Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack PT-7528-16MSC-8TX-4GSFP-HV-HV của Moxa là thiết bị kết nối mạng được thiết kế. Mục đích là vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp nặng. Nơi yêu cầu độ tin cậy cao và khả năng chịu nhiệt độ rộng.
1. Tổng quan sản phẩm PT-7528-16MSC-8TX-4GSFP-HV-HV
Sản phẩm này thuộc dòng PT, được phát triển bởi Moxa. Mục đích là đáp ứng nhu cầu kết nối mạng trong các hệ thống công nghiệp. Thiết bị có dạng lắp đặt trên khung (rack). Điều này giúp tiết kiệm không gian và dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có. Với tổng cộng 28 cổng kết nối – bao gồm 16 cổng 100BaseFX. 8 cổng 10/100BaseT(X) và 4 cổng 1000BaseSFP – nó hỗ trợ đa dạng tốc độ truyền dữ liệu từ thấp đến cao. Cổng được bố trí phía trước, thuận tiện cho việc cắm dây và bảo trì.
Thiết bị hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ -40°C đến 85°C. Phù hợp với điều kiện làm việc khắc nghiệt. Hai nguồn điện riêng biệt giúp đảm bảo tính liên tục khi một nguồn mất điện. Nó được thiết kế để vận hành ổn định trong môi trường có nhiễu điện từ mạnh. Thường gặp ở nhà máy hoặc khu vực sản xuất.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Moxa.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Khi tín hiệu đầu vào được nhận, thiết bị xử lý bằng các tiêu chuẩn mạng như IEEE 802.1D. 802.1Q và 802.3, tạo ra luồng dữ liệu có tổ chức. Các cổng được phân loại theo lớp dịch vụ (class of service). Hỗ trợ VLAN thông qua cơ chế port-based VLAN và lọc gói dữ liệu bằng IGMP v1/v2c.
Các chức năng quản lý như SNMP, HTTP. Telnet và Syslog cho phép giám sát trạng thái thiết bị từ xa. Hệ thống phản hồi nhanh với yêu cầu truy cập. Kiểm soát lưu lượng bằng back pressure flow control và giới hạn tốc độ truyền qua rate limit. Bảo vệ chống tấn công bằng cách ngăn storm broadcast và kiểm soát truy cập qua RADIUS, TACACS+ và SSH.
Nó hỗ trợ các giao thức công nghiệp như EtherNet/IP và Modbus TCP. Cấu hình này cho phép kết nối trực tiếp với các thiết bị điều khiển và cảm biến. Các chức năng như link aggregation, MSTP và RSTP giúp duy trì tính liên kết của mạng khi có sự cố xảy ra tại một phần cụ thể.
3. Thông số kỹ thuật PT-7528-16MSC-8TX-4GSFP-HV-HV
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PT-7528-16MSC-8TX-4GSFP-HV-HV |
| Các cổng 10/100BaseT(X) (kết nối RJ45) | 8 |
| Cổng 100/1000BaseSFP | 4 |
| Cổng 100BaseFX (kết nối SC đa chế độ) | 16 |
| Hướng cabling | Cabling phía trước |
| Tiêu chuẩn | IEEE 802.1D-2004 for Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1p for Class of Service; IEEE 802.1Q for VLAN Tagging; IEEE 802.1s for Multiple Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1w for Rapid Spanning Tree Protocol; IEEE 802.1X for authentication; IEEE 802.3 for 10BaseT; IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X); IEEE 802.3ad for Port Trunk with LACP; IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BaseFX; IEEE 802.3x for flow control; IEEE 802.3z for 1000BaseSX/LX/LHX/ZX |
| Lọc | 802.1Q; GMRP; GVRP; IGMP v1/v2c; Port-based VLAN; VLAN unaware |
| Các giao thức công nghiệp | EtherNet/IP; Modbus TCP |
| Quản lý | Back Pressure Flow Control; BOOTP; DHCP Option 66/67/82; DHCP Server/Client; Flow control; HTTP; IPv4/IPv6; LLDP; Port Mirror; RARP; RMON; SMTP; SNMP Inform; SNMPv1/v2c/v3; Syslog; Telnet; TFTP; Fiber check |
| MIB | Bridge MIB; Ethernet-like MIB; MIB-II; P-BRIDGE MIB; Q-BRIDGE MIB; RMON MIB Groups 1, 2, 3, 9; RSTP MIB |
| Công suất trạm điện | IEC 61850 QoS; MMS; Trình hướng dẫn cấu hình |
| Các giao thức độ tin cậy | Tích hợp liên kết; MSTP; RSTP; STP; Dãy Turbo; Vòng Turbo v1/v2 |
| An toàn | Bảo vệ cơn lan; HTTPS/SSL; TACACS+; Cổng khóa; RADIUS; Giới hạn tốc độ; SSH |
| Quản lý thời gian | NTP Server/Client; SNTP |
| Nhóm IGMP | 256 |
| Kích thước khung dữ liệu lớn (Jumbo Frame) | 9.6 KB |
| Số lượng tối đa VLAN | 256 |
4. Ứng dụng trong công nghiệp PT-7528-16MSC-8TX-4GSFP-HV-HV
Thiết bị phù hợp để kết nối giữa các thiết bị điều khiển. Cảm biến và hệ thống PLC trong nhà máy. Nó đảm bảo truyền dữ liệu ổn định giữa các khu vực khác nhau. Đặc biệt khi cần xử lý nhiều luồng thông tin đồng thời. Việc sử dụng giao thức EtherNet/IP cho phép trao đổi dữ liệu với các thiết bị điều khiển hiện đại.
Trong hệ thống sản xuất, nó hỗ trợ việc giám sát trạng thái thiết bị bằng cách gửi cảnh báo qua SNMP hoặc Syslog. Các cổng 100BaseFX đáp ứng nhu cầu kết nối với cáp quang ngắn. Thường dùng trong các đường dây nội bộ không có sự can thiệp lớn về điện từ.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Moxa tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | EDS-516A | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 2 | CBL-M68M25x8-100 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 3 | EDS-305-M-ST | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 4 | DRP-C100-C7-T | Máy tính công nghiệp gắn DIN Rail Moxa Vietnam |
| 5 | A-CRF-RFRM-J1-60 | Cáp kết nối công nghiệp Moxa Vietnam |
| 6 | EDS-408A-MM-ST-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 7 | IKS-6726A-2GTXSFP-24-24-T | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 8 | EDS-G205A-4PoE-T | Switch Ethernet Gigabit PoE công nghiệp không quản lý Moxa Vietnam |
| PT-7528-16MSC-8TX-4GSFP-HV-HV – Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack Moxa. | ||
| 9 | EDS-4014-4GS-2QGS-LV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 10 | EDS-505A | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 11 | EDS-G205A-4PoE | Switch Ethernet Gigabit PoE công nghiệp không quản lý Moxa Vietnam |
| 12 | PT-7528-12MSC-12TX-4GSFP-HV-HV | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý dạng rack Moxa Vietnam |
| 13 | EDS-305-S-SC | Switch Ethernet công nghiệp có quản lý Moxa Vietnam |
| 14 | EDS-205A-M-SC | Switch Ethernet công nghiệp không quản lý Moxa Vietnam |
| 15 | IMC-21GA-SX-SC | Bộ chuyển đổi quang điện Ethernet công nghiệp Moxa Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.