MW-33K TC1-ASP – Cảm biến đầu dò (Probe Sensor) Anritsu Vietnam cho đo lường chính xác
1. Tổng quan MW-33K TC1-ASP của Anritsu Vietnam
Trong các hệ thống đo lường và kiểm soát công nghiệp hiện đại, cảm biến đầu dò đóng vai trò then chốt trong việc thu thập tín hiệu chính xác từ môi trường vận hành. MW-33K TC1-ASP là dòng cảm biến đầu dò (Probe Sensor) do Anritsu Vietnam cung cấp, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu đo lường khắt khe về độ chính xác, độ ổn định và độ tin cậy lâu dài.
Cảm biến MW-33K TC1-ASP thường được sử dụng kết hợp với thiết bị đo, bộ ghi dữ liệu và hệ thống giám sát nhằm thu thập tín hiệu nhiệt độ hoặc tín hiệu đo chuyên dụng trong môi trường công nghiệp. Nhờ cấu trúc đầu dò chắc chắn và vật liệu chất lượng cao, sản phẩm đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt độ biến thiên, rung động hoặc môi trường làm việc liên tục.
Tại thị trường Anritsu Vietnam, MW-33K TC1-ASP được đánh giá là giải pháp đo lường đáng tin cậy cho các ngành điện – điện tử, sản xuất linh kiện, phòng thí nghiệm, R&D và dây chuyền kiểm tra chất lượng. Thiết bị giúp doanh nghiệp kiểm soát thông số quan trọng, giảm sai số đo và nâng cao độ chính xác của toàn bộ hệ thống.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ thiết kế linh hoạt và khả năng tích hợp cao, MW-33K TC1-ASP được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Hệ thống đo nhiệt độ công nghiệp trong dây chuyền sản xuất
Thiết bị kiểm tra linh kiện điện tử yêu cầu độ chính xác cao
Phòng thí nghiệm và trung tâm R&D phục vụ nghiên cứu, thử nghiệm
Dây chuyền kiểm soát chất lượng (QC/QA) trong nhà máy
Thiết bị đo và ghi dữ liệu của Anritsu
Hệ thống giám sát môi trường trong sản xuất công nghệ cao
Ứng dụng hiệu chuẩn và so sánh chuẩn đo
Ngành bán dẫn, viễn thông và điện tử chính xác
Trong thực tế triển khai tại các nhà máy thuộc hệ sinh thái Anritsu Vietnam, cảm biến đầu dò MW-33K TC1-ASP thường được lựa chọn nhờ khả năng duy trì tín hiệu ổn định trong thời gian dài, hạn chế drift và giảm chi phí hiệu chuẩn lại.
3. Thông số kỹ thuật MW-33K TC1-ASP (Anritsu Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MW-33K TC1-ASP |
| Loại thiết bị | Cảm biến đầu dò (Probe Sensor) |
| Thương hiệu | Anritsu (Anritsu Vietnam) |
| Kiểu đo | Đo nhiệt độ / tín hiệu đo chuyên dụng |
| Độ chính xác | Cao, ổn định lâu dài |
| Thời gian đáp ứng | Nhanh |
| Vật liệu đầu dò | Kim loại chuyên dụng |
| Khả năng chịu môi trường | Tốt, phù hợp công nghiệp |
| Tương thích thiết bị | Thiết bị đo Anritsu |
| Ứng dụng chính | Đo, giám sát, kiểm tra |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trực tiếp hoặc qua cổng kết nối |
| Tuổi thọ | Cao, phù hợp vận hành liên tục |
Với các thông số trên, MW-33K TC1-ASP đáp ứng tốt yêu cầu đo lường ổn định trong các hệ thống do Anritsu Vietnam triển khai, từ phòng lab đến dây chuyền sản xuất quy mô lớn.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Cảm biến MW-33K TC1-ASP cho kết quả đo đáng tin cậy, giảm sai số và hỗ trợ kiểm soát chất lượng chặt chẽ.
