Mô-đun Mô-đun 8 đầu ra analog của Beckhoff là một thiết bị xử lý tín hiệu đầu vào analog với cấu hình 8 kênh. Được sử dụng trực tiếp trong các hệ thống điều khiển tự động. Thiết bị này nhận tín hiệu điện áp hoặc dòng điện từ cảm biến. Chuyển đổi thành dữ liệu số và truyền đến bộ điều khiển chính để phản hồi hành vi vận hành.
1. Tổng quan sản phẩm EL3078
Mô-đun 8 đầu ra analog là mô-đun đầu vào analog thuộc dòng EtherCAT-Klemmen của Beckhoff. Có khả năng xử lý đồng thời 8 kênh tín hiệu. Mỗi kênh hoạt động độc lập, hỗ trợ cả đo điện áp lẫn đo dòng điện. Sản phẩm được thiết kế để tích hợp nhanh chóng vào hệ thống điều khiển hiện có mà không cần thay đổi cấu trúc phần cứng cơ bản. Dữ liệu đầu vào được xử lý theo chuẩn 16-bit. Đảm bảo độ chính xác cao cho các nhiệm vụ kiểm soát đơn giản đến trung bình.
Thông tin về thương hiệu: Website chính thức Beckhoff.
Tham khảo Sản phẩm tham khảo.
2. Nguyên lý và chức năng
Khi cảm biến phát ra tín hiệu điện áp (–10 V đến +10 V) hoặc dòng điện (–20 mA đến +20 mA). Mô-đun 8 đầu ra analog sẽ thu thập thông tin tại từng kênh riêng biệt. Tín hiệu được xử lý bằng cách chuyển đổi thành dạng số với độ phân giải 16 bit. Sau đó gửi đến bộ điều khiển qua giao thức EtherCAT. Mỗi kênh có thể được cấu hình riêng về chế độ đo: điện áp hoặc dòng điện. Tùy theo loại cảm biến sử dụng. Việc điều chỉnh tham số U/I được thực hiện trực tiếp từ phần mềm TwinCAT. Điều này giúp linh hoạt trong việc ứng dụng với nhiều loại thiết bị cảm biến khác nhau.
Các tín hiệu đầu vào được nối bằng dây hai lõi. Kết nối trực tiếp với điểm đất hoặc nguồn điện dương (0 V hoặc +24 V). Do được thiết kế theo kiểu single-ended, mỗi kênh chỉ cần một điểm nối đất. Hệ thống hỗ trợ chế độ đo rộng hơn 107% so với phạm vi danh nghĩa. Cấu hình này cho phép xử lý các giá trị biên giới mà không gây sai lệch.
3. Thông số kỹ thuật EL3078
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EL3078 |
| Tên sản phẩm | EtherCAT-Klemme, 8-Kanal-Analog-Eingang, Multifunktion, ±10 V, ±20 mA, 16 Bit, single-ended, 2 kSps |
| Mã đặt hàng | EL3078 |
| Thông số kỹ thuật | Analog-Eingang |
| Số lượng đầu vào | 8 |
| Chức năng | Spannungsmessung, Strommessung |
| Lắp dây | 2-Leiter |
| Massebezug (Eingang) | single-ended |
| Max. Samplingrate | min. 500 µs (max. 2 kSps) je Kanal |
| Samplingart | multiplex, ca. 60 µs Delay zwischen den Kanälen |
| Innenwiderstand | Spannung: > 200 kΩ | Strom: typ. 100 Ω |
| Grenzfrequenz Eingangsfilter | 1,2 kHz |
| Anstiegszeit | typ. 3 ms (0…90 %) |
| Spannungsfestigkeit | max. 30 V (Spannungs- und Strommessung) |
| Überstromschutz | typ. < 50 mA |
| Messbereich, nominell | -10/0…+10 V | -20/0/+4…+20 mA |
| Messbereich, technisch | -10,73…+10,73 V | -21,47…+21,47 mA |
| Auflösung | 16 Bit (inkl. Vorzeichen) |
| Messfehler/Unsicherheit | < ±0,3 % (bezogen auf den Messbereichsendwert) |
| Potenzialtrennung | Kanal/Kanal | không |
| Thông số kỹ thuật | Allgemein |
