Bộ lọc điều áp khí nén B68G là thành phần thiết yếu trong hệ thống phân phối khí nén. Đảm bảo lưu lượng khí ổn định và sạch trước khi truyền đến các thiết bị cơ khí. Sản phẩm thuộc dòng Olympian Plus của IMI Norgren. Được thiết kế phục vụ môi trường vận hành đa dạng với nhiệt độ từ -20°C đến 80°C.
1. Tổng quan sản phẩm B68G-NNK-MR1-RLN
Model Bộ lọc điều áp khí nén được xây dựng. Mục đích là sử dụng trực tiếp trong hệ thống khí nén công nghiệp. Thiết bị hoạt động với dung môi là khí nén, không cần nối yoke. Điều này giúp dễ dàng lắp đặt trên các đường ống hiện có. Bộ lọc này hỗ trợ điều chỉnh áp suất ra từ 0,4 bar đến 8 bar. Tương đương 6 psi đến 116 psi. Đáp ứng nhu cầu điều tiết áp lực trong nhiều ứng dụng máy móc.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức IMI Norgren.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Bộ lọc điều áp B68G hoạt động bằng cách lọc bột bụi. Đồng thời, Hạt nhỏ kích thước tối đa 5 μm thông qua lớp vật liệu sintered plastic. Khí sau khi đi qua bộ lọc sẽ được điều tiết tại van điều áp. Có thể thay đổi theo yêu cầu của hệ thống. Van điều chỉnh được thiết kế với cơ chế khóa snap-action. Điều này giúp giữ vị trí ổn định mà không cần lực tác động liên tục. Dữ liệu hãng xác nhận rằng cấu trúc này ngăn ngừa hiện tượng tăng áp bất ngờ khi vận hành.
Bộ lọc điều áp Bộ lọc điều áp khí nén. Thiết bị hoạt động bằng cách giảm áp suất khí nén từ 0,4 đến 8 bar. Loại bỏ nước với độ tinh khiết cao nhờ lớp lọc 5 μm. Đảm bảo ổn định áp suất đầu ra nhờ cơ chế điều chỉnh bằng tay có khóa snap-action. Phù hợp cho hệ thống làm việc trong khoảng nhiệt độ -20 đến 80°C.
3. Thông số kỹ thuật B68G-NNK-MR1-RLN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | B68G-NNK-MR1-RLN |
| Medium: | Compressed air |
| Port Size: | Without Yoke |
| Drain Type: | Manual |
| Filter Element: | 5 μm |
| Bowl Material: | Aluminium alloy |
| Outlet Pressure Adjustment: | 0.4 … 8 bar, 6 … 116 psi |
| Môi chất | Compressed air |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 … 80 °C, -4 … 176 °F |
| Kích thước cổng | Without Yoke |
| Drain Type | Manual |
| Filter Element | 5 μm |
| Cài đặt | Knob |
| Maximum Inlet Pressure | 17 bar, 247 psi |
| Outlet Pressure Adjustment | 0.4 … 8 bar, 6 … 116 psi |
| Relieving/Non-Relieving | Relieving |
| Flow | 240 dm3/s, 509 scfm |
| Materials – Adjusting Knob | Acetal |
| Materials – Body | Aluminium alloy |
| Materials – Bonnet | Aluminium alloy |
| Materials – Bowl | Aluminium alloy |
| Materials – Elastomers | Nitrile rubber (NBR) |
| Materials – Filter Element | Sintered plastic |
| Dimensions – Height | 332 mm |
| Dimensions – Length | 108 mm |
| Dimensions – Width | 108 mm |
| Khối lượng | 2.3 kg |
| Nước xuất xứ | Czechia |
| Phạm vi | B68G |
| Dãy | Olympian Plus |
| Thương hiệu | IMI Norgren |
4. Ứng dụng trong công nghiệp B68G-NNK-MR1-RLN
Sản phẩm phù hợp với các hệ thống máy móc yêu cầu áp lực ổn định và độ sạch cao. Ví dụ như các thiết bị truyền động, hệ thống phanh hoặc hệ thống bơm. Việc điều chỉnh áp suất đầu ra theo từng giai đoạn. Thiết bị vận hành cho phép kiểm soát dòng khí chính xác hơn. Đặc biệt, khả năng loại bỏ nước hiệu quả giúp tránh tình trạng rỉ sét hoặc tắc nghẽn ở các thành phần tiếp xúc.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng IMI Norgren tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Bộ lọc điều áp khí nén. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | F72G-2GN-QT1 | Bộ lọc khí nén G1/4, 5 µm, xả tay IMI Norgren Vietnam |
| 2 | 124-100 | Bộ truyền động khí nén tác động kép Kinetrol Vietnam |
| 3 | DP2103-17002D130 | Bộ định vị vị trí DP2 dùng với bộ truyền động khí nén Kinetrol Vietnam |
| 4 | F-230MI | Bộ điều khiển lưu lượng khối lượng cho ứng dụng áp suất cao / chênh áp cao; PN400 Bronkhorst Vietnam |
| 5 | P-702CV | Bộ điều khiển áp suất ngược Bronkhorst Vietnam |
| 6 | P-712CV | Bộ điều khiển áp suất ngược Bronkhorst Vietnam |
| 7 | 024-100 | Bộ truyền động khí nén tác động kép Kinetrol Vietnam |
| 8 | 6308PT | Bộ phân tích/điều khiển pH gắn panel Jenco Vietnam |
| Bộ lọc điều áp khí nén – Bộ lọc điều áp khí nén IMI Norgren. | ||
| 9 | YR2AAA1H0BS005 | Van điều khiển khí nén Maxseal Vietnam |
| 10 | E05G-25 | Bộ chấp hành/xi lanh khí nén PheiKuan Electronic Vietnam |
| 11 | AD-40 | Đầu dò / cảm biến khí New Cosmos Vietnam |
| 12 | 6308PT | Bộ phân tích và điều khiển pH gắn panel Jenco Vietnam |
| 13 | RF4 | Van điều áp gas áp suất thấp tích hợp bộ lọc Elektrogas Vietnam |
| 14 | DP2103-17002D130 | Bộ điều khiển vị trí Kinetrol Vietnam |
| 15 | BVS-510 | Bộ rung khí nén tuabin VIBCO Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.