Thiết kế đầu dò bền bỉ
Cấu trúc chắc chắn giúp cảm biến hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp có rung động hoặc nhiệt độ thay đổi.
Tương thích hệ thống Anritsu
Sản phẩm được tối ưu để kết nối trực tiếp với các thiết bị đo và bộ ghi dữ liệu của Anritsu Vietnam, đảm bảo đồng bộ hệ thống.
Thời gian đáp ứng nhanh
Giúp ghi nhận tín hiệu kịp thời, phù hợp các ứng dụng đo lường động.
Dễ lắp đặt và thay thế
Thiết kế tiêu chuẩn giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh, giảm thời gian dừng máy.
Tuổi thọ dài
Giảm chi phí bảo trì và tần suất thay thế trong quá trình sử dụng lâu dài.
Phù hợp nhiều ngành
Từ điện tử, bán dẫn đến nghiên cứu và sản xuất công nghệ cao.
Những đặc điểm này giúp MW-33K TC1-ASP trở thành lựa chọn phổ biến trong danh mục cảm biến của Anritsu Vietnam.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Anritsu Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị phân phối các sản phẩm chính hãng thuộc hệ sinh thái Anritsu Vietnam, cung cấp đầy đủ chứng từ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp đo lường.
Danh sách 10 mã tiêu biểu:
| BGL001J BGL 50A-001-S49 | Cảm biến ngã ba | Fork Sensor | BALLUFF Vietnam |
| E73004 PROTECTIVE CAP M12 10PCS. | Nắp bảo vệ (10 cái/gói) | Protective Cap (pack 10 pcs) | IFM Vietnam |
| BExCS11005DPFDC024AS2A1R/Y | Còi báo & đèn flash chống nổ 24VDC đỏ/vàng | Explosion-Proof Alarm Sounder & Beacon 24VDC Red/Yellow | E2S Vietnam |
| (Tùy chọn) 1348601 | Dây nguồn quốc tế | International Power Cord | Super Systems Vietnam |
| HR-1400E | Nhiệt kế HR-1400E | Thermometer | Anritsu Vietnam |
| AMS582M-00002 | Bộ mã hóa | Encoder | TR-Electronics Vietnam |
| HV 5414 | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| V18345-1010221001 | Bộ định vị khí nén | Pneumatic Positioner (TZIDC) | ABB Vietnam |
| DA-500-02 | Cảm biến oxy | Oxygen Gas Detector | GASDNA Vietnam |
| 320483/320487 (N96KTE-W) | Bơm định lượng màng KNF IP20 100-240V | KNF Dosing Pump N96KTE-W IP20 100-240V Anritsu MW-33K TC1-ASP | KNF Vietnam |
| (Tùy chọn) A20264.SS | Ống lấy mẫu thép không gỉ | Stainless Steel Sample Tube | Super Systems Vietnam |
| cMT-FHDX-820 | Màn hình HMI Full HD HDMI | Full HD HDMI HMI | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| DXE-200 | Máy đo lực căng | Tension Meter DXE | Hans-schmidt Vietnam |
| DTS-30K | Máy đo lực căng | Tension Meter DTS | Hans-schmidt Vietnam |
| MDDDT3530 | Driver servo | Servo Driver | Panasonic Vietnam |
| 012731-501 (LS2000SN18SMSE1S) | Bộ phát hiện khí bằng tia hồng ngoại | Line of Sight Gas Detector | DET-TRONICS Vietnam |
| TSL-VICONOX-0 | Hệ thống giám sát khí & tầm nhìn đường hầm | Tunnel Visibility & CO/NO Monitor | Acoem Vietnam |
| DN1-30K-L | Máy đo lực căng | Tension Meter DN1 | Hans-schmidt Vietnam |
| CUS51D-AAC1A4+IBZ1 | Cảm biến chất rắn lơ lửng | Turbidity/Suspended Solids Sensor | Endress+Hauser Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.