| Nguồn điện | über den E-Bus |
| Potenzialtrennung | Kanal/E-Bus: funktionale Trennung 707 V DC Typ Test |
| Stromaufnahme E-Bus | typ. 90 mA |
| Besondere Eigenschaften | U/I parametrierbar, ExtendedRange 107 %, Standard- und Kompakt-Prozessabbild, FIR-/IIR-Filter aktivierbar |
| Trọng lượng | ca. 65 g |
| Nhiệt độ hoạt động | 0…55 °C |
| Lagertemperatur | -25…+85 °C |
| Độ ẩm tương đối | 95 % không có ngưng tụ |
| Schwingungs-/Schockfestigkeit | theo tiêu chuẩn EN 60068-2-6/EN 60068-2-27 |
| EMV-Festigkeit/-Aussendung | theo tiêu chuẩn EN 61000-6-2/EN 61000-6-4 |
4. Ứng dụng trong công nghiệp EL3078
Mô-đun 8 đầu ra analog phù hợp để sử dụng trong các hệ thống kiểm soát nhiệt độ. Áp suất, vị trí cơ khí và dòng chảy. Các tín hiệu đầu vào từ cảm biến dạng điện áp hoặc dòng điện sẽ được xử lý chính xác. Phản hồi nhanh chóng đến bộ điều khiển. Với tốc độ lấy mẫu tối thiểu 500 µs và độ trễ khoảng 60 µs giữa các kênh. Thiết bị đáp ứng tốt yêu cầu về thời gian phản hồi trong các quy trình vận hành liên tục.
Thiết bị có thể tích hợp với các hệ thống điều khiển dựa trên tiêu chuẩn NAMUR NE43. Điều này giúp đảm bảo tính tương thích khi kết nối với các thiết bị cảm biến phổ thông hiện nay. Việc sử dụng mô-đun này giúp giảm thiểu việc lập trình phần mềm phức tạp do không cần xử lý tín hiệu ở cấp độ thấp hơn.
Xem thêm Sản phẩm trên website.
5. Song Thành Công – Nhà phân phối tại Việt Nam
Song Thành Công là nhà phân phối thiết bị chính hãng Beckhoff tại Việt Nam. Khách hàng cần tư vấn Mô-đun 8 đầu ra analog. Đối chiếu đúng mã hoặc kiểm tra khả năng cung cấp có thể liên hệ Song Thành Công.
Email/Skype: vuong@songthanhcong.com
Một số sản phẩm liên quan
| STT | Mã sản phẩm | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | EL3174 | Mô-đun 4 đầu vào analog Beckhoff Vietnam |
| 2 | EL2889 | Mô-đun 16 đầu ra số Beckhoff Vietnam |
| 3 | EL1889 | Mô-đun 16 đầu vào số Beckhoff Vietnam |
| 4 | 6ES7221-1BF32-0XB0 | Mô-đun đầu vào số SIMATIC S7-1200 Siemens Vietnam |
| 5 | ioLogik | R1240 Mô đun vào ra từ xa Moxa Vietnam |
| 6 | TMT130 | AA1DBA011A6A0Z Cảm biến nhiệt độ HMT130- đầu dò inox- ngõ ra 0–10 V Vaisala Vietnam |
| 7 | IN | 8701 Relay giao tiếp đầu vào đầu ra Dold Vietnam |
| 8 | MINI8/8LPE/OPRG/VL/DEVICENET/C/RT4 | Mô-đun điều khiển đa vòng Mini8 Eurotherm Vietnam |
| EL3078 – Mô-đun 8 đầu ra analog Beckhoff. | ||
| 9 | SL-200E | Máy đo độ dày sơn điện từ analog đầu dò nhỏ SANKO Vietnam |
| 10 | UG | 6914.04/008 Module đầu ra relay an toàn Dold Vietnam |
| 11 | BWU1509 | Module đầu vào analog ASi IP65 4AI Pt1000 Bihl+Wiedemann Vietnam |
| 12 | TT420Z | Cảm biến nhiệt độ đầu dò inox- ngõ ra 4–20 mA Electro Sensors Vietnam |
| 13 | UG | 9460 Module đầu vào đầu ra số Modbus Dold Vietnam |
| 14 | UG | 6914.04/000 Module đầu ra relay an toàn Dold Vietnam |
| 15 | BWU1360 | Module đầu vào analog ASi IP65 4AI 0-10V Bihl+Wiedemann Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.