala Vietnam |
| Dây điện PTFE 20 AWG màu đỏ – Dây điện PTFE 20 AWG màu đỏ Alpha Wire. | ||
| 9 | AG-3050 | Van điện từ khí nén Univer Vietnam |
| 10 | MGB2-L1HE-BP-M-S2-RY-R-164744 | 164744 Mô-đun đánh giá Euchner Vietnam |
| 11 | PH-100A | Thiết bị đo lực căng Hans Schmidt Vietnam |
| 12 | BD | 5939.22 Bộ điều khiển màn chắn quang an toàn DOLD Vietnam |
| 13 | MVDC-2S2 | Thiết bị đo lường công nghiệp MATSUSHIMA Vietnam |
| 14 | PSO-P | 8100334 Bộ chuyển mạch Kongsberg Maritime Vietnam |
| 15 | BTL5-E570-M0075-B-NEX-S32 | Cảm biến vị trí tuyến tính từ giảo Balluff Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.