FGJN là máy đo lực kéo/nén kỹ thuật số do hãng Hans Schmidt cung cấp. Thiết kế dành cho các công đoạn kiểm tra lực trong môi trường sản xuất thực tế. Thiết bị hoạt động dựa trên cảm biến biến dạng sử dụng dây quang. Phản ánh sự thay đổi chiều dài khi chịu tải. Tín hiệu từ cảm biến được chuyển thành tín hiệu điện qua bộ chuyển đổi A/D 12 bit. Sau đó hiển thị trực tiếp trên màn hình LCD 4 chữ số. Cấu hình này cho phép người dùng đọc giá trị lực nhanh chóng mà không cần kết nối phần mềm hay thiết bị ngoại vi.
1. Tổng quan sản phẩm FGJN-50
Máy đo lực FGJN thuộc dòng FGJN của Hans Schmidt. Được xây dựng để phục vụ nhu cầu đo lường lực kéo. Đồng thời, Nén trong điều kiện sản xuất thường ngày. Dạng thiết bị nhỏ gọn, trọng lượng khoảng 450 gram. Phù hợp với việc lắp đặt cố định hoặc di chuyển trong khu vực làm việc. Thiết bị tự đủ nguồn năng lượng nhờ pin sạc có thể sử dụng liên tục trong khoảng 8 giờ. Đồng thời hỗ trợ nguồn điện AC chuẩn quốc tế 100–240 V. Cấu trúc bằng nhôm đúc giúp giảm trọng lượng và tăng độ bền cơ học. Đảm bảo độ ổn định khi vận hành ở nhiệt độ từ 5 đến 45°C.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Hans Schmidt.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Khi vật thể chịu lực, cảm biến biến dạng sẽ phát sinh tín hiệu điện tỉ lệ với độ biến dạng. Tín hiệu này được xử lý bởi bộ chuyển đổi A/D 12 bit. Sau đó truyền trực tiếp đến màn hình LCD. Mục đích là hiển thị giá trị lực theo đơn vị N, kgf hoặc lbf. Thiết bị có khả năng xử lý lực tối đa 500 N. Với độ chính xác ±0.3% so với giới hạn đo toàn bộ. Cấu hình này cho phép nhận diện các giá trị đỉnh (peak) nhanh chóng nhờ tần số cập nhật lên tới 50 msec. Khi tải vượt quá 120% giới hạn đo, màn hình sẽ bật đèn flash để cảnh báo. Còn khi vượt 200%, thiết bị không bị hư hại mà chỉ ngừng hoạt động tạm thời.
3. Thông số kỹ thuật FGJN-50
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FGJN-50 |
| Nguyên lý đo: | Cảm biến lực hai chiều với cảm biến biến dạng |
| Dụng cụ kiểm tra lỗ: | M6 (M4) dây đai nam |
| Sự dịch chuyển: | 0.5 mm |
| Độ chính xác: | ±0.3 % full scale ±1 digit |
| Đơn vị đo: | N, kgf, lbf |
| Hiển thị: | 4 digit LCD, 12 mm high User selectable update time: 1000 msec (standard), 500 msec, 333 msec, 200 msec, 100 msec, 50 msec |
| Khả năng chịu tải vượt mức: | 200 % full scale, màn hình nhảy tại 120 % full scale |
| Chỉnh zero: | 10 % full scale |
| Biến đổi A/D: | 12 bit |
| Khoảng nhiệt độ: | 5 – 45 °C |
| Độ ẩm không khí: | 85 % RH, max. |
| Vật liệu vỏ: | Die-cast aluminium |
| Các lỗ lắp đặt cho khung thử nghiệm: | 4 x M4, Độ sâu 6 mm |
| NGUỒN CUNG CẤP: | Pin sạc NiMH (khoảng 8 giờ sử dụng liên tục, khoảng 8 giờ sạc), và bộ chuyển đổi điện áp AC 100 – 240 V (EU hoặc USA) |
| Kích thước: | 147 x 75 x 38 mm (LxWxH) |
| Trọng lượng, tịnh (thân): | Khoảng 450 g (1000 g) |
4. Ứng dụng trong công nghiệp FGJN-50
Máy đo lực kéo/nén kỹ thuật số 0–500 N phù hợp với nhiều quy trình kiểm tra lực như kiểm định độ bền của vật liệu. Đo lực kẹp trong lắp ráp cơ khí, hoặc xác minh hiệu suất của các phụ kiện chịu tải. Thiết bị sử dụng trực tiếp tại dây chuyền sản xuất. Không cần kết nối phần mềm hay hệ thống điều khiển khác. Các đầu móc tiêu chuẩn như C-1 (đầu treo), C-2 (đầu phẳng). Và C-3 (đầu nhọn) có sẵn cho việc gắn kết với mẫu thử. Điều này giúp mở rộng khả năng ứng dụng theo từng loại vật liệu khác nhau.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Hans Schmidt tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Máy đo lực kéo/nén kỹ thuật số 0–500 N. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | DTS-1000 | Máy đo lực căng Hans Schmidt Vietnam |
| 2 | DTXL-2500 | Máy đo lực căng điện tử Hans Schmidt Vietnam |
| 3 | TL-50 | Máy đo độ dày sơn điện từ SANKO Vietnam |
| 4 | LMI | 5000 Máy đo chỉ số chảy nhựa Dynisco Vietnam |
| 5 | TO-151C | Máy dò lỗ kim điện áp cao DC cho nền bê tông SANKO Vietnam |
| 6 | DFS3-250G | Máy đo lực kỹ thuật số 250 g Ametek Vietnam |
| 7 | GK-604 | Bộ đo độ nghiêng kỹ thuật số GEOKON Vietnam |
| 8 | SNA-3000 | Máy đo nồng độ muối bề mặt SANKO Vietnam |
| Máy đo lực kéo/nén kỹ thuật số 0–500 N – Máy đo lực kéo/nén kỹ thuật số 0–500 N Hans Schmidt. | ||
| 9 | TO-51C | Máy dò lỗ kim điện áp cao DC cho nền bê tông SANKO Vietnam |
| 10 | SWT-7000IV | N Máy đo độ dày sơn dòng điện xoáy SANKO Vietnam |
| 11 | GK-60 | Bộ đo độ nghiêng kỹ thuật số GEOKON Vietnam |
| 12 | PM-101 | Máy đo độ ẩm vữa- bê tông và thạch cao SANKO Vietnam |
| 13 | MDER-10 | Máy đo lớp phủ men nhiều trạm CanNeed Vietnam |
| 14 | RST-231 | Máy đo độ dày sơn bằng điện trở SANKO Vietnam |
| 15 | TO-251C | Máy dò lỗ kim điện áp cao DC cho nền bê tông SANKO Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.