Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack PT-7528-12MSC-12TX-4GSFP-HV-HV của Moxa là thiết bị kết nối mạng phục vụ môi trường hoạt động nghiêm ngặt. Nơi yêu cầu độ tin cậy cao về khả năng truyền dữ liệu và tính ổn định nhiệt độ. Sản phẩm này được thiết kế để vận hành trong điều kiện khắc nghiệt, từ -40°C đến 85°C. Với nguồn điện hoạt động từ 88 VDC đến 300 VDC hoặc 85 VAC đến 264 VAC – phù hợp với nhiều hệ thống cơ khí và nhà xưởng hiện đại.
1. Tổng quan sản phẩm PT-7528-12MSC-12TX-4GSFP-HV-HV
Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack là một switch Ethernet công nghiệp dạng rack thuộc dòng PT, do Moxa phát triển. Thiết bị hỗ trợ tổng cộng 28 cổng, bao gồm 12 cổng 100BaseFX (dùng cáp đa mô hình SC). 12 cổng 10/100BaseT(X) (RJ45) và 4 cổng 1000BaseSFP (dùng cáp quang). Cổng kết nối được bố trí phía trước. Điều này giúp dễ dàng lắp đặt và thao tác khi bảo trì. Sản phẩm này đáp ứng các tiêu chuẩn mạng quốc tế như IEEE 802.1D, 802.1Q, 802.1w, 802.3ab. 802.3z – đảm bảo tương thích với nhiều hệ thống khác nhau trong môi trường sản xuất.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Moxa.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Switch hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển mạch lớp 2. Phân đoạn lưu lượng theo địa chỉ MAC và quản lý các nhóm VLAN thông qua cơ chế port-based. Nó hỗ trợ các giao thức như STP, RSTP. MSTP để duy trì tính liên kết của mạng khi có sự cố. Các cổng được cấu hình theo nhóm trung gian hoặc liên kết (trunk) bằng LACP. Cấu hình này cho phép truyền dữ liệu lớn giữa các thiết bị mà không làm mất độ tin cậy. Hệ thống kiểm soát lưu lượng sử dụng back pressure và flow control. Mục đích là tránh quá tải tại các điểm kết nối.
Bản thân thiết bị tích hợp khả năng quản lý qua giao diện HTTP, Telnet, SNMPv1/v2c/v3, Syslog và TFTP. Có thể cấu hình từ xa nhờ các giao thức như DHCP Option 66/67, BOOTP và RARP. Việc định tuyến gói dữ liệu được thực hiện thông qua giao thức IGMP v1/v2c. Hỗ trợ tối đa 256 nhóm nhận dạng. Cấu hình bảo mật bao gồm kiểm soát truy cập bằng RADIUS, TACACS+. SSH và HTTPS – giúp ngăn chặn các tấn công từ bên ngoài.
3. Thông số kỹ thuật PT-7528-12MSC-12TX-4GSFP-HV-HV
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PT-7528-12MSC-12TX-4GSFP-HV-HV |
| Các cổng 10/100BaseT(X) (kết nối RJ45) | 12 |
| Cổng 100/1000BaseSFP | 4 |
| Cổng 100BaseFX (kết nối SC đa chế độ) | 12 |
| Hướng cabling | Cabling phía trước |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1p for Class of Service; IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.1s for Multiple Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1X for authentication; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X); IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP; IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BaseFX; IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX |
| Lọc | 802.1Q; GMRP; GVRP; IGMP v1/v2c; Port-based VLAN; VLAN unaware |
| Các giao thức công nghiệp | EtherNet/IP; Modbus TCP |
| Quản lý | Back Pressure Flow Control; BOOTP; DHCP Option 66/67/82; DHCP Server/Client; Flow control; HTTP; IPv4/IPv6; LLDP; Port Mirror; RARP; RMON; SMTP; SNMP Inform; SNMPv1/v2c/v3; Syslog; Telnet; TFTP; Fiber check |
| MIB | Bridge MIB; Ethernet-like MIB; MIB-II; P-BRIDGE MIB; Q-BRIDGE MIB; RMON MIB Groups 1, 2, 3, 9; RSTP MIB |
| Công suất trạm điện | IEC 61850 QoS; MMS; Trình hướng dẫn cấu hình |
| Các giao thức độ tin cậy | Tích hợp liên kết; MSTP; RSTP; STP; Dãy Turbo; Vòng Turbo v1/v2 |
| An toàn | Bảo vệ cơn lan; HTTPS/SSL; TACACS+; Cổng khóa; RADIUS; Giới hạn tốc độ; SSH |
| Quản lý thời gian | NTP Server/Client; SNTP |
| Nhóm IGMP | 256 |
| Kích thước khung dữ liệu lớn (Jumbo Frame) | 9.6 KB |
| Số lượng tối đa VLAN | 256 |
4. Ứng dụng trong công nghiệp PT-7528-12MSC-12TX-4GSFP-HV-HV
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống điều khiển sản xuất nơi yêu cầu truyền dữ liệu ổn định giữa các thiết bị cảm biến, PLC và máy chủ. Các cổng quang giúp kết nối với thiết bị ở khoảng cách xa mà không cần đầu nối đồng. Việc sử dụng EtherNet/IP và Modbus TCP cho phép tích hợp trực tiếp với hệ thống điều khiển công nghiệp. Thiết bị hoạt động tốt trong môi trường có độ ẩm cao hoặc nhiệt độ biến động lớn do nằm trong tủ điện hoặc khu vực sản xuất.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Moxa tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | PT-7528-12MST-12TX-4GSFP-HV-HV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack Moxa Vietnam |
| 2 | EDS-510E-3GTXSFP-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 3 | EDS-405A-MM-ST | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 4 | EDS-408A-SS-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 5 | EDS-2008-ELP | Switch Ethernet công nghiệp không quản lý Moxa Vietnam |
| 6 | BXP-C100-C5-8L-T | Máy tính công nghiệp dạng hộp Moxa Vietnam |
| 7 | BXP-A100-E4-T | Máy tính công nghiệp dạng hộp Moxa Vietnam |
| 8 | IKS-6726A-2GTXSFP-HV-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| PT-7528-12MSC-12TX-4GSFP-HV-HV – Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack Moxa. | ||
| 9 | EDS-408A-MM-SC-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 10 | SDS-3008 | Switch Ethernet công nghiệp thông minh Moxa Vietnam |
| 11 | EDS-205 | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 12 | EDS-408A-SS-SC-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 13 | EDS-G4012-4GC-LV | Switch Ethernet công nghiệp Gigabit có quản lý Moxa Vietnam |
| 14 | DRP-A100-E2-T | Máy tính công nghiệp gắn DIN Rail Moxa Vietnam |
| 15 | IKS-G6524A-4GTXSFP-HV-HV-T | Switch Ethernet công nghiệp Gigabit có quản lý Moxa Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.