Trong bối cảnh bảo trì hệ thống đo lường áp suất tại nhà máy. Việc thay thế thiết bị chính xác là yếu tố then chốt đảm bảo tính ổn định của toàn bộ quá trình vận hành. Thiết bị EJA110E-JMS5J-917DA/M01/T12 thuộc dòng cảm biến chênh áp EJA110E do hãng Yokogawa cung cấp. Được thiết kế để hoạt động trong điều kiện môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
1. Tổng quan sản phẩm EJA110E-JMS5J-917DA/M01/T12
Cảm biến chênh áp EJA110E là một cảm biến chênh áp tiêu chuẩn trong series EJA110E của Yokogawa. Sản phẩm này nằm trong dòng truyền thống gắn cố định. Được phát triển dựa trên nền tảng vững chắc của dòng EJA-A và hiệu năng cao của dòng EJX-A. Dòng sản phẩm này được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống đo chênh áp yêu cầu độ chính xác cao và khả năng chịu tải tốt.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Yokogawa.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Cảm biến chênh áp EJA110E hoạt động bằng cách chuyển đổi sự thay đổi áp suất giữa hai đầu vào thành tín hiệu điện. Giá trị đầu ra phản ánh độ chênh lệch áp suất theo đơn vị milibar hoặc psi. Thiết bị thu thập dữ liệu từ hai điểm đo. Sau đó xử lý để đưa ra giá trị chính xác về chênh áp. Tính năng này giúp kiểm soát dòng chảy. Lọc khí hoặc giám sát hệ thống bơm trong các dây chuyền sản xuất.
Cảm biến chênh áp EJA110E hoạt động dựa trên nguyên lý biến đổi điện trở khi chịu tác động của chênh áp tĩnh. Chuyển đổi tín hiệu đầu vào thành dải điện ổn định với độ chính xác cao, đạt ±0.055% của khoảng đo. Thiết bị đảm bảo độ ổn định vượt trội trong thời gian dài. Giảm thiểu sai lệch do thay đổi môi trường. Phù hợp cho các hệ thống đo lường liên tục trong điều kiện vận hành nghiêm ngặt.
3. Thông số kỹ thuật EJA110E-JMS5J-917DA/M01/T12
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EJA110E-JMS5J-917DA/M01/T12 |
| Biến lượng chính | Áp suất chênh lệch (DP) |
| Biến lượng thứ cấp | Áp suất tĩnh (SP) |
| Biến lượng chính | ±0.055% của khoảng đo |
| Biến lượng thứ cấp | ±0.5% của khoảng đo (có sẵn) |
| Biến lượng chính | 90 msec |
| Biến lượng thứ cấp | 360 msec |
| Biến lượng chính | ±0.1% của URL mỗi 10 năm |
| Biến lượng chính | ±0.03% của URL |
| Biến lượng chính | 100:1 |
| Date | Ghi chú |
| 2024/12 | Important Notice for Safe Use of Products |
| Độ chính xác | Độ chính xác 0.055% (độ chính xác 0.04% có thể chọn) |
4. Ứng dụng trong công nghiệp EJA110E-JMS5J-917DA/M01/T12
Loại cảm biến chênh áp này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý chất lỏng, khí và hơi. Nó phù hợp với việc giám sát độ chênh áp tại các điểm nối ống. Van điều tiết hoặc bộ lọc để đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống. Trong môi trường sản xuất, thiết bị giúp phát hiện sớm sự tắc nghẽn hoặc rò rỉ mà không cần dừng toàn bộ dây chuyền.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Yokogawa tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Cảm biến chênh áp EJA110E. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | BTL | PF1400-1350-C15AE0A0-000S15 BTL41RK Cảm biến vị trí Balluff Vietnam |
| 2 | 8762A5 | 18007058 Cảm biến gia tốc ba trục IEPE- dải 5 g- độ nhạy cao Kistler Vietnam |
| 3 | BES | M18MG-POC16F-S04G BES03RL Cảm biến cảm ứng Balluff Vietnam |
| 4 | GS04B/P.1-80-M8.3 | 50146167 Cảm biến quang dạng khe Leuze Vietnam |
| 5 | TT420Z | 4" Probe w/50' Cable 800-001540 Cảm biến nhiệt độ TT420, đầu dò inox 4 inch, cáp 50 ft Electro-Sensors Vietnam |
| 6 | LS55CI.H2O/77-200-M12 | 50148183 Bộ phát cảm biến quang thu phát Leuze Vietnam |
| 7 | GS | 63B/6D.3-S8 50128008 Cảm biến quang dạng khe Leuze Vietnam |
| 8 | BTL7-S511-M0025-B-S32 | BTL1RKE Cảm biến vị trí Balluff Vietnam |
| EJA110E-JMS5J-917DA/M01/T12 – Cảm biến chênh áp EJA110E Yokogawa. | ||
| 9 | FR | 6615 Cảm biến dải rộng hồng ngoại Erhardt+Leimer Vietnam |
| 10 | RFVB09250M01D701S1011G4 | Cảm biến vị trí Temposonics Vietnam |
| 11 | EA2-TX-100-WX | Cảm biến điểm sương Easidew 2 dây Michell Instruments Vietnam |
| 12 | PD | 2220 Cảm biến lực mặt bích bằng thép Erhardt+Leimer Vietnam |
| 13 | PRK | 25B/66.31.03-S12 50112010 Cảm biến quang phản xạ phân cực Leuze Vietnam |
| 14 | PRK53C.T3/6T-M8 | 50148166 Cảm biến quang phản xạ phân cực Leuze Vietnam |
| 15 | IKO | 100T.38 G S4 2029R Cảm biến tiệm cận cảm ứng- khoảng cách 100 mm Proxitron Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.