K là một máy đo độ dày cơ học thuộc series K của hãng Hans Schmidt. Thiết bị này được thiết kế để thực hiện các phép đo nhanh chóng. Đồng thời, Đáng tin cậy trên nhiều vật liệu khác nhau như da. Vải, tấm gỗ, nhựa, lớp đệm và vật liệu đàn hồi.
1. Tổng quan sản phẩm K-200-C
K là phiên bản có đầu đo dạng C trong dòng máy đo độ dày cơ học K-200. Sản phẩm hoạt động dựa trên nguyên lý tự đóng. Điều này giúp người dùng thực hiện việc đo lường mà không cần điều chỉnh tay sau mỗi lần đo. Đầu đo dạng C phù hợp với các bề mặt phẳng hoặc có độ dốc nhẹ. Cấu hình này cho phép tiếp xúc ổn định. Đồng thời, Chính xác hơn với vật liệu có độ dày trung bình đến lớn.
Thiết bị được sử dụng phổ biến trong môi trường sản xuất nơi yêu cầu kiểm tra độ dày liên tục. Đặc biệt khi xử lý các lớp vật liệu mỏng hoặc có độ biến dạng thấp. Nó không cần nguồn điện, hoạt động hoàn toàn bằng cơ khí nên dễ bảo trì. Đồng thời, Thích nghi tốt với các dây chuyền lắp ráp đơn giản.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Hans Schmidt.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Máy đo hoạt động theo cơ chế tự đóng – khi đầu đo được đặt lên bề mặt. Nó sẽ tự chuyển động về vị trí cân bằng nhờ lực phản hồi cơ học. Hệ thống này đảm bảo rằng đầu đo luôn tiếp xúc đều với bề mặt. Giảm thiểu sai số do áp lực không đồng đều.
Khi đầu đo chạm vào vật liệu. Khoảng cách giữa hai đầu đo được ghi nhận qua vạch chia độ trên thân máy. Giá trị đọc được hiển thị trực tiếp trên thang đo, với độ phân giải 0,1 mm. Đủ để phát hiện sự thay đổi nhỏ của độ dày trong quá trình sản xuất.
Cơ chế tự đóng giúp người vận hành tiết kiệm thời gian. Đặc biệt khi thực hiện nhiều lần đo liên tiếp. Không cần điều chỉnh tay hay giữ cố định. Thiết bị phản ứng nhanh với mọi thay đổi trạng thái vật liệu mà không gây ảnh hưởng đến kết quả đo.
3. Thông số kỹ thuật K-200-C
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | K-200-C |
| Độ phân giải: | 0.1 mm |
| Khoảng đo: | 30 mm |
| Độ sâu của khe: | 200 mm |
| Đường kính vành: | 54 mm |
| Hình dạng cảm biến: | A/B/C/D/E |
| Nguyên lý đo: | Tự đóng kín |
| Trọng lượng, tịnh (thân): | Khoảng 700 g (750 g) |
4. Ứng dụng trong công nghiệp K-200-C
Sản phẩm phù hợp với các quy trình kiểm tra độ dày trong sản xuất da. Tấm nhựa, vật liệu cách nhiệt và lớp phủ. Nó dùng trong các bước kiểm soát chất lượng ở giai đoạn hoàn thiện sản phẩm. Nơi cần xác định độ dày để đảm bảo tính đồng nhất về cấu trúc và hiệu suất sử dụng.
Không yêu cầu kết nối điện hoặc phần mềm điều khiển. Chỉ cần đặt đầu đo lên bề mặt cần đo, sau đó đọc giá trị từ vạch chia độ. Việc này dễ dàng thực hiện trong môi trường sản xuất có độ ồn cao hoặc thiếu khả năng kết nối hệ thống điều khiển phức tạp.
Xem thêm Sản phẩm trên website. Mục đích là so sánh phương án sử dụng.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Hans Schmidt tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Máy đo độ dày cơ học K-200 với đầu đo C. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | HP-2.5-F | Máy đo độ cứng cuộn sợi Hans Schmidt Vietnam |
| 2 | HMM100 | 45A2D0 Mô đun đo độ ẩm cho buồng môi trường Vaisala Vietnam |
| 3 | RST-231 | Máy đo độ dày sơn bằng điện trở SANKO Vietnam |
| 4 | EX-731 | Máy đo độ dày sơn huỳnh quang tia X SANKO Vietnam |
| 5 | SAMAC-F | Máy đo độ dày sơn điện từ cầm tay SANKO Vietnam |
| 6 | HMM100 | 23A1CL Mô đun đo độ ẩm cho buồng môi trường Vaisala Vietnam |
| 7 | TO-5DP | Máy dò lỗ kim điện áp DC cho sơn mỏng SANKO Vietnam |
| 8 | HMM100 | 83A1CL Mô đun đo độ ẩm cho buồng môi trường Vaisala Vietnam |
| Máy đo độ dày cơ học K-200 với đầu đo C – Máy đo độ dày cơ học K-200 với đầu đo C Hans Schmidt. | ||
| 9 | MR-200Ⅱ | Máy đo độ ẩm điện trở đa dụng SANKO Vietnam |
| 10 | SFe-2.5 | Đầu dò điện từ Fe cho máy đo độ dày sơn SWT SANKO Vietnam |
| 11 | STG-200-d | Máy đo độ dày lon CanNeed Vietnam |
| 12 | SWT-7000IV | N Máy đo độ dày sơn dòng điện xoáy SANKO Vietnam |
| 13 | PM-PA | Đầu dò độ ẩm cho vữa và thạch cao dùng với MR-200/MR-300 SANKO Vietnam |
| 14 | SFN-325 | Đầu dò độ dày sơn cho dòng SWT-7000Ⅳ SANKO Vietnam |
| 15 | SNA-3000 | Máy đo nồng độ muối bề mặt SANKO Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.